guard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who protects someone or something.
Vietnamese Meaning
Một người bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The museum hired a security guard to protect the paintings."
"Bảo tàng đã thuê một nhân viên bảo vệ để bảo vệ những bức tranh."
-
"The king had a royal guard."
"Nhà vua có đội cận vệ hoàng gia."
-
"He was guarded in his comments about the scandal."
"Anh ấy thận trọng trong những bình luận về vụ bê bối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong vai trò danh từ, 'guard' chỉ người hoặc nhóm người được giao nhiệm vụ bảo vệ một người, địa điểm, hoặc vật phẩm. Nó bao hàm trách nhiệm ngăn chặn nguy hiểm, trộm cắp, hoặc xâm nhập trái phép. 'Guard' có thể mang ý nghĩa trang trọng hơn 'watchman' (người canh gác) hoặc 'security' (an ninh), tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Prepositions
'on guard': Trong trạng thái cảnh giác, sẵn sàng phản ứng. Ví dụ: 'The soldiers were on guard all night.' (Những người lính canh gác suốt đêm.) 'guard against': Bảo vệ chống lại một mối nguy hiểm tiềm tàng. Ví dụ: 'We must guard against complacency.' (Chúng ta phải cảnh giác chống lại sự tự mãn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
security security guard (nhân viên bảo vệ)
-
body body guard (vệ sĩ)
-
stand stand guard (đứng gác)
-
mount mount guard (lên gác)
Idioms
-
guard your tongue
cẩn trọng trong lời nói
"You should guard your tongue when speaking to your elders."
(Bạn nên cẩn trọng trong lời nói khi nói chuyện với người lớn tuổi.)
-
lower your guard
mất cảnh giác
"I lowered my guard and that's when they attacked."
(Tôi mất cảnh giác và đó là lúc họ tấn công.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guard
Danh từMột người bảo vệ ai đó hoặc cái gì đó.
"The museum hired a security guard to protect the paintings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guard".
