(Top Banner Ad)
grating
B2
noun B2 Tổng quát

grating

UK: /ˈɡreɪ.tɪŋ/ • US: /ˈɡreɪ.t̬ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chói tai khó chịu làm bực mình vỉ chắn chấn song
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a framework of parallel bars or wires crossing each other

Vietnamese Meaning

vỉ, chấn song, lưới chắn (bằng các thanh song song hoặc dây đan chéo nhau)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drain was covered with a metal grating."

    "Cống thoát nước được che bằng một vỉ kim loại."

  • "The grating sound of metal scraping against metal made me wince."

    "Âm thanh chói tai của kim loại cọ xát vào kim loại khiến tôi nhăn mặt."

  • "He had a grating laugh that made everyone uncomfortable."

    "Anh ta có một tiếng cười khó chịu khiến mọi người không thoải mái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grate vỉ sắt, song sắt; lò sưởi
Verb grate mài, nạo; gây khó chịu
Adjective grated đã được mài/nạo
Noun grater cái nạo

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
crata
Old French
grater
English
grating

Nguồn gốc của 'grating'

Từ 'grating' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crata', có nghĩa là 'khung đan' hoặc 'hàng rào'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ với từ 'grater', nghĩa là 'cào' hoặc 'xát'. Cuối cùng, nó trở thành 'grating' trong tiếng Anh, vừa mang nghĩa là cấu trúc lưới, vừa mang nghĩa là gây khó chịu (âm thanh).

Usage Note

Thường dùng để che chắn, bảo vệ hoặc làm nền cho cái gì đó. Ví dụ: grating trên cống thoát nước, grating bảo vệ cửa sổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grating
  • metal grating
    (vỉ sắt)
  • drain grating
    (miệng cống thoát nước)
  • harsh grating
    (chói tai, khó nghe)
  • grating sound
    (âm thanh chói tai)
Verb + grating
  • walk on a grating
    (đi trên vỉ sắt)
  • hear a grating
    (nghe thấy tiếng chói tai)

Idioms

  • get on someone's nerves

    làm ai đó khó chịu, bực mình

    "His constant complaining really gets on my nerves."

    (Việc anh ta cứ liên tục phàn nàn thực sự làm tôi rất khó chịu.)

  • like nails on a chalkboard

    khó chịu như tiếng móng tay cào bảng

    "Her voice is like nails on a chalkboard."

    (Giọng của cô ấy nghe khó chịu như tiếng móng tay cào bảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grating

noun
Lật mặt

vỉ, chấn song, lưới chắn (bằng các thanh song song hoặc dây đan chéo nhau)

"The drain was covered with a metal grating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you grate the cheese too finely, it will melt too quickly in the oven.
Nếu bạn bào phô mai quá mịn, nó sẽ tan quá nhanh trong lò.
Phủ định
If the metal grating isn't properly secured, it won't support your weight.
Nếu tấm lưới kim loại không được cố định đúng cách, nó sẽ không chịu được trọng lượng của bạn.
Nghi vấn
Will he leave the room if the grating noise continues?
Anh ấy có rời khỏi phòng không nếu tiếng ồn chói tai tiếp tục?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She grates cheese every morning for her breakfast.
Cô ấy bào phô mai mỗi sáng cho bữa ăn sáng của mình.
Phủ định
The sound of his voice does not grate on me.
Âm thanh giọng nói của anh ấy không làm tôi khó chịu.
Nghi vấn
Does the grating on the window provide enough security?
Lưới chắn trên cửa sổ có đủ an ninh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grating".

Sử dụng 'grating' trong kiến trúc

Trong kiến trúc phương Tây, 'grating' thường được sử dụng làm vỉ thoát nước, bậc cầu thang, hoặc một phần của thiết kế mặt tiền tòa nhà. Chúng vừa có tính thẩm mỹ vừa đảm bảo an toàn.