(Top Banner Ad)
griddle
A2
noun A2 Ẩm thực

griddle

UK: /ˈɡrɪdl/ • US: /ˈɡrɪdl/

Nghĩa tiếng Việt

vỉ nướng tấm nướng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flat metal surface, either portable or part of a stove, used for cooking food.

Vietnamese Meaning

Một bề mặt kim loại phẳng, có thể di động hoặc là một phần của bếp, được sử dụng để nấu thức ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She cooked pancakes on the griddle."

    "Cô ấy nấu bánh kếp trên vỉ nướng."

  • "He cleaned the griddle after making breakfast."

    "Anh ấy lau vỉ nướng sau khi làm bữa sáng."

  • "The restaurant uses a large griddle to cook burgers."

    "Nhà hàng sử dụng một vỉ nướng lớn để nấu bánh mì kẹp thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun griddle chảo nướng phẳng, vỉ nướng phẳng
Verb to griddle nướng (trên chảo phẳng)
Adjective griddled được nướng trên chảo phẳng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kert-
Latin
crātis
Latin (diminutive)
crātīculum
Old French
gredil
Middle English
gridil
English
griddle

Từ Mành Tre Đến Bề Mặt Nướng Bánh

Từ 'griddle' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'crātis', có nghĩa là 'mành tre' hoặc 'lưới đan'. Ban đầu, nó chỉ một dụng cụ nướng có dạng lưới. Qua thời gian và ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ, từ này đã phát triển thành 'gridil' trong tiếng Anh trung cổ, cuối cùng trở thành 'griddle' mà chúng ta biết ngày nay, dùng để chỉ một bề mặt phẳng, nóng dùng để nấu ăn.

Usage Note

Griddle thường được sử dụng để nấu các loại bánh như bánh kếp (pancakes), bánh mì nướng (toast), trứng và thịt xông khói (bacon). Nó tạo ra nhiệt độ đồng đều, giúp thức ăn chín đều và có màu vàng đẹp mắt. So với chảo rán (frying pan), griddle thường có bề mặt lớn hơn và phẳng hơn, phù hợp để nấu nhiều thức ăn cùng một lúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + griddle
  • hot hot griddle
    (chảo nướng nóng)
  • cast-iron cast-iron griddle
    (chảo gang nướng phẳng)
  • electric electric griddle
    (chảo điện nướng phẳng)
  • flat-top flat-top griddle
    (chảo nướng mặt phẳng)
Verb + griddle
  • heat heat a griddle
    (làm nóng chảo nướng)
  • cook on cook on a griddle
    (nấu trên chảo nướng)
  • preheat preheat the griddle
    (làm nóng trước chảo nướng)
Noun + griddle
  • griddle griddle cake
    (bánh nướng trên chảo phẳng (như bánh kếp))
  • griddle griddle bread
    (bánh mì nướng trên chảo phẳng)

Idioms

  • hot off the griddle

    vừa mới ra lò, còn nóng hổi (thường dùng để chỉ tin tức, sản phẩm mới)

    "The latest news about the election is hot off the griddle."

    (Tin tức mới nhất về cuộc bầu cử vừa mới ra lò.)

  • on the griddle

    đang được xem xét kỹ lưỡng, trong tình thế khó khăn/bị soi xét

    "The new proposal is really on the griddle with the board of directors."

    (Đề xuất mới đang thực sự bị ban giám đốc xem xét kỹ lưỡng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

griddle

noun
Lật mặt

Một bề mặt kim loại phẳng, có thể di động hoặc là một phần của bếp, được sử dụng để nấu thức ăn.

"She cooked pancakes on the griddle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "griddle".

Bữa Sáng Kiểu Mỹ

Griddle là dụng cụ không thể thiếu trong các bữa sáng truyền thống của Mỹ, đặc biệt là để làm bánh kếp (pancakes), bánh mì nướng kiểu Pháp (French toast), thịt xông khói (bacon) và trứng. Nhiều nhà hàng ăn nhanh và quán ăn (diners) sử dụng các loại griddle lớn để phục vụ nhanh chóng các món ăn này.

Dụng Cụ Đa Năng Toàn Cầu

Mặc dù thường được liên kết với ẩm thực phương Tây, các bề mặt nướng phẳng tương tự griddle cũng được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu. Ví dụ, nó dùng để làm bánh tortilla ở Mexico, chapati ở Ấn Độ, và các loại bánh mì dẹt khác ở nhiều nền văn hóa, cho thấy tính ứng dụng đa dạng của nó trong nấu ăn.