(Top Banner Ad)
casserole
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

casserole

UK: /ˈkæsərəʊl/ • US: /ˈkæsəroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

món nướng đút lò (nhiều nguyên liệu) món hầm nướng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of food, cooked slowly in an oven in a deep dish.

Vietnamese Meaning

Một loại món ăn, được nấu chậm trong lò nướng trong một cái đĩa sâu lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious chicken casserole for dinner."

    "Cô ấy đã làm món casserole gà rất ngon cho bữa tối."

  • "Beef casserole is a hearty and comforting meal."

    "Casserole thịt bò là một bữa ăn thịnh soạn và ấm cúng."

  • "The recipe calls for baking the casserole for one hour."

    "Công thức yêu cầu nướng món casserole trong một giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun casserole món hầm, nồi hầm
Verb casserole nấu bằng nồi hầm
Noun casserole dish loại đĩa/khay sâu lòng dùng để nướng hoặc hầm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cattia
Old French
casse
Middle French
casserole
English
casserole

Từ chiếc chảo nhỏ đến món ăn gia đình

Từ 'casserole' xuất phát từ tiếng Pháp 'casse', có nghĩa là một cái nồi hoặc chảo nhỏ. Ban đầu, từ này chỉ dùng để gọi tên chiếc nồi sâu lòng bằng gốm hoặc kim loại dùng để nấu nướng. Tuy nhiên, theo thời gian, tên gọi của vật dụng đã chuyển sang dùng cho chính món ăn được nấu và phục vụ ngay trong chiếc nồi đó.

Usage Note

Casserole thường là món ăn kết hợp nhiều nguyên liệu khác nhau, ví dụ như thịt, rau củ, và tinh bột (như mì ống, khoai tây), được trộn lẫn và nướng trong cùng một đĩa. Điểm đặc biệt của casserole là tính tiện lợi và khả năng biến tấu cao, tận dụng được nhiều loại thực phẩm khác nhau. Món ăn này thường dùng để chỉ cả món ăn lẫn dụng cụ nấu. Nó khác với món hầm (stew) ở chỗ thường được nướng trong lò thay vì nấu trên bếp.

Prepositions

in with

Sử dụng 'in' để chỉ nguyên liệu bên trong món casserole (ví dụ: 'chicken in a casserole'). Sử dụng 'with' để chỉ casserole được ăn kèm với món gì (ví dụ: 'casserole with a side salad').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + casserole
  • chicken chicken casserole
    (món gà hầm)
  • hearty a hearty casserole
    (một món hầm thịnh soạn/đầy đặn)
  • homemade homemade casserole
    (món hầm tự làm tại nhà)
Verb + casserole
  • bake bake a casserole
    (nướng món hầm (trong lò))
  • freeze freeze a casserole
    (trữ đông món hầm)
  • serve serve a casserole
    (phục vụ món hầm)

Idioms

  • Casserole brigade

    Nhóm người (thường là hàng xóm, bạn bè) mang đồ ăn đến giúp đỡ một gia đình đang gặp khó khăn hoặc có tang gia.

    "When the family was going through a hard time, the casserole brigade made sure they never missed a meal."

    (Khi gia đình họ gặp khó khăn, hội những người hàng xóm đã thay phiên nhau mang đồ ăn đến để đảm bảo họ không bị lỡ bữa ăn nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

casserole

Danh từ
Lật mặt

Một loại món ăn, được nấu chậm trong lò nướng trong một cái đĩa sâu lòng.

"She made a delicious chicken casserole for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She brought a delicious casserole to the potluck.
Cô ấy mang một món casserole ngon đến bữa tiệc.
Phủ định
They don't have any casseroles on the menu tonight.
Họ không có món casserole nào trong thực đơn tối nay.
Nghi vấn
Is this casserole made with chicken or beef?
Món casserole này được làm bằng thịt gà hay thịt bò?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She enjoys making a chicken casserole, doesn't she?
Cô ấy thích làm món casserole gà, phải không?
Phủ định
They haven't tried the casserole before, have they?
Họ chưa từng thử món casserole trước đây, phải không?
Nghi vấn
This casserole is delicious, isn't it?
Món casserole này ngon, phải không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they arrive, we will have finished the casserole.
Vào thời điểm họ đến, chúng ta sẽ nấu xong món casserole rồi.
Phủ định
By next week, she won't have eaten the entire casserole by herself.
Đến tuần tới, cô ấy sẽ không ăn hết cả món casserole một mình đâu.
Nghi vấn
Will you have made a casserole by dinner time?
Bạn sẽ làm xong món casserole trước giờ ăn tối chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "casserole".

Biểu tượng của sự sẻ chia (Potluck)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, casserole là món ăn không thể thiếu trong các buổi 'potluck' (tiệc đóng góp). Vì đặc điểm dễ nấu với số lượng lớn, giữ nhiệt tốt và dễ vận chuyển, nó trở thành biểu tượng cho sự gắn kết cộng đồng và sự hỗ trợ lẫn nhau trong các dịp lễ hội hoặc khi có người gặp hoạn nạn.

Thực phẩm tiện lợi (Comfort Food)

Casserole trở nên cực kỳ phổ biến vào những năm 1950 khi các loại súp đóng hộp ra đời. Nó được coi là món ăn 'ấm bụng' (comfort food), giúp các gia đình bận rộn tận dụng thức ăn thừa và tiết kiệm thời gian mà vẫn có một bữa tối nóng sốt.