(Top Banner Ad)
death metal
B2
Danh từ B2 Âm nhạc

death metal

UK: /ˈdɛθ ˌmɛtl̩/ • US: /ˈdɛθ ˌmɛtl̩/

Nghĩa tiếng Việt

nhạc death metal metal chết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A subgenre of heavy metal music characterized by extremely fast tempos, heavily distorted guitars, guttural vocals, and often dark or violent lyrical themes.

Vietnamese Meaning

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal đặc trưng bởi nhịp độ cực nhanh, tiếng guitar méo mó, giọng hát khàn đặc và các chủ đề lời bài hát thường u ám hoặc bạo lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Death metal is known for its intense and aggressive sound."

    "Death metal được biết đến với âm thanh dữ dội và mạnh mẽ của nó."

  • "Many death metal bands originate from Scandinavia and the United States."

    "Nhiều ban nhạc death metal có nguồn gốc từ Scandinavia và Hoa Kỳ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun death metal Một thể loại âm nhạc heavy metal cực đoan, đặc trưng bởi tốc độ nhanh, guitar nặng, giọng hát gầm gừ và chủ đề về cái chết hoặc bạo lực.
Adjective death metal Thuộc hoặc liên quan đến thể loại nhạc death metal (ví dụ: 'a death metal band' - một ban nhạc death metal).

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

English
death
English
metal
English
death metal

Nguồn gốc của 'Death Metal'

Thuật ngữ 'death metal' xuất hiện vào giữa những năm 1980 để mô tả một thể loại nhạc heavy metal cực đoan hơn cả thrash metal. Tên gọi này được cho là đã phổ biến thông qua ban nhạc tiên phong Death (ban đầu là Mantas) với bản demo 'Death by Metal' (1984), và cũng nhờ các ban nhạc như Possessed. Thể loại này nổi bật với tốc độ nhanh, tiếng guitar nặng, giọng hát gầm gừ và chủ đề đen tối, thường xoay quanh cái chết, bạo lực và kinh dị.

Usage Note

Death metal thường được phân biệt với các thể loại metal khác bởi tính cực đoan của nó. Giai điệu thường phức tạp và kỹ thuật. Các chủ đề thường liên quan đến cái chết, sự phân rã, bạo lực, và đôi khi là các chủ đề siêu nhiên hoặc triết học đen tối. Cần phân biệt rõ với thrash metal, black metal và doom metal mặc dù có sự giao thoa nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + death metal
  • play play death metal
    (chơi nhạc death metal)
  • listen to listen to death metal
    (nghe nhạc death metal)
  • create create death metal music
    (sáng tác nhạc death metal)
Adjective + death metal
  • brutal brutal death metal
    (death metal cực kỳ thô bạo/tàn khốc)
  • melodic melodic death metal
    (death metal có giai điệu)
  • early early death metal
    (death metal thời kỳ đầu)
  • pioneering pioneering death metal
    (death metal tiên phong)
Noun + death metal (descriptive)
  • band a death metal band
    (một ban nhạc death metal)
  • album a death metal album
    (một album death metal)
  • scene the death metal scene
    (cộng đồng/phong trào death metal)

Idioms

  • the sound of death metal

    âm thanh đặc trưng của death metal

    "The club was filled with the raw, aggressive sound of death metal."

    (Quán bar tràn ngập âm thanh thô ráp, hung hãn đặc trưng của death metal.)

  • the death metal aesthetic

    phong cách thẩm mỹ của death metal

    "Their album cover perfectly captures the dark death metal aesthetic."

    (Bìa album của họ đã thể hiện hoàn hảo phong cách thẩm mỹ đen tối của death metal.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

death metal

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại phụ của nhạc heavy metal đặc trưng bởi nhịp độ cực nhanh, tiếng guitar méo mó, giọng hát khàn đặc và các chủ đề lời bài hát thường u ám hoặc bạo lực.

"Death metal is known for its intense and aggressive sound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He avoids listening to death metal before going to sleep.
Anh ấy tránh nghe death metal trước khi đi ngủ.
Phủ định
She doesn't enjoy listening to death metal in the morning.
Cô ấy không thích nghe death metal vào buổi sáng.
Nghi vấn
Do you mind listening to death metal with me?
Bạn có phiền khi nghe death metal với tôi không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more free time, I would go to a death metal concert.
Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ đi xem một buổi hòa nhạc death metal.
Phủ định
If I didn't enjoy other genres of music, I wouldn't consider death metal my favorite.
Nếu tôi không thích các thể loại nhạc khác, tôi sẽ không coi death metal là thể loại yêu thích của mình.
Nghi vấn
Would you listen to death metal if I recommended it to you?
Bạn có nghe death metal không nếu tôi giới thiệu nó cho bạn?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a band plays death metal, their lyrics often explore dark themes.
Nếu một ban nhạc chơi death metal, lời bài hát của họ thường khám phá những chủ đề đen tối.
Phủ định
When someone dislikes extreme music, they usually don't listen to death metal.
Khi ai đó không thích nhạc mạnh, họ thường không nghe death metal.
Nghi vấn
If someone attends a death metal concert, do they typically expect a mosh pit?
Nếu ai đó tham dự một buổi hòa nhạc death metal, họ có thường mong đợi một vòng mosh pit không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "death metal".

Tính cực đoan trong âm nhạc và chủ đề

Death metal là một thể loại âm nhạc nổi tiếng với tính cực đoan, từ tốc độ chơi nhạc nhanh, kỹ thuật đánh trống phức tạp, đến tiếng gầm gừ (growl) hoặc tiếng the thé (scream) của ca sĩ. Chủ đề lời bài hát thường xoay quanh cái chết, bạo lực, kinh dị, suy đồi, và đôi khi là triết học hoặc thần thoại.

Nguồn gốc ngầm và tiểu văn hóa

Death metal bắt nguồn từ các ban nhạc underground vào những năm 1980, phát triển từ thrash metal. Nó hình thành một tiểu văn hóa riêng biệt với cộng đồng người hâm mộ trung thành, thường có phong cách thời trang, hình ảnh album và cách thể hiện bản thân đặc trưng, tách biệt với các dòng nhạc mainstream.