stylus
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pointed instrument for writing, drawing, or marking; especially an implement used for impressing or tracing a design on a surface.
Vietnamese Meaning
Một công cụ nhọn dùng để viết, vẽ hoặc đánh dấu; đặc biệt là một công cụ được sử dụng để tạo hoặc vẽ một thiết kế trên một bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a stylus to draw on her tablet."
"Cô ấy đã sử dụng bút cảm ứng để vẽ trên máy tính bảng của mình."
-
"The artist prefers using a stylus for detailed work."
"Nghệ sĩ thích sử dụng bút cảm ứng cho các công việc chi tiết."
-
"A damaged stylus can ruin your vinyl records."
"Một kim hát bị hỏng có thể làm hỏng đĩa than của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | style | Phong cách; kiểu dáng; cách thức. (Trong lịch sử, từ này cũng từng dùng để chỉ dụng cụ viết nhọn giống như stylus, chia sẻ cùng gốc Latinh với 'stylus' hiện đại và là tiền thân của 'stylus' hiện đại được tái du nhập). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Stylus thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ, đề cập đến bút cảm ứng sử dụng trên màn hình cảm ứng của các thiết bị điện tử như máy tính bảng hoặc điện thoại thông minh. Nó khác với 'pen' (bút mực) hoặc 'pencil' (bút chì) ở chỗ nó không sử dụng mực hoặc chì để tạo dấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
digital digital stylus (bút cảm ứng kỹ thuật số)
-
active active stylus (bút cảm ứng chủ động (có pin, thường có thêm chức năng))
-
passive passive stylus (bút cảm ứng bị động (không pin, chỉ mô phỏng ngón tay))
-
precision precision stylus (bút cảm ứng độ chính xác cao)
-
capacitive capacitive stylus (bút cảm ứng điện dung)
-
use use a stylus (sử dụng bút cảm ứng)
-
draw with draw with a stylus (vẽ bằng bút cảm ứng)
-
write with write with a stylus (viết bằng bút cảm ứng)
-
tap with tap with a stylus (chạm/gõ bằng bút cảm ứng)
-
navigate with navigate with a stylus (điều hướng bằng bút cảm ứng)
-
stylus pen stylus pen (bút cảm ứng)
-
stylus tip stylus tip (đầu bút cảm ứng)
-
stylus holder stylus holder (giá đỡ bút cảm ứng)
Idioms
-
draw with a stylus
vẽ bằng bút cảm ứng
"She loves to draw intricate designs with a stylus on her tablet."
(Cô ấy thích vẽ những thiết kế phức tạp bằng bút cảm ứng trên máy tính bảng của mình.)
-
use a stylus for precision
sử dụng bút cảm ứng để đạt độ chính xác cao
"Graphic designers often use a stylus for precision in their work."
(Các nhà thiết kế đồ họa thường sử dụng bút cảm ứng để đạt độ chính xác cao trong công việc của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stylus
danh từMột công cụ nhọn dùng để viết, vẽ hoặc đánh dấu; đặc biệt là một công cụ được sử dụng để tạo hoặc vẽ một thiết kế trên một bề mặt.
"She used a stylus to draw on her tablet."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Using the stylus, she precisely sketched the intricate details of the cathedral, and the artwork became incredibly lifelike. |
Sử dụng bút cảm ứng, cô ấy phác họa chính xác các chi tiết phức tạp của nhà thờ lớn, và tác phẩm nghệ thuật trở nên sống động đến kinh ngạc. |
| Phủ định | Without a stylus, the artist could not effectively create digital art, and she felt frustrated by the limitations. |
Nếu không có bút cảm ứng, nghệ sĩ không thể tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số một cách hiệu quả và cô ấy cảm thấy thất vọng vì những hạn chế. |
| Nghi vấn | Considering the delicate screen, is a stylus necessary for this tablet, or can it be used comfortably without one? |
Xét đến màn hình mỏng manh, bút cảm ứng có cần thiết cho máy tính bảng này không, hay có thể sử dụng thoải mái mà không cần? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she needed a new stylus for her tablet. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một chiếc bút cảm ứng mới cho máy tính bảng của mình. |
| Phủ định | He told me that he didn't have a stylus when he took the note. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có bút cảm ứng khi ghi chú. |
| Nghi vấn | She asked if I had seen her stylus anywhere. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhìn thấy bút cảm ứng của cô ấy ở đâu không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist uses a stylus to create digital art. |
Họa sĩ sử dụng bút cảm ứng để tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số. |
| Phủ định | The tablet doesn't need a stylus; you can use your finger. |
Máy tính bảng không cần bút cảm ứng; bạn có thể sử dụng ngón tay. |
| Nghi vấn | Does the new drawing tablet come with a stylus? |
Máy tính bảng vẽ mới có đi kèm bút cảm ứng không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist is using a stylus to draw on the tablet. |
Nghệ sĩ đang sử dụng bút cảm ứng để vẽ trên máy tính bảng. |
| Phủ định | Doesn't she use a stylus for her digital art? |
Cô ấy không dùng bút cảm ứng cho nghệ thuật kỹ thuật số của mình sao? |
| Nghi vấn | Is this stylus compatible with all tablets? |
Bút cảm ứng này có tương thích với tất cả các loại máy tính bảng không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to use a stylus for drawing on my tablet before I got a newer model with better touch sensitivity. |
Tôi đã từng sử dụng bút cảm ứng để vẽ trên máy tính bảng của mình trước khi tôi có một mẫu mới hơn với độ nhạy cảm ứng tốt hơn. |
| Phủ định | She didn't use to need a stylus for taking notes because she preferred using her fingers. |
Cô ấy đã không cần sử dụng bút cảm ứng để ghi chú vì cô ấy thích dùng ngón tay hơn. |
| Nghi vấn | Did you use to carry a stylus around with you all the time when you had your old PDA? |
Bạn đã từng mang theo bút cảm ứng bên mình mọi lúc khi bạn có PDA cũ của bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stylus".
