scalloped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a wavy or semicircular edge or form; decorated with scallops.
Vietnamese Meaning
Có cạnh hoặc hình dạng lượn sóng hoặc bán nguyệt; được trang trí bằng hình sò điệp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a dress with a scalloped hem."
"Cô ấy mặc một chiếc váy có đường viền lượn sóng."
-
"The scalloped edging added a delicate touch to the tablecloth."
"Đường viền lượn sóng tạo thêm nét tinh tế cho khăn trải bàn."
-
"Scalloped potatoes are a classic side dish."
"Khoai tây nướng là một món ăn phụ cổ điển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | scallop | sò điệp (động vật); vỏ sò; đường lượn sóng |
| Verb | scallop | cắt hoặc viền lượn sóng; nướng (thức ăn) với sò điệp hoặc theo kiểu xếp lớp |
| Noun | scalloping | sự cắt lượn sóng; sự trang trí viền cong |
| Adjective | unscalloped | không có viền lượn sóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "scalloped" thường được sử dụng để mô tả các cạnh hoặc hình dạng có hình dạng lặp đi lặp lại của hình bán nguyệt hoặc hình sò điệp. Trong ẩm thực, nó mô tả các món ăn được chuẩn bị với hình thức và thành phần tương tự như món sò điệp nướng. Trong trang trí và thiết kế, nó mô tả các họa tiết, viền hoặc các yếu tố thiết kế khác có hình dạng lượn sóng.
Khi nói về đồ ăn, 'scalloped' có nghĩa là món ăn đó được nấu và phục vụ theo kiểu 'scalloped', thường là nướng với vụn bánh mì hoặc nước sốt. Cách chế biến này tạo ra một lớp vỏ ngoài giòn và một phần bên trong mềm và ẩm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scalloped scalloped edge (mép viền lượn sóng)
-
scalloped scalloped lace (ren có viền lượn sóng)
-
scalloped scalloped trim (đường viền lượn sóng)
-
scalloped scalloped skirt (chân váy có đường viền lượn sóng)
-
delicately delicately scalloped (được cắt lượn sóng một cách tinh tế)
-
finely finely scalloped (được cắt lượn sóng mịn màng)
-
beautifully beautifully scalloped (được cắt lượn sóng đẹp mắt)
-
scalloped scalloped potatoes (khoai tây gratin (khoai tây thái lát mỏng nướng kem/phô mai))
-
scalloped scalloped oysters (hàu đút lò (hàu nướng với vụn bánh mì))
Idioms
-
scalloped edge
đường viền lượn sóng (không phải thành ngữ mà là cụm từ mô tả)
"The dress had a beautiful scalloped edge along the hem."
(Chiếc váy có đường viền lượn sóng tuyệt đẹp ở gấu áo.)
-
scalloped potatoes
món khoai tây gratin (khoai tây thái lát mỏng nướng kem/phô mai) (không phải thành ngữ mà là tên món ăn)
"My grandma makes the best scalloped potatoes for Thanksgiving."
(Bà tôi làm món khoai tây gratin ngon nhất cho Lễ Tạ Ơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
scalloped
adjectiveCó cạnh hoặc hình dạng lượn sóng hoặc bán nguyệt; được trang trí bằng hình sò điệp.
"She wore a dress with a scalloped hem."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The edge of the plate is scalloped, giving it a decorative look. |
Mép của chiếc đĩa được tạo hình vỏ sò, tạo cho nó một vẻ ngoài trang trí. |
| Phủ định | The fabric wasn't scalloped; it had a straight, clean edge instead. |
Vải không được viền lượn sóng; thay vào đó, nó có một cạnh thẳng và sạch. |
| Nghi vấn | Is the border of the invitation card scalloped, or is it a simple straight line? |
Viền của thiệp mời có hình vỏ sò không, hay chỉ là một đường thẳng đơn giản? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scalloped".
