grind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nghiền, xay, giã; làm cho cái gì đó thành bột hoặc những hạt nhỏ bằng cách chà xát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ground the coffee beans every morning."
"Cô ấy xay hạt cà phê mỗi sáng."
-
"The machine grinds wheat into flour."
"Máy nghiền lúa mì thành bột."
-
"The artist could hear the metal grinding against the stone."
"Người nghệ sĩ có thể nghe thấy tiếng kim loại nghiến vào đá."
-
"He's been grinding away at his novel for years."
"Anh ấy đã cặm cụi viết tiểu thuyết của mình trong nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'grind' diễn tả hành động nghiền một vật liệu thành bột hoặc mảnh nhỏ. Nó có thể áp dụng cho cà phê, hạt, gia vị, v.v. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng là một công việc vất vả, đơn điệu và nhàm chán.
Prepositions
'Grind down' có nghĩa là làm giảm kích thước hoặc số lượng dần dần bằng cách mài mòn. 'Grind up' nghĩa là nghiền thành bột hoặc mảnh vụn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grind grind coffee beans (xay hạt cà phê)
-
grind grind your teeth (nghiến răng)
-
grind grind away at your studies (miệt mài học tập)
-
grind grind to a halt (ngừng hoạt động hẳn, đình trệ)
-
grind grind someone down (làm ai đó kiệt sức, làm nản lòng)
-
daily the daily grind (công việc thường ngày vất vả, mệt mỏi)
-
tough a tough grind (một công việc/trải nghiệm khó khăn, đầy thử thách)
-
the the grind of city life (sự vất vả, khó khăn của cuộc sống thành phố)
Idioms
-
keep your nose to the grindstone
làm việc chăm chỉ, miệt mài không ngừng nghỉ.
"If you want to finish this project on time, you'll have to keep your nose to the grindstone."
(Nếu bạn muốn hoàn thành dự án này đúng hạn, bạn sẽ phải làm việc chăm chỉ không ngừng nghỉ.)
-
have an axe to grind
có động cơ cá nhân, có mối tư thù hoặc ý đồ riêng khi nói/làm điều gì đó.
"He always criticizes the company; I think he has an axe to grind."
(Anh ta luôn chỉ trích công ty; tôi nghĩ anh ta có động cơ cá nhân.)
-
grind it out
hoàn thành công việc khó khăn, tẻ nhạt bằng cách kiên trì nỗ lực.
"The team had to grind it out in the second half to win the game."
(Đội bóng đã phải nỗ lực hết sức trong hiệp hai để giành chiến thắng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grind
Động từNghiền, xay, giã; làm cho cái gì đó thành bột hoặc những hạt nhỏ bằng cách chà xát.
"She ground the coffee beans every morning."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grind".
