(Top Banner Ad)
dollars
A1
danh từ A1 Kinh tế

dollars

UK: /ˈdɒlər/ • US: /ˈdɑːlər/

Nghĩa tiếng Việt

đô la USD (đô la Mỹ)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

plural of dollar: the basic monetary unit of the United States, Canada, Australia, and other countries, equal to 100 cents.

Vietnamese Meaning

số nhiều của dollar: đơn vị tiền tệ cơ bản của Hoa Kỳ, Canada, Úc và các quốc gia khác, tương đương với 100 xu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to exchange euros for dollars."

    "Tôi cần đổi euro sang đô la."

  • "He earns thousands of dollars a month."

    "Anh ấy kiếm được hàng ngàn đô la một tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dollar đô la (đơn vị tiền tệ, số ít)
Noun dollar bill tờ tiền đô la
Noun dollar sign ký hiệu đô la ($)
Verb dollarize đô la hóa (áp dụng đô la làm tiền tệ chính thức)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

German
Thaler
English
dollar

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'dollar' có nguồn gốc từ 'Thaler', một loại tiền xu bạc lớn được đúc lần đầu vào thế kỷ 16 tại Joachimsthal (Thung lũng St. Joachim) thuộc Đế quốc La Mã Thần thánh (nay là Cộng hòa Séc). Loại tiền xu này trở nên rất phổ biến ở châu Âu và tên gọi của nó dần được biến đổi và chấp nhận trong nhiều ngôn ngữ, cuối cùng trở thành 'dollar' trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'dollars' đơn giản chỉ là dạng số nhiều của 'dollar'. Cần lưu ý sử dụng đúng khi nói về số lượng tiền tệ lớn hơn một.

Prepositions

for on

Khi nói về giá của một món hàng, ta dùng 'dollars for'. Ví dụ: 'This book costs 20 dollars for the paperback version.' Khi nói về việc chi tiêu, ta có thể dùng 'dollars on'. Ví dụ: 'I spent 50 dollars on groceries.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dollars
  • US US dollars
    (đô la Mỹ)
  • Canadian Canadian dollars
    (đô la Canada)
  • million a million dollars
    (một triệu đô la)
  • big big dollars
    (số tiền lớn)
  • few a few dollars
    (vài đô la)
Động từ + dollars
  • spend spend dollars
    (tiêu tiền)
  • earn earn dollars
    (kiếm tiền)
  • save save dollars
    (tiết kiệm tiền)
  • cost cost dollars
    (tốn tiền)

Idioms

  • dollar for dollar

    Đáng giá từng xu; so sánh giá trị ngang nhau (đặc biệt khi so sánh hai thứ)

    "This new car offers the best value dollar for dollar among its competitors."

    (Chiếc xe mới này mang lại giá trị tốt nhất từng đồng một so với các đối thủ cạnh tranh.)

  • the almighty dollar

    Sức mạnh của đồng đô la/tiền bạc (thường mang hàm ý tiêu cực về việc tiền bạc kiểm soát hoặc chi phối mọi thứ)

    "For some people, success is only measured by the almighty dollar."

    (Đối với một số người, thành công chỉ được đo lường bằng sức mạnh của đồng đô la.)

  • make a quick dollar

    Kiếm tiền nhanh chóng (thường theo cách dễ dàng, đôi khi không chính đáng hoặc ít nỗ lực)

    "He's always looking for ways to make a quick dollar without much work."

    (Anh ta luôn tìm cách kiếm tiền nhanh chóng mà không cần tốn nhiều công sức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dollars

danh từ
Lật mặt

số nhiều của dollar: đơn vị tiền tệ cơ bản của Hoa Kỳ, Canada, Úc và các quốc gia khác, tương đương với 100 xu.

"I need to exchange euros for dollars."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had saved 500 dollars.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã tiết kiệm được 500 đô la.
Phủ định
He told me that he didn't have any dollars to lend.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có đô la nào để cho vay.
Nghi vấn
She asked if I had earned enough dollars to buy a new car.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã kiếm đủ đô la để mua một chiếc xe mới chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dollars".

Nguồn gốc biểu tượng $

Biểu tượng '$' được dùng rộng rãi cho đô la Mỹ và nhiều loại tiền tệ khác. Một lý thuyết phổ biến cho rằng nó bắt nguồn từ chữ viết tắt 'Ps' (viết tắt của peso, đơn vị tiền tệ của Tây Ban Nha thuộc địa) được viết chồng lên nhau. Một lý thuyết khác ít được chấp nhận hơn là nó là sự kết hợp của chữ 'U' và 'S' (viết tắt của United States) được lồng vào nhau.

Khẩu hiệu 'In God We Trust'

Câu khẩu hiệu 'In God We Trust' (Chúng ta tin vào Chúa) xuất hiện trên tất cả tiền giấy và tiền xu của Hoa Kỳ. Nó trở thành khẩu hiệu quốc gia vào năm 1956 và phản ánh một khía cạnh của văn hóa và lịch sử nước Mỹ, đặc biệt trong giai đoạn Chiến tranh Lạnh, nhằm phân biệt với chủ nghĩa vô thần của khối Cộng sản.