(Top Banner Ad)
stylus
B2
danh từ B2 Công nghệ

stylus

UK: /ˈstaɪləs/ • US: /ˈstaɪləs/

Nghĩa tiếng Việt

bút cảm ứng kim (máy hát đĩa)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pointed instrument for writing, drawing, or marking; especially an implement used for impressing or tracing a design on a surface.

Vietnamese Meaning

Một công cụ nhọn dùng để viết, vẽ hoặc đánh dấu; đặc biệt là một công cụ được sử dụng để tạo hoặc vẽ một thiết kế trên một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a stylus to draw on her tablet."

    "Cô ấy đã sử dụng bút cảm ứng để vẽ trên máy tính bảng của mình."

  • "The artist prefers using a stylus for detailed work."

    "Nghệ sĩ thích sử dụng bút cảm ứng cho các công việc chi tiết."

  • "A damaged stylus can ruin your vinyl records."

    "Một kim hát bị hỏng có thể làm hỏng đĩa than của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun style Phong cách; kiểu dáng; cách thức. (Trong lịch sử, từ này cũng từng dùng để chỉ dụng cụ viết nhọn giống như stylus, chia sẻ cùng gốc Latinh với 'stylus' hiện đại và là tiền thân của 'stylus' hiện đại được tái du nhập).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stylus
English
stylus

Nguồn gốc từ Latinh

Từ 'stylus' trong tiếng Anh hiện đại được mượn trực tiếp từ 'stylus' trong tiếng Latinh cổ. Trong tiếng Latinh, từ này có nhiều nghĩa, bao gồm 'dụng cụ nhọn dùng để viết' (thường trên bảng sáp), 'cây cọc nhọn', hoặc 'phong cách/kiểu cách viết'. Mối liên hệ kép này giải thích tại sao 'stylus' (công cụ) và 'style' (phong cách) có cùng một gốc rễ, dù trong tiếng Anh chúng đã phát triển thành hai từ riêng biệt với ý nghĩa chính khác nhau. 'Stylus' được tái du nhập vào tiếng Anh để đặc biệt chỉ công cụ viết.

Usage Note

Stylus thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, đề cập đến bút cảm ứng sử dụng trên màn hình cảm ứng của các thiết bị điện tử như máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh. Nó khác với 'pen' (bút mực) hoặc 'pencil' (bút chì) ở chỗ nó không sử dụng mực hoặc chì để tạo dấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Stylus
  • digital digital stylus
    (bút cảm ứng kỹ thuật số)
  • active active stylus
    (bút cảm ứng chủ động (có pin, thường có thêm chức năng))
  • passive passive stylus
    (bút cảm ứng bị động (không pin, chỉ mô phỏng ngón tay))
  • precision precision stylus
    (bút cảm ứng độ chính xác cao)
  • capacitive capacitive stylus
    (bút cảm ứng điện dung)
Verb + Stylus
  • use use a stylus
    (sử dụng bút cảm ứng)
  • draw with draw with a stylus
    (vẽ bằng bút cảm ứng)
  • write with write with a stylus
    (viết bằng bút cảm ứng)
  • tap with tap with a stylus
    (chạm/gõ bằng bút cảm ứng)
  • navigate with navigate with a stylus
    (điều hướng bằng bút cảm ứng)
Stylus + Noun
  • stylus pen stylus pen
    (bút cảm ứng)
  • stylus tip stylus tip
    (đầu bút cảm ứng)
  • stylus holder stylus holder
    (giá đỡ bút cảm ứng)

Idioms

  • draw with a stylus

    vẽ bằng bút cảm ứng

    "She loves to draw intricate designs with a stylus on her tablet."

    (Cô ấy thích vẽ những thiết kế phức tạp bằng bút cảm ứng trên máy tính bảng của mình.)

  • use a stylus for precision

    sử dụng bút cảm ứng để đạt độ chính xác cao

    "Graphic designers often use a stylus for precision in their work."

    (Các nhà thiết kế đồ họa thường sử dụng bút cảm ứng để đạt độ chính xác cao trong công việc của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stylus

danh từ
Lật mặt

Một công cụ nhọn dùng để viết, vẽ hoặc đánh dấu; đặc biệt là một công cụ được sử dụng để tạo hoặc vẽ một thiết kế trên một bề mặt.

