(Top Banner Ad)
guard
B1
Danh từ B1

guard

UK: /ɡɑːd/ • US: /ɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

bảo vệ canh gác người bảo vệ cận vệ trông coi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who protects someone or something.

Vietnamese Meaning

Một người bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum hired a security guard to protect the paintings."

    "Bảo tàng đã thuê một nhân viên bảo vệ để bảo vệ những bức tranh."

  • "The king had a royal guard."

    "Nhà vua có đội cận vệ hoàng gia."

  • "He was guarded in his comments about the scandal."

    "Anh ấy thận trọng trong những bình luận về vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guardian người bảo vệ, người giám hộ
Verb guarding hành động bảo vệ
Adjective guarded thận trọng, dè dặt (trong lời nói hoặc hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wardaz
Old Northern French
guarder
English
guard

Nguồn gốc của 'Guard'

Từ 'guard' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'coi chừng' hoặc 'bảo vệ'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ban đầu là của một người lính hoặc người bảo vệ, đứng canh gác để bảo vệ một nơi hoặc một người quan trọng.

Usage Note

Trong vai trò danh từ, 'guard' chỉ người hoặc nhóm người được giao nhiệm vụ bảo vệ một người, địa điểm, hoặc vật phẩm. Nó bao hàm trách nhiệm ngăn chặn nguy hiểm, trộm cắp, hoặc xâm nhập trái phép. 'Guard' có thể mang ý nghĩa trang trọng hơn 'watchman' (người canh gác) hoặc 'security' (an ninh), tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

on against

'on guard': Trong trạng thái cảnh giác, sẵn sàng phản ứng. Ví dụ: 'The soldiers were on guard all night.' (Những người lính canh gác suốt đêm.) 'guard against': Bảo vệ chống lại một mối nguy hiểm tiềm tàng. Ví dụ: 'We must guard against complacency.' (Chúng ta phải cảnh giác chống lại sự tự mãn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guard
  • security security guard
    (nhân viên bảo vệ)
  • body body guard
    (vệ sĩ)
Verb + guard
  • stand stand guard
    (đứng gác)
  • mount mount guard
    (lên gác)

Idioms

  • guard your tongue

    cẩn trọng trong lời nói

    "You should guard your tongue when speaking to your elders."

    (Bạn nên cẩn trọng trong lời nói khi nói chuyện với người lớn tuổi.)

  • lower your guard

    mất cảnh giác

    "I lowered my guard and that's when they attacked."

    (Tôi mất cảnh giác và đó là lúc họ tấn công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guard

Danh từ
Lật mặt

Một người bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.

"The museum hired a security guard to protect the paintings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guard".

The Changing of the Guard

Nghi lễ 'The Changing of the Guard' là một nghi lễ nổi tiếng tại Cung điện Buckingham ở Luân Đôn. Đây là một sự kiện thu hút rất nhiều du khách đến xem những người lính thay phiên nhau làm nhiệm vụ canh gác hoàng gia.