(Top Banner Ad)
grey-haired woman
A2
Cụm danh từ A2 Xã hội học/Nhân chủng học

grey-haired woman

UK: /ˌɡreɪˈheəd ˈwʊmən/ • US: /ˌɡreɪˈhɛərd ˈwʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

người phụ nữ tóc bạc bà tóc bạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A woman with grey hair.

Vietnamese Meaning

Một người phụ nữ có mái tóc bạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grey-haired woman smiled kindly at the children."

    "Người phụ nữ tóc bạc mỉm cười hiền hậu với lũ trẻ."

  • "I saw a grey-haired woman sitting on the park bench."

    "Tôi thấy một người phụ nữ tóc bạc ngồi trên ghế đá công viên."

  • "She became a grey-haired woman, but she never lost her spirit."

    "Bà ấy trở thành một người phụ nữ tóc bạc, nhưng bà ấy không bao giờ đánh mất tinh thần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun woman người phụ nữ
Adjective grey màu xám, bạc
Adjective haired có tóc (màu sắc)

Synonyms

silver-haired woman (người phụ nữ tóc bạc)

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Nhân chủng học

Nguồn gốc giản dị

Cụm từ 'grey-haired woman' (người phụ nữ tóc bạc) có nguồn gốc trực tiếp từ sự kết hợp các từ tiếng Anh mô tả đặc điểm ngoại hình. 'Grey-haired' (tóc bạc) chỉ màu tóc, và 'woman' (phụ nữ) chỉ giới tính. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, chỉ đơn giản là một cách mô tả.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một người phụ nữ có mái tóc màu xám hoặc bạc, thường là do tuổi tác. Nó không mang sắc thái tiêu cực mà chỉ đơn thuần là một mô tả về ngoại hình.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grey-haired woman
  • kind kind grey-haired woman
    (người phụ nữ tóc bạc tốt bụng)
  • wise wise grey-haired woman
    (người phụ nữ tóc bạc thông thái)
  • gentle gentle grey-haired woman
    (người phụ nữ tóc bạc dịu dàng)
Verb + grey-haired woman
  • helped helped the grey-haired woman
    (giúp đỡ người phụ nữ tóc bạc)
  • saw saw a grey-haired woman
    (nhìn thấy một người phụ nữ tóc bạc)
  • respected respected the grey-haired woman
    (tôn trọng người phụ nữ tóc bạc)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grey-haired woman

Cụm danh từ
Lật mặt

Một người phụ nữ có mái tóc bạc.

"The grey-haired woman smiled kindly at the children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grey-haired woman".

Sự kính trọng người lớn tuổi

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Việt Nam, người lớn tuổi (như người phụ nữ tóc bạc) thường được kính trọng vì kinh nghiệm và sự khôn ngoan của họ. Sự kính trọng này thường thể hiện qua cách xưng hô và hành vi.