(Top Banner Ad)
waffle
B1
danh từ B1 Ẩm thực, Giao tiếp

waffle

UK: /ˈwɒfl/ • US: /ˈwɑːfl/

Nghĩa tiếng Việt

bánh waffle nói vòng vo lảng tránh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dish made from leavened batter or dough that is cooked in a waffle iron.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh làm từ bột nhào hoặc bột pha men, được nấu trong một cái khuôn bánh waffle.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made waffles for breakfast."

    "Cô ấy đã làm bánh waffle cho bữa sáng."

  • "I love to eat waffles with strawberries and whipped cream."

    "Tôi thích ăn bánh waffle với dâu tây và kem tươi."

  • "Don't waffle! Just give me a straight answer."

    "Đừng có nói vòng vo! Chỉ cần cho tôi một câu trả lời thẳng thắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waffle Bánh quế, bánh tổ ong (một loại bánh ngọt có hình dạng ô vuông hoặc tròn với các rãnh sâu)
Verb waffle Nói vòng vo, ấp úng, không đi vào trọng tâm; do dự, lưỡng lự (về một quyết định hoặc ý kiến)
Noun waffler Người nói vòng vo, người ấp úng; người do dự, thiếu quyết đoán
Adjective waffly Có hình dạng tổ ong; (nghĩa bóng) ấp úng, mơ hồ, thiếu rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*webaną
Middle Dutch
wafel
Dutch
wafel
English
waffle

Nguồn Gốc Tổ Ong Của Waffle

Từ 'waffle' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'wafel', mang ý nghĩa 'tổ ong' hoặc 'bánh dẹt'. Tên gọi này được đặt theo hình dạng đặc trưng của bánh, với các ô vuông lõm vào giống như cấu trúc tổ ong, liên quan đến gốc từ Proto-Germanic có nghĩa là 'dệt' hoặc 'đan'.

Usage Note

Waffle chỉ một loại bánh có hình dạng đặc trưng, thường có các ô vuông do khuôn nướng tạo ra. Bánh waffle có thể ăn kèm với nhiều loại topping như siro, trái cây, kem.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waffle (Noun)
  • crispy crispy waffle
    (bánh quế giòn)
  • Belgian Belgian waffle
    (bánh quế kiểu Bỉ)
  • homemade homemade waffle
    (bánh quế tự làm tại nhà)
Verb + waffle (Noun)
  • eat eat waffles
    (ăn bánh quế)
  • make make waffles
    (làm bánh quế)
  • serve serve waffles
    (phục vụ bánh quế)
Verb + waffle (Verb)
  • stop stop waffling
    (ngừng nói vòng vo, ngừng ấp úng)
  • continue to continue to waffle
    (tiếp tục nói vòng vo, tiếp tục ấp úng)
Waffle (Verb) + Preposition
  • on waffle on
    (nói lan man, nói không ngừng (mà không đi vào trọng tâm))
  • about waffle about
    (nói vòng vo, ấp úng về một vấn đề gì đó)
  • between waffle between
    (do dự, lưỡng lự giữa các lựa chọn hoặc ý kiến khác nhau)

Idioms

  • waffle on (about something)

    Nói lan man, nói vòng vo về một chủ đề nào đó mà không đi vào trọng tâm.

    "He kept waffling on about his holiday for an hour."

    (Anh ấy cứ nói lan man về kỳ nghỉ của mình suốt một tiếng đồng hồ.)

  • Don't waffle!

    Đừng nói vòng vo nữa! Hãy nói thẳng vào vấn đề! (Một câu mệnh lệnh thường dùng để yêu cầu ai đó nói trực tiếp và rõ ràng).

    "Stop waffling and tell me what you really think!"

    (Đừng nói vòng vo nữa và hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waffle

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh làm từ bột nhào hoặc bột pha men, được nấu trong một cái khuôn bánh waffle.

"She made waffles for breakfast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, where they serve delicious waffles, is always crowded on weekends.
Nhà hàng, nơi phục vụ bánh waffle ngon tuyệt, luôn đông đúc vào cuối tuần.
Phủ định
The politician, who tended to waffle during debates, was not trusted by the voters.
Chính trị gia, người có xu hướng nói vòng vo trong các cuộc tranh luận, không được cử tri tin tưởng.
Nghi vấn
Is that the bakery that sells the waffle which everyone raves about?
Đó có phải là tiệm bánh bán bánh waffle mà mọi người đều khen ngợi không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy waffling on about my day, even though it's quite boring.
Tôi thích nói lan man về một ngày của mình, mặc dù nó khá nhàm chán.
Phủ định
She avoids waffling during presentations to keep her audience engaged.
Cô ấy tránh nói lan man trong các bài thuyết trình để giữ cho khán giả tập trung.
Nghi vấn
Do you mind waffling on this topic for a bit longer?
Bạn có phiền khi nói lan man về chủ đề này thêm một chút không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting was waffled about for hours, but no decision was made.
Cuộc họp bị nói lan man hàng giờ, nhưng không có quyết định nào được đưa ra.
Phủ định
The important details were not waffled over by the presenter.
Các chi tiết quan trọng đã không bị người thuyết trình nói lan man.
Nghi vấn
Was the topic waffled about excessively during the conference?
Chủ đề có bị nói lan man quá mức trong suốt hội nghị không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She waffles about her decision.
Cô ấy nói vòng vo về quyết định của mình.
Phủ định
He does not like waffle for breakfast.
Anh ấy không thích bánh waffle cho bữa sáng.
Nghi vấn
Do you waffle when you're nervous?
Bạn có nói vòng vo khi bạn lo lắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waffle".

Bánh Waffle Bỉ Nổi Tiếng Thế Giới

Bánh waffle, đặc biệt là loại waffle Bỉ dày và có hình dáng đặc trưng, đã trở thành món ăn sáng hoặc tráng miệng được yêu thích trên toàn thế giới. Thường được ăn kèm với trái cây, kem, xi-rô hoặc sô cô la, chúng là biểu tượng của sự thoải mái và ẩm thực phương Tây.

Ngày Bánh Waffle Thụy Điển

Ở Thụy Điển, ngày 25 tháng 3 hàng năm được tổ chức là 'Våffeldagen' (Ngày Waffle), một ngày truyền thống để mọi người làm và ăn bánh waffle. Nguồn gốc của ngày này liên quan đến một ngày lễ tôn giáo và đã trở thành một dịp để thưởng thức món bánh ngọt ngào này.