woman
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Người phụ nữ trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a strong and independent woman."
"Cô ấy là một người phụ nữ mạnh mẽ và độc lập."
-
"The woman was carrying a heavy bag."
"Người phụ nữ đang mang một chiếc túi nặng."
-
"Many women are pursuing careers in science."
"Nhiều phụ nữ đang theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực khoa học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | women | Những người phụ nữ (số nhiều của 'woman') |
| Adjective | womanly | Có phẩm chất của phụ nữ; nữ tính |
| Noun | womankind | Giới phụ nữ; toàn thể phụ nữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'woman' dùng để chỉ một người nữ đã trưởng thành, phân biệt với 'girl' (cô gái). Nó thường được sử dụng để phân biệt giới tính và giai đoạn phát triển của một người. 'Woman' mang tính trang trọng và phổ biến hơn so với các từ lóng hoặc biệt ngữ.
Prepositions
Khi sử dụng 'woman' với giới từ 'to', thường chỉ mối quan hệ hoặc sự kết nối với một người phụ nữ nào đó. Ví dụ: 'He's married to a woman.' (Anh ấy đã kết hôn với một người phụ nữ.). Với 'for', nó có thể biểu thị mục đích hoặc đối tượng hướng tới người phụ nữ đó. Ví dụ: 'This gift is for a woman.' (Món quà này dành cho một người phụ nữ.). Với 'with', nó thường chỉ sự hiện diện hoặc đồng hành cùng một người phụ nữ. Ví dụ: 'He was walking with a woman.' (Anh ấy đang đi bộ với một người phụ nữ.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful woman (người phụ nữ xinh đẹp)
-
strong strong woman (người phụ nữ mạnh mẽ)
-
young young woman (người phụ nữ trẻ)
-
see see a woman (nhìn thấy một người phụ nữ)
-
help help a woman (giúp đỡ một người phụ nữ)
-
meet meet a woman (gặp một người phụ nữ)
Idioms
-
a woman's work
công việc thường được cho là của phụ nữ (như việc nhà, chăm sóc con cái)
"Housework is still often seen as a woman's work."
(Việc nhà vẫn thường được xem là công việc của phụ nữ.)
-
behind every great man there's a great woman
đằng sau mỗi người đàn ông vĩ đại đều có một người phụ nữ tuyệt vời (người phụ nữ hỗ trợ và giúp đỡ họ thành công)
"They say behind every great man there's a great woman, and I think that's true of our company's CEO."
(Người ta nói rằng đằng sau mỗi người đàn ông vĩ đại đều có một người phụ nữ tuyệt vời, và tôi nghĩ điều đó đúng với CEO của công ty chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
woman
danh từNgười phụ nữ trưởng thành.
"She is a strong and independent woman."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, what a strong woman! |
Wow, thật là một người phụ nữ mạnh mẽ! |
| Phủ định | Oh, that woman isn't happy. |
Ồ, người phụ nữ đó không vui. |
| Nghi vấn | Hey, is that woman your sister? |
Này, người phụ nữ đó có phải là chị gái của bạn không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A woman walked into the room. |
Một người phụ nữ bước vào phòng. |
| Phủ định | That woman is not my sister. |
Người phụ nữ đó không phải là chị gái tôi. |
| Nghi vấn | Is she a woman of great influence? |
Cô ấy có phải là một người phụ nữ có tầm ảnh hưởng lớn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woman".
