(Top Banner Ad)
aging
B2
noun B2 Lão khoa, Sinh học, Xã hội học

aging

UK: /ˈeɪdʒɪŋ/ • US: /ˈeɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự lão hóa quá trình già đi già hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of growing old.

Vietnamese Meaning

Quá trình già đi, lão hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Aging is a natural process that affects everyone."

    "Lão hóa là một quá trình tự nhiên ảnh hưởng đến tất cả mọi người."

  • "Scientists are studying the biology of aging."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sinh học của sự lão hóa."

  • "The aging process can be slowed down by a healthy lifestyle."

    "Quá trình lão hóa có thể được làm chậm lại bằng một lối sống lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age tuổi, tuổi tác, thời đại
Verb age già đi, lão hóa; ủ (rượu, phô mai)
Adjective aged già, lớn tuổi, được ủ lâu năm
Adjective ageless trẻ mãi không già, không tuổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lão khoa, Sinh học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*aiw- (vital force, life, eternity)
Latin
aetas (period of life, age)
Old French
aage (age)
Middle English
age (noun)
Modern English
age (verb) -> aging

Từ 'Vĩnh Cửu' đến 'Tuổi Tác'

Từ 'aging' có một gốc gác rất sâu xa, bắt nguồn từ một từ Proto-Indo-European là '*aiw-', có nghĩa là 'sinh lực' hoặc 'sự vĩnh cửu'. Qua hàng ngàn năm, nó biến đổi trong tiếng Latin ('aetas') và tiếng Pháp cổ ('aage') để chỉ một 'giai đoạn của cuộc đời'. Điều này cho thấy sự chuyển dịch ý nghĩa từ một khái niệm vĩ mô, vũ trụ sang một trải nghiệm cá nhân của con người.

Cái đuôi '-ing' đa năng

Hậu tố '-ing' trong tiếng Anh rất linh hoạt. Trong 'aging', nó có thể biến động từ 'age' (tuổi tác) thành một tính từ mô tả trạng thái ('an aging population' - một dân số đang già đi) hoặc một danh từ chỉ quá trình ('the process of aging' - quá trình lão hóa).

Usage Note

Chỉ quá trình diễn ra theo thời gian, liên quan đến sự suy giảm chức năng sinh học và thể chất. Thường được dùng để chỉ sự biến đổi theo thời gian của một vật thể, con người, hoặc quá trình.

Prepositions

of with

aging of: chỉ quá trình lão hóa của cái gì (ví dụ: aging of the skin); aging with: chỉ sự lão hóa đi cùng với cái gì (ví dụ: aging with grace).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aging
  • gracefully aging
    (lão hóa một cách duyên dáng, già đi một cách thanh lịch)
  • rapidly aging
    (lão hóa nhanh chóng)
  • premature aging
    (lão hóa sớm)
Verb + aging
  • slow down aging
    (làm chậm quá trình lão hóa)
  • combat aging
    (chống lại sự lão hóa)
  • reverse the aging process
    (đảo ngược quá trình lão hóa)
aging + Noun
  • aging process
    (quá trình lão hóa)
  • aging population
    (dân số già)
  • aging parents
    (cha mẹ già, cha mẹ lớn tuổi)

Idioms

  • aging like a fine wine

    Càng già càng trở nên tốt hơn, hấp dẫn hơn hoặc có giá trị hơn (giống như rượu vang ngon).

    "She's not worried about her birthday; she says she's aging like a fine wine."

    (Cô ấy không lo lắng về sinh nhật của mình; cô ấy nói rằng mình càng già càng mặn mà.)

  • the silver tsunami

    Làn sóng bạc (thuật ngữ chỉ sự gia tăng nhanh chóng của dân số người cao tuổi, đặc biệt là thế hệ 'baby boomer' đến tuổi nghỉ hưu).

    "Governments are concerned about the economic effects of the coming silver tsunami."

    (Các chính phủ đang lo ngại về tác động kinh tế của làn sóng bạc sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aging

noun
Lật mặt

Quá trình già đi, lão hóa.

