(Top Banner Ad)
federal reserve note
B2
Danh từ B2 Kinh tế

federal reserve note

UK: /ˈfedərəl rɪˈzɜːv nəʊt/ • US: /ˈfedərəl rɪˈzɜːrv noʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tiền giấy của Cục Dự trữ Liên bang giấy bạc Cục Dự trữ Liên bang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of paper currency issued by the Federal Reserve Banks of the United States.

Vietnamese Meaning

Một loại tiền giấy do Ngân hàng Dự trữ Liên bang của Hoa Kỳ phát hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I paid for the groceries with a twenty-dollar Federal Reserve note."

    "Tôi đã trả tiền mua hàng tạp hóa bằng một tờ tiền giấy hai mươi đô la của Ngân hàng Dự trữ Liên bang."

  • "The Federal Reserve note is the primary form of currency in the United States."

    "Tiền giấy của Ngân hàng Dự trữ Liên bang là hình thức tiền tệ chính ở Hoa Kỳ."

  • "Counterfeiting Federal Reserve notes is a serious crime."

    "Làm giả tiền giấy của Ngân hàng Dự trữ Liên bang là một tội nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj federal thuộc liên bang, thuộc chính phủ trung ương
Adv federally theo liên bang, theo chính phủ trung ương
N federalism chủ nghĩa liên bang
N reserve tiền dự trữ, quỹ dự trữ; khu bảo tồn
V reserve dự trữ, để dành; đặt trước
N reservation sự dự trữ; sự đặt trước; khu bảo tồn
N note tiền giấy, giấy bạc; ghi chú

Synonyms

dollar bill (tiền đô la)banknote (tiền giấy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
federal
English
reserve
English
note
English
Federal Reserve Note

Nguồn gốc của 'Federal Reserve Note'

'Federal Reserve Note' là tên gọi chính thức của tiền giấy Hoa Kỳ, được phát hành bởi Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve System). Thuật ngữ này ra đời cùng với Đạo luật Cục Dự trữ Liên bang năm 1913, một cột mốc quan trọng trong việc thiết lập hệ thống ngân hàng trung ương để ổn định nền kinh tế Mỹ. 'Federal' (liên bang) chỉ tính chất quốc gia của hệ thống này, 'Reserve' (dự trữ) ám chỉ việc nắm giữ các tài sản để hỗ trợ tiền tệ, và 'Note' (giấy bạc) là hình thức vật chất của tiền.

Ý nghĩa các thành phần

Từ 'federal' (liên bang) có gốc từ tiếng Latin 'foedus' (hiệp ước, liên minh), phản ánh sự thống nhất và cấu trúc liên bang của Hoa Kỳ. 'Reserve' (dự trữ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'reservare' (giữ lại, để dành), nhấn mạnh vai trò của Cục Dự trữ Liên bang trong việc duy trì ổn định tiền tệ thông qua dự trữ. 'Note' (giấy bạc) xuất phát từ tiếng Latin 'nota' (dấu hiệu, ghi chú), chỉ ra rằng đây là một chứng thư cam kết giá trị, một loại giấy tờ mang giá trị trao đổi.

Usage Note

Đây là loại tiền giấy phổ biến nhất ở Hoa Kỳ. Nó được coi là tiền tệ hợp pháp và được sử dụng cho tất cả các khoản nợ công và tư. Thuật ngữ này thường được rút gọn thành 'Federal Reserve note' hoặc đơn giản là 'note'. Sự khác biệt quan trọng giữa 'Federal Reserve Note' và các loại tiền tệ khác nằm ở việc nó được phát hành và bảo đảm bởi hệ thống Ngân hàng Dự trữ Liên bang, đảm bảo tính ổn định và giá trị.

