(Top Banner Ad)
au gratin
B1
Tính từ B1 Ẩm thực

au gratin

UK: /ɔː ˈɡrætən/ • US: /oʊ ˈɡrætən/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu au gratin nướng au gratin đút lò kiểu Pháp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of food) cooked with a topping of breadcrumbs and cheese, or sometimes with sliced potatoes, usually browned in the oven or under a grill.

Vietnamese Meaning

(Món ăn) được nấu với lớp phủ vụn bánh mì và phô mai, hoặc đôi khi với khoai tây thái lát, thường được làm vàng trong lò nướng hoặc dưới vỉ nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made potatoes au gratin for dinner."

    "Cô ấy làm món khoai tây au gratin cho bữa tối."

  • "The cauliflower au gratin was delicious."

    "Món súp lơ au gratin rất ngon."

  • "He ordered the fish au gratin."

    "Anh ấy gọi món cá au gratin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gratiner phủ một lớp vụn bánh mì hoặc phô mai lên trên và nướng (trong tiếng Pháp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
au gratin
French
gratter

Nguồn gốc 'Au Gratin'

Cụm từ 'au gratin' xuất phát từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'với lớp vỏ'. Nó đề cập đến cách nấu ăn mà món ăn được phủ một lớp vụn bánh mì hoặc phô mai nướng vàng giòn. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là đề cập đến phần cạo hoặc nạo (gratter) những vụn bánh mì thừa để phủ lên món ăn, sau đó nướng cho đến khi vàng ruộm.

Usage Note

Cụm từ 'au gratin' chỉ cách chế biến món ăn, đặc biệt là các món nướng. Nó nhấn mạnh việc tạo ra một lớp vỏ vàng giòn trên bề mặt món ăn. Khác với các món nướng thông thường, 'au gratin' thường có thêm phô mai hoặc vụn bánh mì để tạo lớp vỏ đặc trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + au gratin
  • creamy creamy au gratin potatoes
    (khoai tây au gratin béo ngậy)
  • classic classic au gratin dish
    (món au gratin cổ điển)
Noun + au gratin
  • potatoes potatoes au gratin
    (khoai tây au gratin)
  • cauliflower cauliflower au gratin
    (súp lơ au gratin)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

au gratin

Tính từ
Lật mặt

(Món ăn) được nấu với lớp phủ vụn bánh mì và phô mai, hoặc đôi khi với khoai tây thái lát, thường được làm vàng trong lò nướng hoặc dưới vỉ nướng.

"She made potatoes au gratin for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "au gratin".

Ẩm thực Pháp

Au gratin là một kỹ thuật nấu ăn phổ biến trong ẩm thực Pháp, thường được sử dụng để tạo ra các món ăn ngon và hấp dẫn với lớp vỏ vàng giòn. Món ăn này tượng trưng cho sự tinh tế và sáng tạo trong ẩm thực Pháp.