grinding
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of grind. To crush into fine particles; to sharpen or smooth by friction; to oppress or treat harshly.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của grind. Nghiền thành các hạt mịn; mài sắc hoặc làm mịn bằng ma sát; áp bức hoặc đối xử khắc nghiệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is grinding coffee beans for the morning brew."
"Cô ấy đang xay hạt cà phê cho tách cà phê buổi sáng."
-
"The grinding poverty forced them to work long hours."
"Sự nghèo đói cùng cực buộc họ phải làm việc nhiều giờ."
-
"He's been grinding away at his thesis for months."
"Anh ấy đã miệt mài làm luận án của mình trong nhiều tháng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Grinding" khi là hiện tại phân từ thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra. Ví dụ, "coffee grinding" (nghiền cà phê). Ngoài ra, nó còn được dùng trong các thành ngữ.
Prepositions
"Grinding away at" ám chỉ việc làm việc vất vả và liên tục, thường là buồn tẻ. "Grinding down" có thể ám chỉ việc làm suy yếu hoặc áp bức ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grinding grinding poverty (nỗi nghèo khổ triền miên/cùng cực)
-
grinding grinding halt (sự dừng lại đột ngột (thường với tiếng rít))
-
grinding grinding noise (tiếng nghiến (ken két), tiếng rít chói tai)
-
grinding grinding routine (thói quen lặp đi lặp lại, nhàm chán)
-
grinding grinding labour/work (công việc nặng nhọc, vất vả)
-
come to a come to a grinding halt (dừng lại đột ngột với tiếng rít (máy móc, hoạt động))
-
hear a hear a grinding noise (nghe thấy tiếng nghiến/rít)
-
experience experience grinding hardship (trải qua cảnh khó khăn, nghiệt ngã triền miên)
-
face face grinding challenges (đối mặt với những thử thách nghiệt ngã)
Idioms
-
grind to a halt / come to a grinding halt
Dừng lại một cách đột ngột, từ từ chậm lại rồi ngừng hẳn (thường là máy móc, hoạt động, quy trình).
"The whole production line ground to a halt due to a power outage."
(Toàn bộ dây chuyền sản xuất đã ngừng hoạt động do mất điện.)
-
keep your nose to the grindstone
Làm việc chăm chỉ và liên tục, không ngừng nghỉ.
"If you want to pass your exams, you'll have to keep your nose to the grindstone for the next few weeks."
(Nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi, bạn sẽ phải làm việc cực kỳ chăm chỉ trong vài tuần tới.)
-
the daily grind
Guồng quay công việc/cuộc sống hàng ngày lặp đi lặp lại, thường là nhàm chán nhưng cần thiết.
"I'm looking forward to my vacation to escape the daily grind."
(Tôi đang mong chờ kỳ nghỉ của mình để thoát khỏi guồng quay cuộc sống hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grinding
Verb (present participle)Dạng hiện tại phân từ của grind. Nghiền thành các hạt mịn; mài sắc hoặc làm mịn bằng ma sát; áp bức hoặc đối xử khắc nghiệt.
"She is grinding coffee beans for the morning brew."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been grinding away at her studies for four years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã miệt mài học tập trong bốn năm. |
| Phủ định | They won't have been grinding the coffee beans long enough for the espresso machine by the time the guests arrive. |
Họ sẽ không xay đủ cà phê hạt cho máy pha cà phê espresso khi khách đến. |
| Nghi vấn | Will he have been grinding metal all day before he takes a break? |
Liệu anh ấy sẽ đã mài kim loại cả ngày trước khi nghỉ ngơi? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coffee shop has ground its own beans for five years. |
Quán cà phê đã tự xay hạt cà phê của mình trong năm năm. |
| Phủ định | She hasn't been grinding away at her studies lately; she's been taking a break. |
Gần đây cô ấy không hề vùi đầu vào học hành; cô ấy đang nghỉ ngơi. |
| Nghi vấn | Has the chef ground enough pepper for the sauce? |
Đầu bếp đã xay đủ tiêu cho nước sốt chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grinding".