"She used a stylus to draw on her tablet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Using the stylus, she precisely sketched the intricate details of the cathedral, and the artwork became incredibly lifelike.
Sử dụng bút cảm ứng, cô ấy phác họa chính xác các chi tiết phức tạp của nhà thờ lớn, và tác phẩm nghệ thuật trở nên sống động đến kinh ngạc.
Phủ định
Without a stylus, the artist could not effectively create digital art, and she felt frustrated by the limitations.
Nếu không có bút cảm ứng, nghệ sĩ không thể tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số một cách hiệu quả và cô ấy cảm thấy thất vọng vì những hạn chế.
Nghi vấn
Considering the delicate screen, is a stylus necessary for this tablet, or can it be used comfortably without one?
Xét đến màn hình mỏng manh, bút cảm ứng có cần thiết cho máy tính bảng này không, hay có thể sử dụng thoải mái mà không cần?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a new stylus for her tablet.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một chiếc bút cảm ứng mới cho máy tính bảng của mình.
Phủ định
He told me that he didn't have a stylus when he took the note.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có bút cảm ứng khi ghi chú.
Nghi vấn
She asked if I had seen her stylus anywhere.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhìn thấy bút cảm ứng của cô ấy ở đâu không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist uses a stylus to create digital art.
Họa sĩ sử dụng bút cảm ứng để tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số.
Phủ định
The tablet doesn't need a stylus; you can use your finger.
Máy tính bảng không cần bút cảm ứng; bạn có thể sử dụng ngón tay.
Nghi vấn
Does the new drawing tablet come with a stylus?
Máy tính bảng vẽ mới có đi kèm bút cảm ứng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is using a stylus to draw on the tablet.
Nghệ sĩ đang sử dụng bút cảm ứng để vẽ trên máy tính bảng.
Phủ định
Doesn't she use a stylus for her digital art?
Cô ấy không dùng bút cảm ứng cho nghệ thuật kỹ thuật số của mình sao?
Nghi vấn
Is this stylus compatible with all tablets?
Bút cảm ứng này có tương thích với tất cả các loại máy tính bảng không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to use a stylus for drawing on my tablet before I got a newer model with better touch sensitivity.
Tôi đã từng sử dụng bút cảm ứng để vẽ trên máy tính bảng của mình trước khi tôi có một mẫu mới hơn với độ nhạy cảm ứng tốt hơn.
Phủ định
She didn't use to need a stylus for taking notes because she preferred using her fingers.
Cô ấy đã không cần sử dụng bút cảm ứng để ghi chú vì cô ấy thích dùng ngón tay hơn.
Nghi vấn
Did you use to carry a stylus around with you all the time when you had your old PDA?
Bạn đã từng mang theo bút cảm ứng bên mình mọi lúc khi bạn có PDA cũ của bạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stylus".

Sự trở lại của bút cảm ứng trong thời đại kỹ thuật số

Trong lịch sử, bút stylus đã được dùng để viết trên các bảng sáp hoặc giấy da. Với sự xuất hiện của máy tính, việc viết tay dần ít phổ biến hơn. Tuy nhiên, trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, bút cảm ứng (như Apple Pencil hay Samsung S Pen) đã trở lại mạnh mẽ, không chỉ để điều khiển màn hình cảm ứng mà còn là công cụ thiết yếu cho các nghệ sĩ, nhà thiết kế đồ họa, và sinh viên để ghi chú hoặc sáng tạo kỹ thuật số, kết nối giữa trải nghiệm viết truyền thống và công nghệ hiện đại.

Stylus trong nghệ thuật và thiết kế

Trong nhiều thế kỷ, các nghệ sĩ đã sử dụng các loại bút stylus (chẳng hạn như 'silverpoint stylus' để vẽ bằng bạc trên giấy) để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật chi tiết. Ngày nay, bút cảm ứng kỹ thuật số tiếp tục vai trò này, cho phép các nghệ sĩ và nhà thiết kế sáng tạo trực tiếp trên màn hình máy tính bảng hoặc máy tính, mô phỏng cảm giác của cọ vẽ và bút chì truyền thống với khả năng hoàn tác và hiệu ứng kỹ thuật số vô hạn.