(Top Banner Ad)
grindcore
C1
Danh từ C1 Âm nhạc

grindcore

UK: /ˈɡraɪndkɔː(r)/ • US: /ˈɡraɪndkɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc grindcore thể loại grindcore
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of extreme metal that emerged in the early-to-mid-1980s, blending elements of hardcore punk and extreme metal.

Vietnamese Meaning

Một thể loại con của extreme metal (nhạc kim loại cực đoan) xuất hiện vào đầu đến giữa những năm 1980, pha trộn các yếu tố của hardcore punk và extreme metal.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Grindcore bands are known for their extremely short and aggressive songs."

    "Các ban nhạc grindcore nổi tiếng với những bài hát cực kỳ ngắn và hung hãn."

  • "He's a huge fan of grindcore music."

    "Anh ấy là một người hâm mộ lớn của nhạc grindcore."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grindcore Một thể loại nhạc metal cực đoan, đặc trưng bởi tốc độ nhanh, âm thanh thô ráp và thời lượng bài hát ngắn.
Adjective grindcore Thuộc hoặc liên quan đến thể loại nhạc grindcore.
Noun grindcore band Ban nhạc chơi nhạc grindcore.

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grindan
Modern English
grind (verb, noun)
Modern English
hardcore (punk)
Modern English
grindcore

Nguồn gốc của Grindcore

Grindcore là một thể loại âm nhạc cực đoan nổi lên vào giữa những năm 1980. Tên gọi này là sự kết hợp của từ 'grind' (nghiền nát, mài mòn, ý chỉ âm thanh thô ráp, mạnh bạo) và 'core' (viết tắt của 'hardcore punk', thể loại punk cực mạnh). Nó mô tả sự hòa trộn giữa tốc độ và sự hung hãn của hardcore punk với sự nặng nề và cấu trúc của extreme metal, tạo ra một phong cách âm nhạc độc đáo và đầy thử thách.

Usage Note

Grindcore đặc trưng bởi tốc độ cực nhanh, sự phức tạp và cường độ cao. Các bài hát thường rất ngắn, thường chỉ kéo dài vài giây đến vài phút. Chủ đề lời bài hát thường liên quan đến chính trị, xã hội và bạo lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grindcore
  • brutal brutal grindcore
    (grindcore tàn bạo/khốc liệt)
  • extreme extreme grindcore
    (grindcore cực đoan)
  • classic classic grindcore
    (grindcore cổ điển/kinh điển)
  • raw raw grindcore
    (grindcore thô ráp/nguyên bản)
Noun + grindcore
  • grindcore grindcore band
    (ban nhạc grindcore)
  • grindcore grindcore scene
    (cộng đồng/phong trào grindcore)
  • grindcore grindcore album
    (album nhạc grindcore)
  • grindcore grindcore sound
    (âm thanh của grindcore)
Verb + grindcore
  • listen to listen to grindcore
    (nghe nhạc grindcore)
  • play play grindcore
    (chơi nhạc grindcore)
  • be influenced by be influenced by grindcore
    (bị ảnh hưởng bởi grindcore)

Idioms

  • The grindcore sound

    Âm thanh đặc trưng/đặc thù của thể loại grindcore.

    "Many fans recognize the grindcore sound immediately by its blasting drums and guttural vocals."

    (Nhiều người hâm mộ nhận ra âm thanh grindcore ngay lập tức bởi tiếng trống dồn dập và giọng hát gằn gừ của nó.)

  • To delve into grindcore

    Tìm hiểu sâu, khám phá kỹ lưỡng về thể loại grindcore.

    "If you want to truly understand extreme music, you need to delve into grindcore."

    (Nếu bạn muốn thực sự hiểu âm nhạc cực đoan, bạn cần phải tìm hiểu sâu về grindcore.)

  • The heart of grindcore

    Cốt lõi, bản chất hoặc yếu tố quan trọng nhất của grindcore.

    "The raw aggression and political lyrics are often considered the heart of grindcore."

    (Sự hung hãn nguyên bản và ca từ chính trị thường được coi là cốt lõi của grindcore.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grindcore

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại con của extreme metal (nhạc kim loại cực đoan) xuất hiện vào đầu đến giữa những năm 1980, pha trộn các yếu tố của hardcore punk và extreme metal.

"Grindcore bands are known for their extremely short and aggressive songs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grindcore".

Sự Ra Đời và Đặc Điểm

Grindcore là một thể loại phụ của metal cực đoan, nổi lên từ sự giao thoa giữa hardcore punk và thrash metal vào giữa những năm 1980, chủ yếu ở Vương quốc Anh. Nó được biết đến với tốc độ cực nhanh, những bài hát rất ngắn (có khi chỉ vài giây), tiếng trống blast beat dữ dội, giọng hát gằn gừ hoặc the thé (guttural/shrieking vocals) và thường có ca từ mang tính chính trị hoặc xã hội gay gắt.

Ảnh Hưởng và Các Ban Nhạc Tiên Phong

Các ban nhạc tiên phong như Napalm Death (Anh) thường được coi là những người đã định hình nên thể loại grindcore. Mặc dù ban đầu thường bị giới âm nhạc chính thống coi là quá ồn ào và khó nghe, grindcore đã tạo ra một cộng đồng người hâm mộ trung thành trên toàn thế giới và ảnh hưởng đến nhiều thể loại nhạc cực đoan khác như death metal và noisecore.