(Top Banner Ad)
grief-stricken
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

grief-stricken

UK: /ˈɡriːfˌstrɪkən/ • US: /ˈɡriːfˌstrɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

đau khổ tột cùng đau buồn khôn xiết choáng váng vì đau buồn quằn quại trong đau khổ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deeply affected by grief; overwhelmed with sorrow.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng sâu sắc bởi nỗi đau buồn; choáng ngợp bởi sự đau khổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grief-stricken widow sat silently by the graveside."

    "Người góa phụ đau buồn ngồi lặng lẽ bên mộ."

  • "After the accident, the family was grief-stricken."

    "Sau vụ tai nạn, gia đình vô cùng đau khổ."

  • "The grief-stricken community gathered to remember the victims."

    "Cộng đồng đau buồn tập trung lại để tưởng nhớ các nạn nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grief nỗi đau buồn sâu sắc, sự đau khổ, tang tóc
Verb grieve đau buồn, than khóc, thương tiếc
Adjective grievous nghiêm trọng, đau lòng, thống khổ
Adverb grievously một cách nghiêm trọng, đau lòng tột độ
Noun griever người đau buồn/tang tóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gravis
Old French
grief
Middle English
grief
Old English
strican
Middle English
striken (past participle: stricken)
English
grief-stricken

Nguồn gốc của 'grief-stricken'

Từ 'grief-stricken' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai yếu tố: 'grief' (nỗi đau buồn sâu sắc) và 'stricken' (bị ảnh hưởng, bị tác động mạnh mẽ bởi một thứ gì đó xấu, như bị đánh). 'Grief' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gravis' (nặng nề) qua tiếng Pháp cổ, ám chỉ cảm giác nặng nề trong lòng. 'Stricken' là phân từ quá khứ của động từ 'strike' (đánh, va vào). Khi kết hợp lại, 'grief-stricken' mô tả tình trạng bị nỗi đau buồn 'đánh trúng' hoặc 'tác động sâu sắc', khiến một người hoàn toàn chìm đắm trong sự đau khổ.

Usage Note

Từ 'grief-stricken' diễn tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt, thường là phản ứng trước một mất mát lớn, như cái chết của người thân, sự kết thúc của một mối quan hệ quan trọng, hoặc một tai họa lớn. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và sự tê liệt mà nỗi buồn gây ra. Khác với 'sad' (buồn) chỉ mức độ nhẹ hơn, 'grief-stricken' gợi ý một trạng thái đau khổ sâu sắc và kéo dài. So với 'heartbroken' (tan nát cõi lòng), 'grief-stricken' thường liên quan đến mất mát lớn hơn, trong khi 'heartbroken' có thể áp dụng cho những thất vọng trong tình yêu.

Prepositions

with

Thường đi kèm với giới từ 'with' để diễn tả điều khiến ai đó đau buồn. Ví dụ: 'grief-stricken with sorrow' (đau buồn cùng cực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grief-stricken
  • deeply deeply grief-stricken
    (vô cùng đau khổ, đau buồn sâu sắc)
  • visibly visibly grief-stricken
    (đau khổ hiện rõ (trên nét mặt), lộ rõ sự đau buồn)
  • utterly utterly grief-stricken
    (hoàn toàn đau khổ, đau đớn tột cùng)
Verb + grief-stricken
  • be be grief-stricken
    (bị nhấn chìm trong đau khổ, đau buồn tột độ)
  • look look grief-stricken
    (trông đau khổ, vẻ mặt đau buồn)
  • appear appear grief-stricken
    (có vẻ đau khổ, tỏ ra đau buồn)
grief-stricken + Noun
  • mother grief-stricken mother
    (người mẹ đau khổ/tang tóc)
  • family grief-stricken family
    (gia đình đau buồn/tang gia)
  • silence grief-stricken silence
    (sự im lặng đau đớn/thống khổ)
  • face grief-stricken face
    (khuôn mặt đau khổ/thất thần)

Idioms

  • be grief-stricken by something/someone

    bị sốc và đau buồn sâu sắc bởi một sự việc hoặc mất mát ai đó

    "She was grief-stricken by the sudden death of her husband."

    (Cô ấy đau buồn tột độ vì cái chết đột ngột của chồng.)

  • a grief-stricken expression/look

    nét mặt, ánh nhìn thể hiện sự đau khổ tột cùng

    "A grief-stricken expression crossed her face as she heard the news."

    (Một nét mặt đau khổ hiện lên trên gương mặt cô ấy khi cô nghe tin.)

  • left grief-stricken

    bị bỏ lại trong tình trạng đau khổ tột cùng (thường sau một mất mát)

    "The entire community was left grief-stricken after the tragic accident."

    (Cả cộng đồng chìm trong đau khổ sau vụ tai nạn thương tâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grief-stricken

Tính từ
Lật mặt

Bị ảnh hưởng sâu sắc bởi nỗi đau buồn; choáng ngợp bởi sự đau khổ.

"The grief-stricken widow sat silently by the graveside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grief-stricken".

Năm giai đoạn đau buồn

Trong văn hóa phương Tây, mô hình 'Năm giai đoạn đau buồn' (Five Stages of Grief) của Elisabeth Kübler-Ross thường được dùng để mô tả quá trình tâm lý mà một người trải qua khi đối mặt với mất mát hoặc cái chết. Các giai đoạn bao gồm: Từ chối (Denial), Tức giận (Anger), Mặc cả (Bargaining), Trầm cảm (Depression) và Chấp nhận (Acceptance). Dù không phải ai cũng trải qua tất cả các giai đoạn theo thứ tự, mô hình này giúp hiểu rõ hơn về cách con người phản ứng với nỗi đau.

Biểu hiện của sự đau buồn trong xã hội phương Tây

Ở các xã hội phương Tây, việc thể hiện nỗi đau buồn (grief) thường được chấp nhận và khuyến khích một cách công khai. Có những nghi thức tang lễ, thời gian để tang và các hình thức hỗ trợ như tư vấn tâm lý để giúp người đau khổ vượt qua mất mát. Điều này khác với một số nền văn hóa khác có thể khuyến khích việc kìm nén hoặc thể hiện nỗi đau riêng tư hơn.