(Top Banner Ad)
grind
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Công nghiệp, Học tập

grind

UK: /ɡraɪnd/ • US: /ɡraɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

nghiền xay giã cày cày cuốc lao động vất vả công việc nhàm chán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To crush or reduce to fine particles by friction.

Vietnamese Meaning

Nghiền, xay, giã; làm cho cái gì đó thành bột hoặc những hạt nhỏ bằng cách chà xát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ground the coffee beans every morning."

    "Cô ấy xay hạt cà phê mỗi sáng."

  • "The machine grinds wheat into flour."

    "Máy nghiền lúa mì thành bột."

  • "The artist could hear the metal grinding against the stone."

    "Người nghệ sĩ có thể nghe thấy tiếng kim loại nghiến vào đá."

  • "He's been grinding away at his novel for years."

    "Anh ấy đã cặm cụi viết tiểu thuyết của mình trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grinder máy xay; người mài dũa; người làm việc vất vả
Adjective grinding miệt mài, khó nhọc (công việc, nỗi đau); không ngừng, lê thê
Noun grind công việc vất vả, khó nhọc; sự xay xát, sự mài dũa
Verb regrind xay lại, mài lại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghiệp, Học tập

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghrendh-
Proto-Germanic
*grindaną
Old English
grindan
Middle English
grinden
Modern English
grind

Nguồn gốc cổ xưa của 'grind'

Từ 'grind' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ động từ Old English 'grindan' có nghĩa là 'nghiền, xay'. Gốc rễ của nó còn sâu hơn nữa, từ Proto-Germanic '*grindaną' và cuối cùng là Proto-Indo-European '*ghrendh-' mang ý nghĩa 'cạo, nghiền nát'. Từ này đã giữ vững ý nghĩa cốt lõi của việc làm nhỏ vật gì đó bằng cách chà xát hoặc ép, và sau này phát triển thêm nghĩa về sự làm việc cật lực.

Usage Note

Động từ 'grind' diễn tả hành động nghiền một vật liệu thành bột hoặc mảnh nhỏ. Nó có thể áp dụng cho cà phê, hạt, gia vị, v.v. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là một công việc vất vả, đơn điệu và nhàm chán.

Prepositions

down up

'Grind down' có nghĩa là làm giảm kích thước hoặc số lượng dần dần bằng cách mài mòn. 'Grind up' nghĩa là nghiền thành bột hoặc mảnh vụn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + grind
  • grind grind coffee beans
    (xay hạt cà phê)
  • grind grind your teeth
    (nghiến răng)
  • grind grind away at your studies
    (miệt mài học tập)
  • grind grind to a halt
    (ngừng hoạt động hẳn, đình trệ)
  • grind grind someone down
    (làm ai đó kiệt sức, làm nản lòng)
Noun phrase with grind
  • daily the daily grind
    (công việc thường ngày vất vả, mệt mỏi)
  • tough a tough grind
    (một công việc/trải nghiệm khó khăn, đầy thử thách)
  • the the grind of city life
    (sự vất vả, khó khăn của cuộc sống thành phố)

Idioms

  • keep your nose to the grindstone

    làm việc chăm chỉ, miệt mài không ngừng nghỉ.

    "If you want to finish this project on time, you'll have to keep your nose to the grindstone."

    (Nếu bạn muốn hoàn thành dự án này đúng hạn, bạn sẽ phải làm việc chăm chỉ không ngừng nghỉ.)

  • have an axe to grind

    có động cơ cá nhân, có mối tư thù hoặc ý đồ riêng khi nói/làm điều gì đó.

    "He always criticizes the company; I think he has an axe to grind."

    (Anh ta luôn chỉ trích công ty; tôi nghĩ anh ta có động cơ cá nhân.)

  • grind it out

    hoàn thành công việc khó khăn, tẻ nhạt bằng cách kiên trì nỗ lực.

    "The team had to grind it out in the second half to win the game."

    (Đội bóng đã phải nỗ lực hết sức trong hiệp hai để giành chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grind

Động từ
Lật mặt

Nghiền, xay, giã; làm cho cái gì đó thành bột hoặc những hạt nhỏ bằng cách chà xát.

"She ground the coffee beans every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grind".

Văn hóa 'Hustle' và 'The Grind'

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong giới khởi nghiệp và những người theo đuổi thành công, cụm từ 'the grind' thường dùng để chỉ giai đoạn làm việc cực kỳ chăm chỉ, kiên trì và hy sinh để đạt được mục tiêu. Nó thể hiện một triết lý sống đề cao sự nỗ lực không ngừng nghỉ, đôi khi đến mức bỏ qua sự cân bằng cuộc sống.

Biểu tượng của sự kiên trì

'Grind' không chỉ mang ý nghĩa tiêu cực về sự vất vả mà còn là biểu tượng của tinh thần kiên trì, bền bỉ vượt qua khó khăn. Khi một người nói họ đang 'on the grind' hoặc 'grinding', họ thường muốn nhấn mạnh sự cống hiến và quyết tâm của mình để đạt được thành quả, dù con đường có gian nan đến đâu.