(Top Banner Ad)
grate
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Đồ gia dụng, Cảm xúc

grate

UK: /ɡreɪt/ • US: /ɡreɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bào nạo làm khó chịu gây khó chịu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A frame of metal bars used as a partition or guard; a fireplace.

Vietnamese Meaning

Một khung bằng các thanh kim loại được sử dụng làm vách ngăn hoặc bảo vệ; lò sưởi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cook placed the pot on the grate over the fire."

    "Người đầu bếp đặt cái nồi lên vỉ nướng trên lửa."

  • "I need to grate some cheese for the pizza."

    "Tôi cần bào một ít phô mai cho pizza."

  • "The noise of the construction grated on her nerves."

    "Tiếng ồn của công trường xây dựng làm cô ấy khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grater Dụng cụ bào, nạo (phô mai, rau củ)
Noun grating Khung lưới, song chắn (ở cống, cửa sổ); âm thanh chói tai
Adjective grating Chói tai, khó chịu (âm thanh, giọng nói); gây bực mình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Đồ gia dụng, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*krattōną
Old French
grater
Middle English
graten
Modern English
grate

Nguồn gốc của "grate" (cọ xát, làm phiền)

Từ "grate" với nghĩa cọ xát hoặc gây khó chịu có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "grater" (nghĩa là cào, cọ xát). Từ này lại xuất phát từ một gốc Đức cổ, mang ý nghĩa cơ bản là tạo ra âm thanh hoặc cảm giác khó chịu khi hai vật cọ vào nhau. Về sau, nó phát triển thêm nghĩa bóng là làm phiền hoặc gây bực mình.

Hai từ "grate" nhưng khác nghĩa

Điều thú vị là có hai từ "grate" hoàn toàn khác biệt về nguồn gốc nhưng lại có cùng cách viết. Từ "grate" thứ hai, chỉ cái khung sắt (như trong lò sưởi hoặc cống thoát nước), lại đến từ tiếng Latin "crātis", có nghĩa là "đan rổ" hoặc "hàng rào đan bằng cành cây". Hai từ này chỉ tình cờ trùng hợp về mặt hình thức mà thôi!

Usage Note

Chỉ một cấu trúc dạng lưới, thường bằng kim loại. Trong ngữ cảnh lò sưởi, nó chỉ phần lưới để đốt củi.

Prepositions

on over

on (trên bề mặt): The pot is on the grate. over (phủ lên): The sparks flew over the grate.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grate (cọ xát, bào)
  • grate grate cheese
    (bào phô mai)
  • grate grate carrots
    (nạo cà rốt)
  • grate grate ginger
    (bào gừng)
Verb + grate (gây khó chịu)
  • grate grate on someone's nerves
    (làm ai đó khó chịu, bực mình)
  • grate grate on your ears
    (nghe chói tai, khó chịu)
Noun + grate (khung, lưới)
  • fireplace fireplace grate
    (vỉ lò sưởi, khung chắn lò sưởi)
  • drain drain grate
    (nắp cống, lưới thoát nước)
  • window window grate
    (song cửa sổ, lưới chắn cửa sổ)

Idioms

  • grate on someone's nerves

    Làm ai đó khó chịu, bực mình, gây bực bội

    "Her constant complaining really started to grate on my nerves."

    (Việc cô ấy than vãn không ngừng thực sự bắt đầu làm tôi bực mình.)

  • grate against something

    Gây ra âm thanh chói tai khi cọ xát; gây khó chịu, không phù hợp với cái gì

    "The old door grated against the floor every time it opened."

    (Cánh cửa cũ cọ xát vào sàn nhà mỗi khi mở ra, gây ra âm thanh khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grate

danh từ
Lật mặt

Một khung bằng các thanh kim loại được sử dụng làm vách ngăn hoặc bảo vệ; lò sưởi.

"The cook placed the pot on the grate over the fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After she learned how to grate cheese properly, she made a delicious lasagna.
Sau khi cô ấy học cách bào phô mai đúng cách, cô ấy đã làm một món lasagna ngon tuyệt.
Phủ định
Unless you grate the ginger very finely, the sauce will not have the right texture.
Trừ khi bạn bào gừng thật mịn, nước sốt sẽ không có kết cấu phù hợp.
Nghi vấn
Will you need to grate the vegetables before you add them to the salad?
Bạn có cần bào rau trước khi thêm chúng vào món salad không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She grates the cheese for the pizza.
Cô ấy bào сыр cho pizza.
Phủ định
He does not grate the ginger because he doesn't like it.
Anh ấy không bào gừng vì anh ấy không thích nó.
Nghi vấn
Did you grate enough chocolate for the cake?
Bạn đã bào đủ sô cô la cho bánh chưa?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had bought a better grater, she would have been able to grate the cheese more quickly.
Nếu cô ấy đã mua một cái bàn nạo tốt hơn, cô ấy đã có thể nạo phô mai nhanh hơn.
Phủ định
If he hadn't tried to grate the ginger so forcefully, he wouldn't have cut his finger.
Nếu anh ấy không cố gắng nạo gừng mạnh bạo như vậy, anh ấy đã không bị đứt tay.
Nghi vấn
Would she have used the grate more often if it had been easier to clean?
Cô ấy có sử dụng vỉ nướng thường xuyên hơn không nếu nó dễ làm sạch hơn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will grate the cheese for the pizza.
Cô ấy sẽ bào phô mai cho pizza.
Phủ định
Did you not grate enough nutmeg for the cake?
Có phải bạn đã không bào đủ nhục đậu khấu cho bánh không?
Nghi vấn
Can you grate the carrots for the salad?
Bạn có thể bào cà rốt cho món salad không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have been grating cheese for the pizza for an hour.
Vào thời điểm khách đến, cô ấy sẽ đã mài phô mai làm pizza được một tiếng.
Phủ định
He won't have been grating the ginger for the sauce because he doesn't like the smell.
Anh ấy sẽ không mài gừng để làm nước sốt vì anh ấy không thích mùi.
Nghi vấn
Will they have been grating the potatoes when we get there?
Liệu họ đã đang mài khoai tây khi chúng ta đến đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grate".

Lò sưởi và "grate"

Trong nhiều ngôi nhà truyền thống ở các nước phương Tây, "grate" (khung sắt) trong lò sưởi là một vật dụng quen thuộc. Nó không chỉ giữ củi mà còn là biểu tượng của sự ấm cúng, tụ họp gia đình vào những đêm đông lạnh giá. Hình ảnh ngồi quanh lò sưởi có "grate" bập bùng lửa đã trở thành một nét văn hóa đẹp.

Âm thanh "grating" và sự khó chịu

Trong văn hóa nói chung, những âm thanh được mô tả là "grating" (như tiếng kim loại cọ xát, tiếng rít chói tai) thường được xem là cực kỳ khó chịu và có thể gây căng thẳng hoặc bực bội cho người nghe. Điều này phản ánh cách con người phản ứng tự nhiên với những kích thích âm thanh không hài hòa.