(Top Banner Ad)
MONEY
A1
danh từ A1 Kinh tế

MONEY

UK: /ˈmʌni/ • US: /ˈmʌni/

Nghĩa tiếng Việt

tiền tiền bạc tài chính vốn liếng
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A current medium of exchange in the form of coins and banknotes; collectively wealth.

Vietnamese Meaning

Phương tiện trao đổi hiện tại dưới dạng tiền xu và tiền giấy; tập hợp lại là của cải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to save some money for a new car."

    "Tôi cần tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe hơi mới."

  • "Time is money."

    "Thời gian là tiền bạc."

  • "He donated a lot of money to charity."

    "Anh ấy đã quyên góp rất nhiều tiền cho tổ chức từ thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun money tiền bạc
Adjective monetary thuộc về tiền tệ
Adjective moneyless không có tiền
Noun moneymaker người/cái tạo ra tiền, cỗ máy in tiền
Adjective moneyed giàu có, nhiều tiền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
monēta
Old French
monoie
Middle English
moneye
Modern English
money

Ngữ Nguyên Lịch Sử

Từ 'money' bắt nguồn từ tiếng Latin 'monēta', là một biệt danh của nữ thần La Mã Juno (Juno Moneta). Gần đền thờ của bà, người La Mã đã xây dựng xưởng đúc tiền đầu tiên của họ, và từ đó, 'monēta' dần mang nghĩa 'nơi đúc tiền' và sau đó là 'tiền tệ'.

Usage Note

Từ 'money' thường được sử dụng để chỉ bất kỳ hình thức tài sản hoặc tài sản nào có thể được sử dụng để mua hàng hóa và dịch vụ. Nó là một khái niệm rộng hơn so với 'cash' (tiền mặt), chỉ đề cập đến tiền xu và tiền giấy vật lý. 'Wealth' (sự giàu có) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tất cả các tài sản có giá trị, bao gồm cả tiền mặt, bất động sản, cổ phiếu, v.v.

Prepositions

on for with

* **on money:** đề cập đến việc chi tiêu hoặc tiêu tiền vào một cái gì đó. Ví dụ: "He spent a lot of money on his new car."
* **for money:** đề cập đến việc làm điều gì đó để kiếm tiền. Ví dụ: "She works hard for her money."
* **with money:** đề cập đến việc có tiền hoặc sử dụng tiền để làm điều gì đó. Ví dụ: "He's good with money."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + MONEY
  • hard-earned hard-earned money
    (tiền mồ hôi nước mắt)
  • spare spare money
    (tiền dư, tiền rảnh rỗi)
  • pocket pocket money
    (tiền tiêu vặt)
  • enough enough money
    (đủ tiền)
Verb + MONEY
  • make make money
    (kiếm tiền)
  • spend spend money
    (tiêu tiền)
  • save save money
    (tiết kiệm tiền)
  • waste waste money
    (lãng phí tiền)
  • borrow borrow money
    (vay tiền)
  • lend lend money
    (cho vay tiền)
  • invest invest money
    (đầu tư tiền)
MONEY + Noun/Phrase
  • money money management
    (quản lý tiền bạc)
  • money money market
    (thị trường tiền tệ)

Idioms

  • Money talks.

    Có tiền có quyền; đồng tiền có tiếng nói.

    "He got the best legal team because money talks."

    (Anh ta có được đội ngũ luật sư giỏi nhất vì đồng tiền có tiếng nói.)

  • To be rolling in money.

    Giàu nứt đố đổ vách; rất nhiều tiền.

    "After winning the lottery, they're rolling in money."

    (Sau khi trúng số, họ giàu nứt đố đổ vách.)

  • To throw money at something.

    Ném tiền vào cái gì đó (thường là một cách lãng phí hoặc không hiệu quả để giải quyết vấn đề).

    "You can't just throw money at the problem; we need a proper strategy."

    (Bạn không thể chỉ ném tiền vào vấn đề này; chúng ta cần một chiến lược phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

MONEY

danh từ
Lật mặt

Phương tiện trao đổi hiện tại dưới dạng tiền xu và tiền giấy; tập hợp lại là của cải.

"I need to save some money for a new car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he worked overtime, he earned more money.
Bởi vì anh ấy làm thêm giờ, anh ấy đã kiếm được nhiều tiền hơn.
Phủ định
Even though she needed money, she didn't ask her parents for help.
Mặc dù cô ấy cần tiền, cô ấy đã không xin sự giúp đỡ từ bố mẹ.
Nghi vấn
If you save money regularly, will you be able to afford a new car?
Nếu bạn tiết kiệm tiền thường xuyên, bạn có thể mua được một chiếc xe hơi mới không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This money is all mine.
Số tiền này hoàn toàn là của tôi.
Phủ định
Nobody has money to lend me.
Không ai có tiền để cho tôi vay cả.
Nghi vấn
Whose money is this?
Đây là tiền của ai?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He invests his money wisely.
Anh ấy đầu tư tiền của mình một cách khôn ngoan.
Phủ định
She does not waste her money on unnecessary things.
Cô ấy không lãng phí tiền của mình vào những thứ không cần thiết.
Nghi vấn
Does he save money for the future?
Anh ấy có tiết kiệm tiền cho tương lai không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had saved more money, I would have bought that house.
Nếu tôi đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, tôi đã mua căn nhà đó rồi.
Phủ định
If she hadn't lost her money, she wouldn't have needed to borrow from us.
Nếu cô ấy không làm mất tiền, cô ấy đã không cần phải vay chúng tôi.
Nghi vấn
Would he have invested in that company if he had known it was going to fail and lose his money?
Liệu anh ấy có đầu tư vào công ty đó không nếu anh ấy biết nó sẽ thất bại và mất tiền?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Money is essential for survival in modern society.
Tiền rất cần thiết cho sự sống còn trong xã hội hiện đại.
Phủ định
Money isn't everything; happiness is also important.
Tiền không phải là tất cả; hạnh phúc cũng quan trọng.
Nghi vấn
Is money the root of all evil?
Tiền có phải là nguồn gốc của mọi tội lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "MONEY".

Thời gian là tiền bạc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, câu nói 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) phản ánh giá trị cao của thời gian và hiệu quả. Nó nhấn mạnh rằng thời gian là một nguồn tài nguyên quý giá cần được sử dụng một cách hiệu quả để tạo ra giá trị hoặc tránh mất mát tài chính.

Văn hóa tiền boa

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, việc cho tiền boa (tiền tip) là một phần quan trọng của văn hóa khi nhận dịch vụ (nhà hàng, khách sạn, taxi...). Đây không chỉ là biểu hiện sự hài lòng mà còn là một phần đáng kể trong thu nhập của người lao động dịch vụ.