waffle
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Waffle'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại bánh làm từ bột nhào hoặc bột pha men, được nấu trong một cái khuôn bánh waffle.
Definition (English Meaning)
A dish made from leavened batter or dough that is cooked in a waffle iron.
Ví dụ Thực tế với 'Waffle'
-
"She made waffles for breakfast."
"Cô ấy đã làm bánh waffle cho bữa sáng."
-
"I love to eat waffles with strawberries and whipped cream."
"Tôi thích ăn bánh waffle với dâu tây và kem tươi."
-
"Don't waffle! Just give me a straight answer."
"Đừng có nói vòng vo! Chỉ cần cho tôi một câu trả lời thẳng thắn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Waffle'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: waffle
- Verb: waffle
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Waffle'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Waffle chỉ một loại bánh có hình dạng đặc trưng, thường có các ô vuông do khuôn nướng tạo ra. Bánh waffle có thể ăn kèm với nhiều loại topping như siro, trái cây, kem.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Waffle'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The restaurant, where they serve delicious waffles, is always crowded on weekends.
|
Nhà hàng, nơi phục vụ bánh waffle ngon tuyệt, luôn đông đúc vào cuối tuần. |
| Phủ định |
The politician, who tended to waffle during debates, was not trusted by the voters.
|
Chính trị gia, người có xu hướng nói vòng vo trong các cuộc tranh luận, không được cử tri tin tưởng. |
| Nghi vấn |
Is that the bakery that sells the waffle which everyone raves about?
|
Đó có phải là tiệm bánh bán bánh waffle mà mọi người đều khen ngợi không? |
Rule: parts-of-speech-gerunds
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I enjoy waffling on about my day, even though it's quite boring.
|
Tôi thích nói lan man về một ngày của mình, mặc dù nó khá nhàm chán. |
| Phủ định |
She avoids waffling during presentations to keep her audience engaged.
|
Cô ấy tránh nói lan man trong các bài thuyết trình để giữ cho khán giả tập trung. |
| Nghi vấn |
Do you mind waffling on this topic for a bit longer?
|
Bạn có phiền khi nói lan man về chủ đề này thêm một chút không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The meeting was waffled about for hours, but no decision was made.
|
Cuộc họp bị nói lan man hàng giờ, nhưng không có quyết định nào được đưa ra. |
| Phủ định |
The important details were not waffled over by the presenter.
|
Các chi tiết quan trọng đã không bị người thuyết trình nói lan man. |
| Nghi vấn |
Was the topic waffled about excessively during the conference?
|
Chủ đề có bị nói lan man quá mức trong suốt hội nghị không? |
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She waffles about her decision.
|
Cô ấy nói vòng vo về quyết định của mình. |
| Phủ định |
He does not like waffle for breakfast.
|
Anh ấy không thích bánh waffle cho bữa sáng. |
| Nghi vấn |
Do you waffle when you're nervous?
|
Bạn có nói vòng vo khi bạn lo lắng không? |