(Top Banner Ad)
grinder
B2
Noun B2 Đời sống hàng ngày, Công nghiệp, Ẩm thực, Internet

grinder

UK: /ˈɡraɪndə(r)/ • US: /ˈɡraɪndər/

Nghĩa tiếng Việt

máy nghiền máy xay bánh mì sandwich (dài) người chăm chỉ người cày cuốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine or device for grinding something.

Vietnamese Meaning

Một cái máy hoặc thiết bị để nghiền một thứ gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This coffee grinder makes excellent espresso."

    "Máy xay cà phê này tạo ra espresso tuyệt vời."

  • "The butcher uses a grinder to make sausage."

    "Người bán thịt dùng máy xay để làm xúc xích."

  • "I'm such a grinder, I never have time for fun."

    "Tôi là một người quá chăm chỉ, tôi không bao giờ có thời gian vui vẻ."

  • "He spent all night as a grinder on Bumble, but no luck."

    "Anh ấy dành cả đêm 'cày' Bumble, nhưng không gặp may."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grind Xay, nghiền, mài; làm việc cực nhọc
Noun grind Hành động xay/nghiền; công việc nhàm chán, cực nhọc
Adjective grinding Cực nhọc, khó khăn, dai dẳng (ví dụ: grinding poverty - nghèo đói cùng cực)
Noun grinds Cà phê đã xay (ở một số vùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghiệp, Ẩm thực, Internet

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grindanan
Old English
grindan
Middle English
grinden
English (verb)
grind
Old English (suffix)
-ere
English (noun)
grinder

Nguồn gốc của từ Grinder

Từ 'grinder' có nguồn gốc từ động từ 'grind' trong tiếng Anh cổ ('grindan'), có nghĩa là 'xay, nghiền, mài'. Hậu tố '-er' cũng từ tiếng Anh cổ ('-ere') được dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Vì vậy, 'grinder' theo nghĩa đen là 'người/vật thực hiện việc xay hoặc nghiền'.

Usage Note

Nghĩa này chỉ các loại máy xay, nghiền, từ máy xay cà phê, máy xay thịt đến các máy nghiền trong công nghiệp. Chú trọng vào chức năng chính là làm nhỏ, nghiền nát vật liệu.

Prepositions

for

"Grinder for" được sử dụng để chỉ đối tượng được nghiền. Ví dụ: 'a coffee grinder for coffee beans'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + grinder (Loại máy xay)
  • coffee coffee grinder
    (máy xay cà phê)
  • meat meat grinder
    (máy xay thịt)
  • spice spice grinder
    (máy xay gia vị)
Adjective + grinder (Đặc điểm máy xay)
  • electric electric grinder
    (máy xay điện)
  • manual manual grinder
    (máy xay thủ công)
  • angle angle grinder
    (máy mài góc)
Verb + grinder
  • use a use a grinder
    (sử dụng máy xay)
  • operate a operate a grinder
    (vận hành máy xay)
  • clean a clean a grinder
    (vệ sinh máy xay)

Idioms

  • Be a grinder

    Là người làm việc, học tập rất chăm chỉ, bền bỉ và kiên trì (thường là làm những công việc lặp đi lặp lại hoặc khó khăn).

    "He's a real grinder when it comes to studying for exams; he spends all night in the library."

    (Anh ấy là một người rất chăm chỉ khi ôn thi; anh ấy dành cả đêm trong thư viện.)

  • Put someone/something through the grinder

    Bắt ai đó/cái gì đó trải qua một quá trình cực kỳ khó khăn, khắc nghiệt hoặc chịu đựng sự trừng phạt, kiểm tra gắt gao.

    "The new recruits were put through the grinder during their basic military training."

    (Các tân binh đã trải qua quá trình huấn luyện cực kỳ khắc nghiệt trong thời gian huấn luyện quân sự cơ bản.)

  • Grab a grinder

    Đi mua hoặc ăn một chiếc bánh mì kẹp 'grinder' (một loại bánh mì kẹp lớn kiểu tàu ngầm phổ biến ở một số vùng của Mỹ).

    "Let's grab a grinder for lunch today, I'm starving!"

    (Hôm nay chúng ta hãy đi mua một chiếc bánh mì grinder ăn trưa đi, tôi đói meo rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grinder

Noun
Lật mặt

Một cái máy hoặc thiết bị để nghiền một thứ gì đó.

"This coffee grinder makes excellent espresso."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He uses a coffee grinder every morning before he starts working, so that he can make a fresh cup of coffee.
Anh ấy sử dụng máy xay cà phê mỗi sáng trước khi bắt đầu làm việc, để có thể pha một tách cà phê tươi.
Phủ định
Unless you want to ruin your expensive knives, you should not grind spices with them.
Trừ khi bạn muốn làm hỏng những con dao đắt tiền của mình, bạn không nên xay gia vị bằng chúng.
Nghi vấn
Do you know where I can find a meat grinder so that I can make my own sausages?
Bạn có biết tôi có thể tìm thấy máy xay thịt ở đâu để tôi có thể tự làm xúc xích không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to grind these coffee beans to make a fresh brew.
Tôi cần xay những hạt cà phê này để pha một tách cà phê tươi.
Phủ định
You don't need to grind the spices; they're already powdered.
Bạn không cần phải xay các loại gia vị; chúng đã ở dạng bột rồi.
Nghi vấn
Do we have to grind our own meat for the burgers?
Chúng ta có phải tự xay thịt để làm bánh mì kẹp thịt không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coffee grinder's motor is very powerful.
Động cơ của máy xay cà phê rất mạnh.
Phủ định
The two grinders' blades aren't sharp enough to grind these spices.
Lưỡi dao của hai máy xay không đủ sắc để xay những loại gia vị này.
Nghi vấn
Is that flour grinder's speed adjustable?
Tốc độ của máy xay bột đó có thể điều chỉnh được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grinder".

Bánh mì kẹp Grinder (Grinder Sandwich)

Ở một số vùng của Hoa Kỳ, đặc biệt là New England, từ 'grinder' được dùng để chỉ một loại bánh mì kẹp lớn, dài, tương tự như 'sub' hoặc 'hoagie'. Tên gọi này có thể xuất phát từ việc những chiếc bánh mì này thường được làm bằng cách 'nghiền' (grind) hoặc ép các nguyên liệu lại với nhau, hoặc từ hình ảnh người thợ làm bánh mì 'nghiền' ra sức để chuẩn bị món ăn.

Khái niệm 'Grinder' trong Game và Học tập

Trong văn hóa game và đôi khi trong học tập, 'grinder' là thuật ngữ chỉ một người chơi/học sinh thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại, tẻ nhạt trong một thời gian dài (gọi là 'grinding') để đạt được mục tiêu, như tăng cấp độ, kiếm tiền hoặc thành thạo kỹ năng. Nó thể hiện sự kiên trì và kỷ luật nhưng cũng có thể ám chỉ sự đơn điệu.