(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ elderly woman
B1

elderly woman

Tính từ (elderly)

Nghĩa tiếng Việt

phụ nữ lớn tuổi bà lão người phụ nữ cao tuổi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Elderly woman'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến tuổi già hoặc người lớn tuổi.

Definition (English Meaning)

Of or relating to old age or elderly people.

Ví dụ Thực tế với 'Elderly woman'

  • "The elderly woman needed help crossing the street."

    "Người phụ nữ lớn tuổi cần giúp đỡ khi qua đường."

  • "The elderly woman was knitting a sweater."

    "Người phụ nữ lớn tuổi đang đan một chiếc áo len."

  • "Many services are available to support elderly women in the community."

    "Có nhiều dịch vụ hỗ trợ người phụ nữ lớn tuổi trong cộng đồng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Elderly woman'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

senior woman(người phụ nữ cao tuổi)
old woman(người phụ nữ già)

Trái nghĩa (Antonyms)

young woman(người phụ nữ trẻ)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học/Nhân khẩu học

Ghi chú Cách dùng 'Elderly woman'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'elderly' dùng để mô tả người lớn tuổi một cách lịch sự. Nó mang ý nghĩa trang trọng hơn so với 'old'. Thường dùng để chỉ những người đã qua tuổi trung niên và đang ở giai đoạn cuối đời. Không nên nhầm lẫn với 'aged', đôi khi mang nghĩa tiêu cực hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Elderly woman'

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elderly woman has lived in this village her whole life.
Người phụ nữ lớn tuổi đã sống ở ngôi làng này cả đời.
Phủ định
The elderly woman has not traveled outside of the country.
Người phụ nữ lớn tuổi chưa từng đi du lịch nước ngoài.
Nghi vấn
Has the elderly woman ever used a smartphone?
Người phụ nữ lớn tuổi đã bao giờ sử dụng điện thoại thông minh chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)