(Top Banner Ad)
extreme metal
C1
Danh từ C1 Âm nhạc

extreme metal

Nghĩa tiếng Việt

nhạc metal cực đoan extreme metal
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of heavy metal music characterized by its harsh, aggressive, and often transgressive nature.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal, đặc trưng bởi tính chất khắc nghiệt, hung hăng và thường vượt quá giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many consider death metal to be a foundational style of extreme metal."

    "Nhiều người coi death metal là một phong cách nền tảng của extreme metal."

  • "The band is known for their innovative approach to extreme metal."

    "Ban nhạc này nổi tiếng với cách tiếp cận sáng tạo đối với extreme metal."

  • "Extreme metal often explores themes of death, darkness, and destruction."

    "Extreme metal thường khám phá các chủ đề về cái chết, bóng tối và sự hủy diệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective extreme cực độ, rất lớn, tột cùng
Noun extremity sự cực đoan, điểm tận cùng
Noun extremist người cực đoan
Noun metal kim loại; (thông tục) nhạc heavy metal
Adjective metallic thuộc kim loại, có tính kim loại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extremus
Old French
extreme
English
extreme
Greek
metallon
Latin
metallum
Old French
metal
English
metal
English
extreme metal

Nguồn gốc của 'extreme metal'

Thuật ngữ 'extreme metal' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh, ra đời vào cuối thế kỷ 20 để chỉ các thể loại con của heavy metal mang tính chất mạnh mẽ, tốc độ và dữ dội hơn nhiều so với heavy metal truyền thống. 'Extreme' (cực độ, tột cùng) xuất phát từ tiếng Latin 'extremus', qua tiếng Pháp cổ. 'Metal' (kim loại) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'metallon', qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'extreme metal' mô tả một dòng nhạc 'kim loại' ở mức độ 'cực độ' về cường độ và nội dung.

Usage Note

Extreme metal là một thuật ngữ bao trùm nhiều thể loại con khác nhau, như death metal, black metal, grindcore, doom metal. Nó thường liên quan đến tốc độ nhanh, độ méo tiếng lớn, giọng hát gầm gừ hoặc the thé, và các chủ đề tối tăm hoặc gây tranh cãi. Sự khác biệt giữa các thể loại con có thể khá rõ ràng, nhưng điểm chung là sự cực đoan về âm thanh và chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extreme metal
  • brutal brutal extreme metal
    (dòng extreme metal tàn bạo/hung bạo)
  • pioneering pioneering extreme metal
    (dòng extreme metal tiên phong)
  • classic classic extreme metal
    (dòng extreme metal kinh điển)
Verb + extreme metal
  • listen to listen to extreme metal
    (nghe nhạc extreme metal)
  • play play extreme metal
    (chơi nhạc extreme metal)
  • produce produce extreme metal
    (sản xuất/sáng tác nhạc extreme metal)
Extreme metal + Noun
  • extreme metal extreme metal band
    (ban nhạc extreme metal)
  • extreme metal extreme metal album
    (album extreme metal)
  • extreme metal extreme metal scene
    (cộng đồng/phong trào extreme metal)

Idioms

  • delve into extreme metal

    đi sâu vào/khám phá extreme metal

    "Many fans delve into extreme metal after getting tired of mainstream rock."

    (Nhiều người hâm mộ đi sâu vào extreme metal sau khi đã chán nhạc rock chính thống.)

  • the raw energy of extreme metal

    năng lượng thô ráp/mãnh liệt của extreme metal

    "Despite its intensity, some are drawn to the raw energy of extreme metal."

    (Dù cường độ mạnh mẽ, một số người vẫn bị cuốn hút bởi năng lượng thô ráp của extreme metal.)

  • a gateway to extreme metal

    một cánh cửa dẫn đến extreme metal

    "Thrash metal often serves as a gateway to extreme metal for new listeners."

    (Thrash metal thường đóng vai trò là cánh cửa dẫn đến extreme metal cho những người nghe mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extreme metal

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal, đặc trưng bởi tính chất khắc nghiệt, hung hăng và thường vượt quá giới hạn.

"Many consider death metal to be a foundational style of extreme metal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother was really into extreme metal when he was a teenager.
Anh trai tôi đã thực sự thích extreme metal khi anh ấy còn là một thiếu niên.
Phủ định
I didn't know much about extreme metal until I went to that concert.
Tôi đã không biết nhiều về extreme metal cho đến khi tôi đến buổi hòa nhạc đó.
Nghi vấn
Did you listen to extreme metal back in the 90s?
Bạn có nghe extreme metal vào những năm 90 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extreme metal".

Nguồn gốc và đặc điểm

Extreme metal là một thuật ngữ bao quát nhiều thể loại con của heavy metal nổi lên vào những năm 1980 và 1990. Các thể loại này (như death metal, black metal, grindcore) thường được đặc trưng bởi tốc độ cực nhanh, tiếng guitar méo mó nặng nề, trống blast beat dồn dập, và giọng hát gầm gừ/thét chói tai (growls/screams). Nội dung ca từ thường xoay quanh các chủ đề đen tối, bạo lực, huyền bí, chống đối xã hội hoặc triết học.

Sự đa dạng và ảnh hưởng toàn cầu

Mặc dù có vẻ kén người nghe, extreme metal đã tạo ra một cộng đồng người hâm mộ trung thành trên toàn cầu. Các ban nhạc tiên phong từ Scandinavia (đặc biệt là Na Uy và Thụy Điển) và Bắc Mỹ đã định hình nhiều thể loại con. Dòng nhạc này không chỉ là âm nhạc mà còn là một nét văn hóa riêng biệt, thường đi kèm với phong cách thời trang, hình ảnh biểu tượng và triết lý sống nhất định.