Prepositions

in as

Sử dụng 'in' để chỉ mệnh giá của tờ tiền (ví dụ: a Federal Reserve note in $20 denomination). Sử dụng 'as' để mô tả chức năng của nó (ví dụ: accepted as payment).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + federal reserve note
  • genuine genuine federal reserve note
    (tờ tiền Cục Dự trữ Liên bang thật (không giả))
  • counterfeit counterfeit federal reserve note
    (tờ tiền Cục Dự trữ Liên bang giả)
  • crisp crisp federal reserve note
    (tờ tiền Cục Dự trữ Liên bang mới tinh, phẳng phiu)
Verb + federal reserve note
  • issue issue federal reserve notes
    (phát hành tiền giấy Cục Dự trữ Liên bang)
  • print print federal reserve notes
    (in tiền giấy Cục Dự trữ Liên bang)
  • circulate circulate federal reserve notes
    (lưu hành tiền giấy Cục Dự trữ Liên bang)
Noun + federal reserve note
  • stack of a stack of federal reserve notes
    (một chồng tiền giấy Cục Dự trữ Liên bang)

Idioms

  • legal tender Federal Reserve Note

    Tiền giấy Cục Dự trữ Liên bang hợp pháp (có giá trị thanh toán theo luật định)

    "All Federal Reserve Notes are legal tender for all debts, public and private."

    (Tất cả tiền giấy Cục Dự trữ Liên bang đều là tiền tệ hợp pháp cho mọi khoản nợ, công khai và tư nhân.)

  • genuine Federal Reserve Note

    Tiền giấy Cục Dự trữ Liên bang thật (không phải tiền giả)

    "The bank verified that it was a genuine Federal Reserve Note with all security features."

    (Ngân hàng xác minh rằng đó là một tờ tiền Cục Dự trữ Liên bang thật với đầy đủ các đặc điểm bảo an.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

federal reserve note

Danh từ
Lật mặt

Một loại tiền giấy do Ngân hàng Dự trữ Liên bang của Hoa Kỳ phát hành.

"I paid for the groceries with a twenty-dollar Federal Reserve note."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence was clear: a federal reserve note with a serial number matching the ransom demand.
Bằng chứng rất rõ ràng: một tờ tiền giấy của Cục Dự trữ Liên bang với số sê-ri khớp với yêu cầu tiền chuộc.
Phủ định
The suspect claimed he had no cash: not a single federal reserve note was found on his person.
Nghi phạm khai rằng anh ta không có tiền mặt: không một tờ tiền giấy nào của Cục Dự trữ Liên bang được tìm thấy trên người anh ta.
Nghi vấn
Is that what I think it is: a genuine federal reserve note from the 1930s?
Có phải đó là những gì tôi nghĩ không: một tờ tiền giấy thật của Cục Dự trữ Liên bang từ những năm 1930?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "federal reserve note".

Hệ thống Cục Dự trữ Liên bang (Fed)

Cục Dự trữ Liên bang (Federal Reserve System), thường được gọi tắt là Fed, là ngân hàng trung ương của Hoa Kỳ. Được thành lập vào năm 1913, Fed có nhiệm vụ duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính, điều hành chính sách tiền tệ, giám sát các ngân hàng và cung cấp dịch vụ tài chính cho chính phủ. 'Federal Reserve Note' chính là tiền tệ vật chất do Fed phát hành, thể hiện quyền lực và trách nhiệm của họ trong việc quản lý nền kinh tế Mỹ.

Đô la Mỹ - Tiền tệ dự trữ toàn cầu

Đô la Mỹ, dưới hình thức 'Federal Reserve Note', không chỉ là tiền tệ chính thức của Hoa Kỳ mà còn là loại tiền dự trữ quan trọng nhất thế giới. Nhiều quốc gia và tổ chức tài chính quốc tế nắm giữ một lượng lớn đô la Mỹ trong kho bạc của họ và sử dụng nó rộng rãi trong thương mại và đầu tư quốc tế. Sự ổn định và sức mạnh của nền kinh tế Mỹ là yếu tố chính củng cố vị thế toàn cầu của 'Federal Reserve Note'.