(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ waffle
B1

waffle

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bánh waffle nói vòng vo lảng tránh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Waffle'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bánh làm từ bột nhào hoặc bột pha men, được nấu trong một cái khuôn bánh waffle.

Definition (English Meaning)

A dish made from leavened batter or dough that is cooked in a waffle iron.

Ví dụ Thực tế với 'Waffle'

  • "She made waffles for breakfast."

    "Cô ấy đã làm bánh waffle cho bữa sáng."

  • "I love to eat waffles with strawberries and whipped cream."

    "Tôi thích ăn bánh waffle với dâu tây và kem tươi."

  • "Don't waffle! Just give me a straight answer."

    "Đừng có nói vòng vo! Chỉ cần cho tôi một câu trả lời thẳng thắn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Waffle'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: waffle
  • Verb: waffle
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

pancake(bánh kếp)
crepe(bánh crepe)
syrup(siro)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Waffle'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Waffle chỉ một loại bánh có hình dạng đặc trưng, thường có các ô vuông do khuôn nướng tạo ra. Bánh waffle có thể ăn kèm với nhiều loại topping như siro, trái cây, kem.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Waffle'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The restaurant, where they serve delicious waffles, is always crowded on weekends.
Nhà hàng, nơi phục vụ bánh waffle ngon tuyệt, luôn đông đúc vào cuối tuần.
Phủ định
The politician, who tended to waffle during debates, was not trusted by the voters.
Chính trị gia, người có xu hướng nói vòng vo trong các cuộc tranh luận, không được cử tri tin tưởng.
Nghi vấn
Is that the bakery that sells the waffle which everyone raves about?
Đó có phải là tiệm bánh bán bánh waffle mà mọi người đều khen ngợi không?

Rule: parts-of-speech-gerunds

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy waffling on about my day, even though it's quite boring.
Tôi thích nói lan man về một ngày của mình, mặc dù nó khá nhàm chán.
Phủ định
She avoids waffling during presentations to keep her audience engaged.
Cô ấy tránh nói lan man trong các bài thuyết trình để giữ cho khán giả tập trung.
Nghi vấn
Do you mind waffling on this topic for a bit longer?
Bạn có phiền khi nói lan man về chủ đề này thêm một chút không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting was waffled about for hours, but no decision was made.
Cuộc họp bị nói lan man hàng giờ, nhưng không có quyết định nào được đưa ra.
Phủ định
The important details were not waffled over by the presenter.
Các chi tiết quan trọng đã không bị người thuyết trình nói lan man.
Nghi vấn
Was the topic waffled about excessively during the conference?
Chủ đề có bị nói lan man quá mức trong suốt hội nghị không?

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She waffles about her decision.
Cô ấy nói vòng vo về quyết định của mình.
Phủ định
He does not like waffle for breakfast.
Anh ấy không thích bánh waffle cho bữa sáng.
Nghi vấn
Do you waffle when you're nervous?
Bạn có nói vòng vo khi bạn lo lắng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)