(Top Banner Ad)
greenbacks
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Kinh tế

greenbacks

UK: /ˈɡriːnˌbæks/ • US: /ˈɡriːnˌbæks/

Nghĩa tiếng Việt

tiền giấy đô la đô la (Mỹ) bạc xanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(in the US) paper money, especially dollars.

Vietnamese Meaning

(ở Mỹ) tiền giấy, đặc biệt là đô la.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Union needed greenbacks to finance the war effort."

    "Liên bang cần tiền giấy (greenbacks) để tài trợ cho nỗ lực chiến tranh."

  • "He earned a lot of greenbacks in the stock market."

    "Anh ấy kiếm được rất nhiều tiền (greenbacks) trên thị trường chứng khoán."

  • "The value of greenbacks fluctuated during the Civil War."

    "Giá trị của tiền giấy (greenbacks) biến động trong suốt Nội chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun greenback Tờ tiền đô la Mỹ (số ít, không chính thức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (1861)
greenback
English (modern)
greenbacks

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'greenbacks' xuất hiện lần đầu tiên vào năm 1861 tại Hoa Kỳ để chỉ các tờ tiền giấy mệnh giá lớn được chính phủ liên bang phát hành trong Nội chiến Mỹ. Chúng được gọi như vậy vì mặt sau của tờ tiền được in bằng mực màu xanh lá cây đậm để tránh làm giả và dễ phân biệt. Ban đầu, những tờ tiền này không được bảo chứng bằng vàng hay bạc, mà chỉ bằng niềm tin vào chính phủ, nên chúng mang một biệt danh đặc biệt này.

Usage Note

Từ "greenbacks" bắt nguồn từ mặt sau màu xanh lá cây của tiền giấy đô la Mỹ được phát hành bởi chính phủ Liên bang trong Nội chiến Hoa Kỳ. Nó thường được sử dụng để chỉ tiền đô la Mỹ nói chung, đặc biệt là trong bối cảnh lịch sử hoặc khi muốn nhấn mạnh nguồn gốc và lịch sử của tiền tệ này. Nó mang tính thân mật và ít trang trọng hơn các từ như "currency" hoặc "dollars".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + greenbacks
  • count count greenbacks
    (Đếm tiền đô la (tiền mặt))
  • earn earn greenbacks
    (Kiếm tiền đô la)
  • spend spend greenbacks
    (Tiêu tiền đô la)
  • hoard hoard greenbacks
    (Tích trữ tiền đô la)
Adjective + greenbacks
  • crisp crisp greenbacks
    (Những tờ đô la mới cứng/thẳng tắp)
  • fresh fresh greenbacks
    (Những tờ đô la mới tinh)
  • stacks of stacks of greenbacks
    (Những cọc tiền đô la)
Prepositional phrases
  • in paid in greenbacks
    (Được trả bằng tiền đô la (tiền mặt))

Idioms

  • flush with greenbacks

    Rủng rỉnh tiền đô la; có rất nhiều tiền đô la

    "After getting his bonus, he was flush with greenbacks."

    (Sau khi nhận tiền thưởng, anh ấy rủng rỉnh tiền đô la.)

  • make serious greenbacks

    Kiếm được rất nhiều tiền đô la

    "He moved to the city, hoping to make serious greenbacks."

    (Anh ấy chuyển đến thành phố, hy vọng kiếm được nhiều tiền đô la.)

  • short on greenbacks

    Thiếu tiền đô la; không có nhiều tiền đô la

    "I'm a bit short on greenbacks this month."

    (Tháng này tôi hơi thiếu tiền đô la.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greenbacks

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

(ở Mỹ) tiền giấy, đặc biệt là đô la.

"The Union needed greenbacks to finance the war effort."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The banks' greenbacks fueled the economic boom.
Tiền giấy của các ngân hàng đã thúc đẩy sự bùng nổ kinh tế.
Phủ định
The government's greenbacks didn't solve all of the country's financial problems.
Tiền giấy của chính phủ đã không giải quyết tất cả các vấn đề tài chính của đất nước.
Nghi vấn
Are those corporations' greenbacks enough to cover their losses?
Liệu tiền giấy của các tập đoàn đó có đủ để bù đắp những thiệt hại của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenbacks".

Biểu tượng của tiền đô la Mỹ

'Greenbacks' là một thuật ngữ không chính thức nhưng rất phổ biến để chỉ tiền đô la Mỹ, đặc biệt là tiền mặt. Nó nhấn mạnh màu xanh đặc trưng của phần lớn các tờ tiền đô la Mỹ, khiến chúng dễ nhận biết trên toàn thế giới, dù hiện tại có nhiều màu sắc khác được thêm vào.

Lịch sử và tính phi chính thức

Mặc dù có nguồn gốc từ thời Nội chiến Mỹ, 'greenbacks' vẫn được sử dụng rộng rãi ngày nay trong tiếng Anh thông tục. Nó mang sắc thái thân mật, ít trang trọng hơn so với 'US dollars' hoặc 'currency', thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện hàng ngày hoặc báo chí không chính thức để chỉ tiền mặt.