(Top Banner Ad)
griddlecake
A2
danh từ A2 Ẩm thực

griddlecake

UK: /ˈɡrɪdəˌkeɪk/ • US: /ˈɡrɪdəˌkeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bánh kếp (nướng trên vỉ) bánh rán (kiểu Mỹ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pancake cooked on a griddle.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh kếp được nấu trên vỉ nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made griddlecakes for breakfast this morning."

    "Cô ấy đã làm bánh kếp cho bữa sáng sáng nay."

  • "The aroma of griddlecakes filled the kitchen."

    "Hương thơm của bánh kếp tràn ngập căn bếp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun griddle chảo nướng, vỉ nướng (dụng cụ nấu ăn)
Verb griddle nướng trên chảo hoặc vỉ nướng (hành động nấu ăn)
Noun cake bánh ngọt (nói chung)
Adjective cakelike giống bánh, có đặc tính của bánh

Synonyms

Related Words

waffle (bánh waffle)crepe (bánh crepe)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gredil
Old Norse
kaka
Middle English
gredil + kake
Modern English
griddlecake

Bánh nướng chảo – Một món ăn quen thuộc

Từ 'griddlecake' là sự kết hợp của hai từ: 'griddle' (chảo nướng) và 'cake' (bánh). 'Griddle' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gredil', nghĩa là vỉ hoặc chảo nướng. Còn 'cake' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'kaka', chỉ loại bánh ngọt. Ghép lại, 'griddlecake' miêu tả chính xác một loại bánh dẹt được nướng trên chảo nóng, tương tự như bánh pancake ngày nay.

Usage Note

Từ 'griddlecake' là một từ ít phổ biến hơn so với 'pancake'. Nó nhấn mạnh phương pháp nấu bánh trên vỉ nướng (griddle) hơn là các phương pháp khác. 'Griddlecake' thường được sử dụng ở một số vùng nhất định và có thể được coi là hơi cổ. Nó có thể được sử dụng thay thế cho 'pancake' trong hầu hết các trường hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + griddlecake
  • fluffy fluffy griddlecakes
    (những chiếc bánh nướng chảo mềm xốp)
  • golden golden griddlecakes
    (những chiếc bánh nướng chảo vàng óng)
  • hot hot griddlecakes
    (những chiếc bánh nướng chảo nóng hổi)
  • delicious delicious griddlecakes
    (những chiếc bánh nướng chảo ngon lành)
Verb + griddlecake
  • make make griddlecakes
    (làm bánh nướng chảo)
  • cook cook griddlecakes
    (nướng bánh trên chảo)
  • flip flip griddlecakes
    (lật bánh nướng chảo)
  • eat eat griddlecakes
    (ăn bánh nướng chảo)
Noun (modifier) + griddlecake
  • blueberry blueberry griddlecakes
    (bánh nướng chảo việt quất)
  • buttermilk buttermilk griddlecakes
    (bánh nướng chảo sữa bơ)
Griddlecake + Noun
  • griddlecake batter griddlecake batter
    (bột làm bánh nướng chảo)
  • griddlecake syrup griddlecake syrup
    (xi-rô ăn kèm bánh nướng chảo)

Idioms

  • a stack of griddlecakes

    một chồng bánh nướng chảo (thường là nhiều chiếc chồng lên nhau)

    "He ordered a tall stack of griddlecakes with extra maple syrup for breakfast."

    (Anh ấy gọi một chồng bánh nướng chảo cao với thêm xi-rô phong cho bữa sáng.)

  • hot griddlecakes

    bánh nướng chảo nóng hổi (thường dùng để chỉ sự tươi mới, vừa ra lò)

    "The aroma of hot griddlecakes filled the kitchen."

    (Mùi thơm của những chiếc bánh nướng chảo nóng hổi lan tỏa khắp bếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

griddlecake

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh kếp được nấu trên vỉ nướng.

"She made griddlecakes for breakfast this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she made griddlecake for breakfast pleased everyone.
Việc cô ấy làm bánh griddlecake cho bữa sáng đã làm hài lòng mọi người.
Phủ định
Whether he wants griddlecake or not doesn't affect my decision.
Việc anh ấy muốn ăn griddlecake hay không không ảnh hưởng đến quyết định của tôi.
Nghi vấn
Why they chose griddlecake over pancakes remains a mystery.
Tại sao họ chọn griddlecake thay vì bánh kếp vẫn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "griddlecake".

Món ăn sáng yêu thích

Griddlecake, thường được gọi là pancake, là một món ăn sáng phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Canada. Chúng thường được ăn kèm với xi-rô phong (maple syrup), bơ, trái cây tươi hoặc kem. Đây là món ăn tạo cảm giác thoải mái và thường xuất hiện trong các bữa sáng cuối tuần của gia đình.

Tương đồng với Pancake

'Griddlecake' và 'pancake' là hai từ thường được dùng thay thế cho nhau. Cả hai đều chỉ loại bánh dẹt làm từ bột lỏng, được nướng trên chảo nóng hoặc vỉ nướng. Mặc dù ở một số vùng, 'griddlecake' có thể được coi là hơi dày hơn một chút so với 'pancake' thông thường, nhưng sự khác biệt này rất nhỏ và chúng vẫn là cùng một loại bánh.