dollars
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
plural of dollar: the basic monetary unit of the United States, Canada, Australia, and other countries, equal to 100 cents.
Vietnamese Meaning
số nhiều của dollar: đơn vị tiền tệ cơ bản của Hoa Kỳ, Canada, Úc và các quốc gia khác, tương đương với 100 xu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need to exchange euros for dollars."
"Tôi cần đổi euro sang đô la."
-
"He earns thousands of dollars a month."
"Anh ấy kiếm được hàng ngàn đô la một tháng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | dollar | đô la (đơn vị tiền tệ, số ít) |
| Noun | dollar bill | tờ tiền đô la |
| Noun | dollar sign | ký hiệu đô la ($) |
| Verb | dollarize | đô la hóa (áp dụng đô la làm tiền tệ chính thức) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'dollars' đơn giản chỉ là dạng số nhiều của 'dollar'. Cần lưu ý sử dụng đúng khi nói về số lượng tiền tệ lớn hơn một.
Prepositions
Khi nói về giá của một món hàng, ta dùng 'dollars for'. Ví dụ: 'This book costs 20 dollars for the paperback version.' Khi nói về việc chi tiêu, ta có thể dùng 'dollars on'. Ví dụ: 'I spent 50 dollars on groceries.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
US US dollars (đô la Mỹ)
-
Canadian Canadian dollars (đô la Canada)
-
million a million dollars (một triệu đô la)
-
big big dollars (số tiền lớn)
-
few a few dollars (vài đô la)
-
spend spend dollars (tiêu tiền)
-
earn earn dollars (kiếm tiền)
-
save save dollars (tiết kiệm tiền)
-
cost cost dollars (tốn tiền)
Idioms
-
dollar for dollar
Đáng giá từng xu; so sánh giá trị ngang nhau (đặc biệt khi so sánh hai thứ)
"This new car offers the best value dollar for dollar among its competitors."
(Chiếc xe mới này mang lại giá trị tốt nhất từng đồng một so với các đối thủ cạnh tranh.)
-
the almighty dollar
Sức mạnh của đồng đô la/tiền bạc (thường mang hàm ý tiêu cực về việc tiền bạc kiểm soát hoặc chi phối mọi thứ)
"For some people, success is only measured by the almighty dollar."
(Đối với một số người, thành công chỉ được đo lường bằng sức mạnh của đồng đô la.)
-
make a quick dollar
Kiếm tiền nhanh chóng (thường theo cách dễ dàng, đôi khi không chính đáng hoặc ít nỗ lực)
"He's always looking for ways to make a quick dollar without much work."
(Anh ta luôn tìm cách kiếm tiền nhanh chóng mà không cần tốn nhiều công sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dollars
danh từsố nhiều của dollar: đơn vị tiền tệ cơ bản của Hoa Kỳ, Canada, Úc và các quốc gia khác, tương đương với 100 xu.
"I need to exchange euros for dollars."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had saved 500 dollars. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tiết kiệm được 500 đô la. |
| Phủ định | He told me that he didn't have any dollars to lend. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có đô la nào để cho vay. |
| Nghi vấn | She asked if I had earned enough dollars to buy a new car. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã kiếm đủ đô la để mua một chiếc xe mới chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dollars".
