(Top Banner Ad)
scalloped
B1
adjective B1 Ẩm thực, Trang trí

scalloped

UK: /ˈskɒləpt/ • US: /ˈskæləpt/

Nghĩa tiếng Việt

lượn sóng hình vỏ sò nướng kiểu sò điệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a wavy or semicircular edge or form; decorated with scallops.

Vietnamese Meaning

Có cạnh hoặc hình dạng lượn sóng hoặc bán nguyệt; được trang trí bằng hình sò điệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a dress with a scalloped hem."

    "Cô ấy mặc một chiếc váy có đường viền lượn sóng."

  • "The scalloped edging added a delicate touch to the tablecloth."

    "Đường viền lượn sóng tạo thêm nét tinh tế cho khăn trải bàn."

  • "Scalloped potatoes are a classic side dish."

    "Khoai tây nướng là một món ăn phụ cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scallop sò điệp (động vật); vỏ sò; đường lượn sóng
Verb scallop cắt hoặc viền lượn sóng; nướng (thức ăn) với sò điệp hoặc theo kiểu xếp lớp
Noun scalloping sự cắt lượn sóng; sự trang trí viền cong
Adjective unscalloped không có viền lượn sóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Trang trí

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escalope
English (14th century)
scallop
English (17th century)
scalloped

Nguồn gốc hình dáng vỏ sò

Từ 'scalloped' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'escalope', có nghĩa là 'vỏ sò' hoặc 'vỏ bọc'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ con sò điệp. Hình dạng lượn sóng đặc trưng của vỏ sò điệp đã trở thành cảm hứng cho việc mô tả các cạnh được cắt hoặc viền cong, giống như sóng biển hoặc răng cưa của vỏ sò. Vì vậy, khi bạn thấy một thứ gì đó 'scalloped', hãy hình dung ngay đến những đường cong mềm mại như mép vỏ sò.

Usage Note

Tính từ "scalloped" thường được sử dụng để mô tả các cạnh hoặc hình dạng có hình dạng lặp đi lặp lại của hình bán nguyệt hoặc hình sò điệp. Trong ẩm thực, nó mô tả các món ăn được chuẩn bị với hình thức và thành phần tương tự như món sò điệp nướng. Trong trang trí và thiết kế, nó mô tả các họa tiết, viền hoặc các yếu tố thiết kế khác có hình dạng lượn sóng.
Khi nói về đồ ăn, 'scalloped' có nghĩa là món ăn đó được nấu và phục vụ theo kiểu 'scalloped', thường là nướng với vụn bánh mì hoặc nước sốt. Cách chế biến này tạo ra một lớp vỏ ngoài giòn và một phần bên trong mềm và ẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + scalloped
  • scalloped scalloped edge
    (mép viền lượn sóng)
  • scalloped scalloped lace
    (ren có viền lượn sóng)
  • scalloped scalloped trim
    (đường viền lượn sóng)
  • scalloped scalloped skirt
    (chân váy có đường viền lượn sóng)
Adjective + scalloped
  • delicately delicately scalloped
    (được cắt lượn sóng một cách tinh tế)
  • finely finely scalloped
    (được cắt lượn sóng mịn màng)
  • beautifully beautifully scalloped
    (được cắt lượn sóng đẹp mắt)
Food (common dish)
  • scalloped scalloped potatoes
    (khoai tây gratin (khoai tây thái lát mỏng nướng kem/phô mai))
  • scalloped scalloped oysters
    (hàu đút lò (hàu nướng với vụn bánh mì))

Idioms

  • scalloped edge

    đường viền lượn sóng (không phải thành ngữ mà là cụm từ mô tả)

    "The dress had a beautiful scalloped edge along the hem."

    (Chiếc váy có đường viền lượn sóng tuyệt đẹp ở gấu áo.)

  • scalloped potatoes

    món khoai tây gratin (khoai tây thái lát mỏng nướng kem/phô mai) (không phải thành ngữ mà là tên món ăn)

    "My grandma makes the best scalloped potatoes for Thanksgiving."

    (Bà tôi làm món khoai tây gratin ngon nhất cho Lễ Tạ Ơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scalloped

adjective
Lật mặt

Có cạnh hoặc hình dạng lượn sóng hoặc bán nguyệt; được trang trí bằng hình sò điệp.

"She wore a dress with a scalloped hem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The edge of the plate is scalloped, giving it a decorative look.
Mép của chiếc đĩa được tạo hình vỏ sò, tạo cho nó một vẻ ngoài trang trí.
Phủ định
The fabric wasn't scalloped; it had a straight, clean edge instead.
Vải không được viền lượn sóng; thay vào đó, nó có một cạnh thẳng và sạch.
Nghi vấn
Is the border of the invitation card scalloped, or is it a simple straight line?
Viền của thiệp mời có hình vỏ sò không, hay chỉ là một đường thẳng đơn giản?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scalloped".

Khoai tây Scalloped – Món ăn truyền thống

Trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Canada, 'scalloped potatoes' (khoai tây gratin) là một món ăn phụ cổ điển và rất được yêu thích. Món này thường được làm từ khoai tây thái lát mỏng, nướng trong nước sốt kem hoặc pho mát, đôi khi có thêm hành tây và thịt xông khói. Đây là món ăn tượng trưng cho sự thoải mái và thường xuất hiện trong các bữa ăn gia đình, đặc biệt là vào những dịp lễ như Lễ Tạ Ơn hay Giáng Sinh.

Viền lượn sóng trong thiết kế và thời trang

'Scalloped' mô tả một đường viền có hình dạng sóng hoặc bán nguyệt lặp đi lặp lại. Kiểu trang trí này rất phổ biến trong thiết kế thời trang (váy, áo, đồ lót), đồ ren, đồ thủ công, và thậm chí cả kiến trúc trang trí (ví dụ như mái ngói). Nó mang lại vẻ đẹp mềm mại, nữ tính và cổ điển cho vật phẩm, khác biệt với những đường cắt thẳng hoặc sắc nét.