aging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of growing old.
Vietnamese Meaning
Quá trình già đi, lão hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Aging is a natural process that affects everyone."
"Lão hóa là một quá trình tự nhiên ảnh hưởng đến tất cả mọi người."
-
"Scientists are studying the biology of aging."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu sinh học của sự lão hóa."
-
"The aging process can be slowed down by a healthy lifestyle."
"Quá trình lão hóa có thể được làm chậm lại bằng một lối sống lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ quá trình diễn ra theo thời gian, liên quan đến sự suy giảm chức năng sinh học và thể chất. Thường được dùng để chỉ sự biến đổi theo thời gian của một vật thể, con người, hoặc quá trình.
Prepositions
aging of: chỉ quá trình lão hóa của cái gì (ví dụ: aging of the skin); aging with: chỉ sự lão hóa đi cùng với cái gì (ví dụ: aging with grace).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gracefully aging (lão hóa một cách duyên dáng, già đi một cách thanh lịch)
-
rapidly aging (lão hóa nhanh chóng)
-
premature aging (lão hóa sớm)
-
slow down aging (làm chậm quá trình lão hóa)
-
combat aging (chống lại sự lão hóa)
-
reverse the aging process (đảo ngược quá trình lão hóa)
-
aging process (quá trình lão hóa)
-
aging population (dân số già)
-
aging parents (cha mẹ già, cha mẹ lớn tuổi)
Idioms
-
aging like a fine wine
Càng già càng trở nên tốt hơn, hấp dẫn hơn hoặc có giá trị hơn (giống như rượu vang ngon).
"She's not worried about her birthday; she says she's aging like a fine wine."
(Cô ấy không lo lắng về sinh nhật của mình; cô ấy nói rằng mình càng già càng mặn mà.)
-
the silver tsunami
Làn sóng bạc (thuật ngữ chỉ sự gia tăng nhanh chóng của dân số người cao tuổi, đặc biệt là thế hệ 'baby boomer' đến tuổi nghỉ hưu).
"Governments are concerned about the economic effects of the coming silver tsunami."
(Các chính phủ đang lo ngại về tác động kinh tế của làn sóng bạc sắp tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aging
nounQuá trình già đi, lão hóa.
"Aging is a natural process that affects everyone."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As the cheese aged, its flavor became more complex. |
Khi phô mai càng lâu năm, hương vị của nó càng trở nên phức tạp hơn. |
| Phủ định | Unless you refrigerate the milk, it will not age well. |
Trừ khi bạn làm lạnh sữa, nó sẽ không để được lâu. |
| Nghi vấn | Even though he is aging, does he still run marathons? |
Mặc dù ông ấy đang già đi, ông ấy vẫn chạy marathon chứ? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People must age gracefully. |
Mọi người phải già đi một cách duyên dáng. |
| Phủ định | She shouldn't age before her time due to stress. |
Cô ấy không nên già trước tuổi vì căng thẳng. |
| Nghi vấn | Could the aging process be reversed in the future? |
Liệu quá trình lão hóa có thể đảo ngược trong tương lai không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had understood the aging process better, I would have taken better care of my skin. |
Nếu tôi hiểu rõ hơn về quá trình lão hóa, tôi đã chăm sóc da tốt hơn. |
| Phủ định | If she hadn't aged so gracefully, she might not have been offered that modeling job. |
Nếu cô ấy không lão hóa một cách duyên dáng như vậy, có lẽ cô ấy đã không được mời làm công việc người mẫu đó. |
| Nghi vấn | Would he have appreciated the antique if he hadn't known how much it had aged? |
Liệu anh ấy có đánh giá cao món đồ cổ nếu anh ấy không biết nó đã cũ kỹ đến mức nào không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists will be studying the aging process to find ways to extend human lifespan. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu quá trình lão hóa để tìm ra cách kéo dài tuổi thọ của con người. |
| Phủ định | She won't be aging as gracefully as her mother, given her lifestyle. |
Cô ấy sẽ không già đi duyên dáng như mẹ cô ấy, với lối sống của cô ấy. |
| Nghi vấn | Will the wine be aging well in the cellar? |
Liệu rượu có đang ủ ngon trong hầm không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she retires, she will have been aging gracefully for over 30 years. |
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã lão hóa một cách duyên dáng trong hơn 30 năm. |
| Phủ định | They won't have been aging in the same place; he'll have moved to the countryside long before. |
Họ sẽ không lão hóa ở cùng một nơi; anh ấy sẽ chuyển đến vùng nông thôn từ lâu trước đó. |
| Nghi vấn | Will you have been aging your wine collection for a decade by next year? |
Liệu bạn đã ủ bộ sưu tập rượu vang của mình trong một thập kỷ vào năm tới chưa? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been aging gracefully before the accident. |
Cô ấy đã lão hóa một cách duyên dáng trước khi tai nạn xảy ra. |
| Phủ định | He hadn't been aging well due to the stress of his job. |
Anh ấy đã không lão hóa tốt vì áp lực công việc. |
| Nghi vấn | Had the wine been aging properly in the cellar? |
Rượu đã được ủ đúng cách trong hầm rượu chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother's aging process has been graceful and filled with wisdom. |
Quá trình lão hóa của bà tôi diễn ra một cách duyên dáng và tràn đầy sự khôn ngoan. |
| Phủ định | The youth's denial of aging's inevitable effects is a common misconception. |
Việc giới trẻ phủ nhận những tác động không thể tránh khỏi của quá trình lão hóa là một quan niệm sai lầm phổ biến. |
| Nghi vấn | Is Sarah and Tom's aged car still reliable for long road trips? |
Chiếc xe cũ của Sarah và Tom có còn đáng tin cậy cho những chuyến đi đường dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aging".
