federal reserve note
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of paper currency issued by the Federal Reserve Banks of the United States.
Vietnamese Meaning
Một loại tiền giấy do Ngân hàng Dự trữ Liên bang của Hoa Kỳ phát hành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I paid for the groceries with a twenty-dollar Federal Reserve note."
"Tôi đã trả tiền mua hàng tạp hóa bằng một tờ tiền giấy hai mươi đô la của Ngân hàng Dự trữ Liên bang."
-
"The Federal Reserve note is the primary form of currency in the United States."
"Tiền giấy của Ngân hàng Dự trữ Liên bang là hình thức tiền tệ chính ở Hoa Kỳ."
-
"Counterfeiting Federal Reserve notes is a serious crime."
"Làm giả tiền giấy của Ngân hàng Dự trữ Liên bang là một tội nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | federal | thuộc liên bang, thuộc chính phủ trung ương |
| Adv | federally | theo liên bang, theo chính phủ trung ương |
| N | federalism | chủ nghĩa liên bang |
| N | reserve | tiền dự trữ, quỹ dự trữ; khu bảo tồn |
| V | reserve | dự trữ, để dành; đặt trước |
| N | reservation | sự dự trữ; sự đặt trước; khu bảo tồn |
| N | note | tiền giấy, giấy bạc; ghi chú |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là loại tiền giấy phổ biến nhất ở Hoa Kỳ. Nó được coi là tiền tệ hợp pháp và được sử dụng cho tất cả các khoản nợ công và tư. Thuật ngữ này thường được rút gọn thành 'Federal Reserve note' hoặc đơn giản là 'note'. Sự khác biệt quan trọng giữa 'Federal Reserve Note' và các loại tiền tệ khác nằm ở việc nó được phát hành và bảo đảm bởi hệ thống Ngân hàng Dự trữ Liên bang, đảm bảo tính ổn định và giá trị.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ mệnh giá của tờ tiền (ví dụ: a Federal Reserve note in $20 denomination). Sử dụng 'as' để mô tả chức năng của nó (ví dụ: accepted as payment).
Collocations (Từ đi kèm)
-
genuine genuine federal reserve note (tờ tiền Cục Dự trữ Liên bang thật (không giả))
-
counterfeit counterfeit federal reserve note (tờ tiền Cục Dự trữ Liên bang giả)
-
crisp crisp federal reserve note (tờ tiền Cục Dự trữ Liên bang mới tinh, phẳng phiu)
-
issue issue federal reserve notes (phát hành tiền giấy Cục Dự trữ Liên bang)
-
print print federal reserve notes (in tiền giấy Cục Dự trữ Liên bang)
-
circulate circulate federal reserve notes (lưu hành tiền giấy Cục Dự trữ Liên bang)
-
stack of a stack of federal reserve notes (một chồng tiền giấy Cục Dự trữ Liên bang)
Idioms
-
legal tender Federal Reserve Note
Tiền giấy Cục Dự trữ Liên bang hợp pháp (có giá trị thanh toán theo luật định)
"All Federal Reserve Notes are legal tender for all debts, public and private."
(Tất cả tiền giấy Cục Dự trữ Liên bang đều là tiền tệ hợp pháp cho mọi khoản nợ, công khai và tư nhân.)
-
genuine Federal Reserve Note
Tiền giấy Cục Dự trữ Liên bang thật (không phải tiền giả)
"The bank verified that it was a genuine Federal Reserve Note with all security features."
(Ngân hàng xác minh rằng đó là một tờ tiền Cục Dự trữ Liên bang thật với đầy đủ các đặc điểm bảo an.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
federal reserve note
Danh từMột loại tiền giấy do Ngân hàng Dự trữ Liên bang của Hoa Kỳ phát hành.
"I paid for the groceries with a twenty-dollar Federal Reserve note."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The evidence was clear: a federal reserve note with a serial number matching the ransom demand. |
Bằng chứng rất rõ ràng: một tờ tiền giấy của Cục Dự trữ Liên bang với số sê-ri khớp với yêu cầu tiền chuộc. |
| Phủ định | The suspect claimed he had no cash: not a single federal reserve note was found on his person. |
Nghi phạm khai rằng anh ta không có tiền mặt: không một tờ tiền giấy nào của Cục Dự trữ Liên bang được tìm thấy trên người anh ta. |
| Nghi vấn | Is that what I think it is: a genuine federal reserve note from the 1930s? |
Có phải đó là những gì tôi nghĩ không: một tờ tiền giấy thật của Cục Dự trữ Liên bang từ những năm 1930? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "federal reserve note".