"Aging is a natural process that affects everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As the cheese aged, its flavor became more complex.
Khi phô mai càng lâu năm, hương vị của nó càng trở nên phức tạp hơn.
Phủ định
Unless you refrigerate the milk, it will not age well.
Trừ khi bạn làm lạnh sữa, nó sẽ không để được lâu.
Nghi vấn
Even though he is aging, does he still run marathons?
Mặc dù ông ấy đang già đi, ông ấy vẫn chạy marathon chứ?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People must age gracefully.
Mọi người phải già đi một cách duyên dáng.
Phủ định
She shouldn't age before her time due to stress.
Cô ấy không nên già trước tuổi vì căng thẳng.
Nghi vấn
Could the aging process be reversed in the future?
Liệu quá trình lão hóa có thể đảo ngược trong tương lai không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had understood the aging process better, I would have taken better care of my skin.
Nếu tôi hiểu rõ hơn về quá trình lão hóa, tôi đã chăm sóc da tốt hơn.
Phủ định
If she hadn't aged so gracefully, she might not have been offered that modeling job.
Nếu cô ấy không lão hóa một cách duyên dáng như vậy, có lẽ cô ấy đã không được mời làm công việc người mẫu đó.
Nghi vấn
Would he have appreciated the antique if he hadn't known how much it had aged?
Liệu anh ấy có đánh giá cao món đồ cổ nếu anh ấy không biết nó đã cũ kỹ đến mức nào không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the aging process to find ways to extend human lifespan.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu quá trình lão hóa để tìm ra cách kéo dài tuổi thọ của con người.
Phủ định
She won't be aging as gracefully as her mother, given her lifestyle.
Cô ấy sẽ không già đi duyên dáng như mẹ cô ấy, với lối sống của cô ấy.
Nghi vấn
Will the wine be aging well in the cellar?
Liệu rượu có đang ủ ngon trong hầm không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been aging gracefully for over 30 years.
Vào thời điểm cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã lão hóa một cách duyên dáng trong hơn 30 năm.
Phủ định
They won't have been aging in the same place; he'll have moved to the countryside long before.
Họ sẽ không lão hóa ở cùng một nơi; anh ấy sẽ chuyển đến vùng nông thôn từ lâu trước đó.
Nghi vấn
Will you have been aging your wine collection for a decade by next year?
Liệu bạn đã ủ bộ sưu tập rượu vang của mình trong một thập kỷ vào năm tới chưa?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been aging gracefully before the accident.
Cô ấy đã lão hóa một cách duyên dáng trước khi tai nạn xảy ra.
Phủ định
He hadn't been aging well due to the stress of his job.
Anh ấy đã không lão hóa tốt vì áp lực công việc.
Nghi vấn
Had the wine been aging properly in the cellar?
Rượu đã được ủ đúng cách trong hầm rượu chưa?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother's aging process has been graceful and filled with wisdom.
Quá trình lão hóa của bà tôi diễn ra một cách duyên dáng và tràn đầy sự khôn ngoan.
Phủ định
The youth's denial of aging's inevitable effects is a common misconception.
Việc giới trẻ phủ nhận những tác động không thể tránh khỏi của quá trình lão hóa là một quan niệm sai lầm phổ biến.
Nghi vấn
Is Sarah and Tom's aged car still reliable for long road trips?
Chiếc xe cũ của Sarah và Tom có còn đáng tin cậy cho những chuyến đi đường dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aging".

Chống Lão Hóa: Ngành Công Nghiệp Tỷ Đô

Ở nhiều nước phương Tây, tuổi trẻ thường được coi trọng, dẫn đến sự phát triển của một ngành công nghiệp 'chống lão hóa' (anti-aging) khổng lồ. Ngành này bao gồm mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, và các phương pháp điều trị nhằm làm chậm hoặc che giấu các dấu hiệu của tuổi tác. Điều này phản ánh một nỗi lo văn hóa về việc già đi.

Lão Hóa Tích Cực (Positive/Active Aging)

Gần đây, một khái niệm mới gọi là 'lão hóa tích cực' đang ngày càng phổ biến. Quan điểm này khuyến khích người lớn tuổi duy trì sự năng động về thể chất, xã hội và trí tuệ. Nó thách thức định kiến cũ rằng nghỉ hưu là giai đoạn suy tàn, thay vào đó nhấn mạnh việc sống một cuộc sống chất lượng, có ý nghĩa và khỏe mạnh khi về già.