rasping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a rough, grating sound.
Vietnamese Meaning
Có âm thanh thô ráp, chói tai, khó chịu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a rasping cough."
"Anh ta bị ho khan tiếng."
-
"The old engine made a rasping noise."
"Cái động cơ cũ tạo ra một tiếng ồn thô ráp."
-
"Her voice was rasping from the cold."
"Giọng cô ấy khàn khàn vì lạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'rasping' thường được dùng để mô tả âm thanh khàn khàn, cộc cằn, gây khó chịu cho người nghe. Nó gợi liên tưởng đến tiếng cọ xát mạnh giữa hai bề mặt thô ráp. So sánh với 'hoarse' (khàn), 'rasping' nhấn mạnh hơn vào tính chất thô ráp và khó chịu của âm thanh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
voice rasping voice (giọng nói khàn khàn, the thé (thường do bệnh, mệt mỏi))
-
cough rasping cough (tiếng ho khan, ho rát cổ)
-
sound rasping sound (âm thanh rít lên, sột soạt khó chịu (như tiếng kim loại cọ xát))
-
breath rasping breath (hơi thở khò khè, khó nhọc (thường do bệnh))
-
noise rasping noise (tiếng ồn chói tai, rít lên)
Idioms
-
a rasping voice
một giọng nói khàn khàn, the thé (thường do ốm, mệt hoặc tức giận)
"He spoke in a low, rasping voice after yelling for hours."
(Anh ấy nói bằng một giọng trầm, khàn khàn sau khi la hét hàng giờ.)
-
a rasping sound
một âm thanh rít lên, sột soạt (thường khó chịu hoặc gợi cảm giác cọ xát mạnh)
"The old gate opened with a rasping sound, startling the birds."
(Cánh cổng cũ mở ra với một âm thanh rít lên khó chịu, làm lũ chim giật mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rasping
tính từCó âm thanh thô ráp, chói tai, khó chịu.
"He had a rasping cough."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the old door hinges were so rusty, they would rasp loudly whenever someone opened or closed the door. |
Vì bản lề cửa cũ quá rỉ sét, chúng kêu cót két lớn mỗi khi ai đó mở hoặc đóng cửa. |
| Phủ định | Although the mechanic oiled the engine, it didn't stop the engine from rasping slightly until it warmed up. |
Mặc dù người thợ máy đã tra dầu vào động cơ, nhưng nó vẫn không ngăn được động cơ kêu cót két nhẹ cho đến khi nóng lên. |
| Nghi vấn | If you continue to sand the wood with such a rasping motion, will you damage the surface? |
Nếu bạn tiếp tục chà nhám gỗ với chuyển động thô ráp như vậy, bạn có làm hỏng bề mặt không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding his rasping voice became a daily goal for her. |
Tránh giọng nói khàn khàn của anh ấy trở thành mục tiêu hàng ngày của cô. |
| Phủ định | I don't appreciate rasping sounds coming from the old engine. |
Tôi không thích những âm thanh xào xạc phát ra từ động cơ cũ. |
| Nghi vấn | Is rasping the wood necessary for this project? |
Có nhất thiết phải mài gỗ cho dự án này không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ouch, that rasping sound from the rusty saw is unbearable! |
Ôi, âm thanh khó chịu phát ra từ chiếc cưa rỉ sét thật không thể chịu nổi! |
| Phủ định | Goodness, the singer's voice isn't rasping at all; it's quite smooth. |
Chà, giọng của ca sĩ không hề khàn chút nào; nó khá là mượt mà. |
| Nghi vấn | Wow, is that rasping noise coming from your old car? |
Chà, tiếng kêu khó chịu đó có phải phát ra từ chiếc xe cũ của bạn không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should rasp the wood to make it smooth. |
Anh ấy nên giũa gỗ để làm cho nó mịn. |
| Phủ định | She cannot rasp the metal because it's too hard. |
Cô ấy không thể giũa kim loại vì nó quá cứng. |
| Nghi vấn | Could they hear the rasping sound of the saw? |
Họ có nghe thấy tiếng kêu kin kít của cái cưa không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His voice was rasping, which made it difficult to understand him. |
Giọng anh ấy khàn khàn, điều đó khiến người khác khó hiểu anh ta. |
| Phủ định | She didn't rasp the wood, because she prefers a smooth finish. |
Cô ấy đã không giũa gỗ, vì cô ấy thích bề mặt nhẵn. |
| Nghi vấn | Did you hear the rasping sound that it made? |
Bạn có nghe thấy âm thanh rít chói tai mà nó tạo ra không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old engine rasps loudly as it starts. |
Chiếc động cơ cũ kêu rè rè rất lớn khi nó khởi động. |
| Phủ định | Her voice doesn't rasp even when she's tired. |
Giọng cô ấy không khàn ngay cả khi cô ấy mệt mỏi. |
| Nghi vấn | Does the saw rasp when you cut through the metal? |
Cái cưa có kêu rè rè khi bạn cắt qua kim loại không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rasping".
