(Top Banner Ad)
gratin
B2
noun B2 Ẩm thực

gratin

UK: /ˈɡratən/ • US: /ɡræˈteɪn/

Nghĩa tiếng Việt

món nướng phủ phô mai/vụn bánh mì nướng kiểu gratin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish topped with breadcrumbs or cheese and browned.

Vietnamese Meaning

Một món ăn được phủ vụn bánh mì hoặc phô mai và nướng vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious potato gratin for dinner."

    "Cô ấy đã làm món khoai tây gratin rất ngon cho bữa tối."

  • "The macaroni and cheese was baked au gratin."

    "Món mì ống phô mai được nướng theo kiểu gratin."

  • "He gratined the tomatoes with parmesan cheese."

    "Anh ấy đã gratin cà chua với phô mai parmesan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gratin Món ăn đút lò có lớp vỏ giòn rụm màu vàng nâu trên bề mặt, thường làm từ rau củ, thịt hoặc hải sản.
Adjective gratinated (Thường dùng cho món ăn) được nướng với lớp vỏ giòn rụm trên bề mặt; được đút lò.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
gratin
English
gratin

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'gratin' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ động từ 'gratter' có nghĩa là 'cạo' hoặc 'cào'. Ban đầu, nó đề cập đến lớp vỏ giòn rụm màu vàng nâu hình thành ở đáy hoặc trên bề mặt món ăn khi nướng, thường được cạo ra và ăn cùng. Ngày nay, 'gratin' dùng để chỉ bản thân món ăn có lớp vỏ đặc trưng này.

Usage Note

Từ 'gratin' vừa chỉ món ăn nói chung, vừa chỉ lớp phủ vàng giòn trên bề mặt món ăn. Thường được làm từ phô mai, vụn bánh mì, hoặc cả hai, đôi khi trộn với bơ hoặc dầu. Cách chế biến gratin tạo nên lớp vỏ ngoài hấp dẫn về mặt thị giác và tăng thêm hương vị cho món ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gratin
  • potato potato gratin
    (món khoai tây đút lò)
  • vegetable vegetable gratin
    (món rau củ đút lò)
  • cheese cheese gratin
    (món đút lò phủ phô mai)
  • creamy creamy gratin
    (món đút lò kem béo)
  • cauliflower cauliflower gratin
    (món súp lơ đút lò)
Verb + gratin
  • make make a gratin
    (làm một món gratin)
  • bake bake a gratin
    (nướng một món gratin)
  • serve serve gratin
    (phục vụ món gratin)
Noun + gratin (types)
  • dauphinoise dauphinoise gratin
    (món khoai tây đút lò Dauphinoise (kiểu Pháp))
  • broccoli broccoli gratin
    (món bông cải xanh đút lò)

Idioms

  • potatoes au gratin

    khoai tây đút lò (một món ăn cụ thể rất phổ biến)

    "We had potatoes au gratin as a delicious side dish with dinner."

    (Chúng tôi dùng khoai tây đút lò làm món ăn kèm ngon tuyệt trong bữa tối.)

  • dish au gratin

    món ăn đút lò có lớp vỏ giòn trên bề mặt (kiểu gratin)

    "She prepared a rich seafood dish au gratin for the party."

    (Cô ấy đã chuẩn bị một món hải sản đút lò phong phú cho bữa tiệc.)

  • baked au gratin

    được nướng với lớp vỏ giòn rụm trên bề mặt

    "The mac and cheese was baked au gratin until golden brown and bubbly."

    (Món mì ống phô mai được nướng kiểu gratin cho đến khi vàng nâu và sủi bọt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gratin

noun
Lật mặt

Một món ăn được phủ vụn bánh mì hoặc phô mai và nướng vàng.

"She made a delicious potato gratin for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, I will have prepared the potato gratin.
Vào thời điểm khách đến, tôi sẽ đã chuẩn bị món gratin khoai tây.
Phủ định
By the end of the week, she won't have tasted such a delicious gratin before.
Đến cuối tuần, cô ấy sẽ chưa từng nếm thử món gratin ngon đến vậy trước đây.
Nghi vấn
Will they have finished the gratin by the time we get there?
Liệu họ đã ăn xong món gratin khi chúng ta đến đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gratin".

Nguồn gốc và sự phổ biến

Gratin là một kỹ thuật nấu ăn và tên món ăn có nguồn gốc từ ẩm thực Pháp. Nó đặc biệt phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ, thường được dùng làm món ăn kèm (side dish) hoặc món chính nhẹ. Kỹ thuật này bao gồm việc nướng một món ăn trong lò cho đến khi bề mặt hình thành một lớp vỏ giòn, thường là từ phô mai, vụn bánh mì hoặc bơ.

Đặc điểm nhận diện

Điểm đặc trưng nhất của món gratin là lớp vỏ giòn rụm, vàng óng trên bề mặt. Lớp vỏ này không chỉ tăng thêm hương vị đậm đà mà còn tạo độ hấp dẫn về mặt thị giác và kết cấu cho món ăn. Để đạt được điều này, món ăn thường được rắc phô mai, vụn bánh mì hoặc bơ trước khi nướng.