grating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a framework of parallel bars or wires crossing each other
Vietnamese Meaning
vỉ, chấn song, lưới chắn (bằng các thanh song song hoặc dây đan chéo nhau)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The drain was covered with a metal grating."
"Cống thoát nước được che bằng một vỉ kim loại."
-
"The grating sound of metal scraping against metal made me wince."
"Âm thanh chói tai của kim loại cọ xát vào kim loại khiến tôi nhăn mặt."
-
"He had a grating laugh that made everyone uncomfortable."
"Anh ta có một tiếng cười khó chịu khiến mọi người không thoải mái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để che chắn, bảo vệ hoặc làm nền cho cái gì đó. Ví dụ: grating trên cống thoát nước, grating bảo vệ cửa sổ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
metal grating (vỉ sắt)
-
drain grating (miệng cống thoát nước)
-
harsh grating (chói tai, khó nghe)
-
grating sound (âm thanh chói tai)
-
walk on a grating (đi trên vỉ sắt)
-
hear a grating (nghe thấy tiếng chói tai)
Idioms
-
get on someone's nerves
làm ai đó khó chịu, bực mình
"His constant complaining really gets on my nerves."
(Việc anh ta cứ liên tục phàn nàn thực sự làm tôi rất khó chịu.)
-
like nails on a chalkboard
khó chịu như tiếng móng tay cào bảng
"Her voice is like nails on a chalkboard."
(Giọng của cô ấy nghe khó chịu như tiếng móng tay cào bảng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grating
nounvỉ, chấn song, lưới chắn (bằng các thanh song song hoặc dây đan chéo nhau)
"The drain was covered with a metal grating."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you grate the cheese too finely, it will melt too quickly in the oven. |
Nếu bạn bào phô mai quá mịn, nó sẽ tan quá nhanh trong lò. |
| Phủ định | If the metal grating isn't properly secured, it won't support your weight. |
Nếu tấm lưới kim loại không được cố định đúng cách, nó sẽ không chịu được trọng lượng của bạn. |
| Nghi vấn | Will he leave the room if the grating noise continues? |
Anh ấy có rời khỏi phòng không nếu tiếng ồn chói tai tiếp tục? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She grates cheese every morning for her breakfast. |
Cô ấy bào phô mai mỗi sáng cho bữa ăn sáng của mình. |
| Phủ định | The sound of his voice does not grate on me. |
Âm thanh giọng nói của anh ấy không làm tôi khó chịu. |
| Nghi vấn | Does the grating on the window provide enough security? |
Lưới chắn trên cửa sổ có đủ an ninh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grating".
