elderly woman
Tính từ (elderly)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Elderly woman'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thuộc về hoặc liên quan đến tuổi già hoặc người lớn tuổi.
Ví dụ Thực tế với 'Elderly woman'
-
"The elderly woman needed help crossing the street."
"Người phụ nữ lớn tuổi cần giúp đỡ khi qua đường."
-
"The elderly woman was knitting a sweater."
"Người phụ nữ lớn tuổi đang đan một chiếc áo len."
-
"Many services are available to support elderly women in the community."
"Có nhiều dịch vụ hỗ trợ người phụ nữ lớn tuổi trong cộng đồng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Elderly woman'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: elderly
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Elderly woman'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tính từ 'elderly' dùng để mô tả người lớn tuổi một cách lịch sự. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'old'. Thường dùng để chỉ những người đã qua tuổi trung niên và đang ở giai đoạn cuối đời. Không nên nhầm lẫn với 'aged', đôi khi mang nghĩa tiêu cực hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Elderly woman'
Rule: tenses-present-perfect
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The elderly woman has lived in this village her whole life.
|
Người phụ nữ lớn tuổi đã sống ở ngôi làng này cả đời. |
| Phủ định |
The elderly woman has not traveled outside of the country.
|
Người phụ nữ lớn tuổi chưa từng đi du lịch nước ngoài. |
| Nghi vấn |
Has the elderly woman ever used a smartphone?
|
Người phụ nữ lớn tuổi đã bao giờ sử dụng điện thoại thông minh chưa? |