(Top Banner Ad)
grinding
B2
Verb (present participle) B2 Tổng quát/Công việc/Cơ khí

grinding

UK: /ˈɡraɪndɪŋ/ • US: /ˈɡraɪndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nghiền mài xay cày cuốc làm việc vất vả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of grind. To crush into fine particles; to sharpen or smooth by friction; to oppress or treat harshly.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của grind. Nghiền thành các hạt mịn; mài sắc hoặc làm mịn bằng ma sát; áp bức hoặc đối xử khắc nghiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is grinding coffee beans for the morning brew."

    "Cô ấy đang xay hạt cà phê cho tách cà phê buổi sáng."

  • "The grinding poverty forced them to work long hours."

    "Sự nghèo đói cùng cực buộc họ phải làm việc nhiều giờ."

  • "He's been grinding away at his thesis for months."

    "Anh ấy đã miệt mài làm luận án của mình trong nhiều tháng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grind nghiền, xay, mài; làm việc nặng nhọc, cày cuốc
Noun grind sự nghiền; công việc nhàm chán, khó khăn; sự mài giũa
Noun grinder máy xay, máy nghiền; người mài
Adjective grinding dai dẳng, nghiệt ngã, cực nhọc, nhàm chán
Adverb grindingly một cách cực nhọc/đau đớn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Công việc/Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grindanan
Old English
grindan
Middle English
grinden
Modern English
grind (verb) → grinding (gerund/participle)

Nguồn gốc cổ xưa của 'Grind'

Từ 'grind' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ các ngôn ngữ German cổ. Trong tiếng Anh cổ, nó là 'grindan', mang nghĩa 'nghiền, xay, chà xát'. Từ này gợi lên hình ảnh của những hoạt động thể chất lặp đi lặp lại, nặng nhọc để biến đổi một vật liệu thô thành thứ gì đó hữu ích hơn, như nghiền hạt thành bột. Theo thời gian, nghĩa bóng về 'công việc nặng nhọc, nhàm chán' cũng dần phát triển từ ý nghĩa gốc này.

Usage Note

"Grinding" khi là hiện tại phân từ thường được dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra. Ví dụ, "coffee grinding" (nghiền cà phê). Ngoài ra, nó còn được dùng trong các thành ngữ.

Prepositions

away at down

"Grinding away at" ám chỉ việc làm việc vất vả và liên tục, thường là buồn tẻ. "Grinding down" có thể ám chỉ việc làm suy yếu hoặc áp bức ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + grinding (Grinding as an adjective)
  • grinding grinding poverty
    (nỗi nghèo khổ triền miên/cùng cực)
  • grinding grinding halt
    (sự dừng lại đột ngột (thường với tiếng rít))
  • grinding grinding noise
    (tiếng nghiến (ken két), tiếng rít chói tai)
  • grinding grinding routine
    (thói quen lặp đi lặp lại, nhàm chán)
  • grinding grinding labour/work
    (công việc nặng nhọc, vất vả)
Động từ + grinding (Grinding as part of a verbal phrase)
  • come to a come to a grinding halt
    (dừng lại đột ngột với tiếng rít (máy móc, hoạt động))
  • hear a hear a grinding noise
    (nghe thấy tiếng nghiến/rít)
  • experience experience grinding hardship
    (trải qua cảnh khó khăn, nghiệt ngã triền miên)
  • face face grinding challenges
    (đối mặt với những thử thách nghiệt ngã)

Idioms

  • grind to a halt / come to a grinding halt

    Dừng lại một cách đột ngột, từ từ chậm lại rồi ngừng hẳn (thường là máy móc, hoạt động, quy trình).

    "The whole production line ground to a halt due to a power outage."

    (Toàn bộ dây chuyền sản xuất đã ngừng hoạt động do mất điện.)

  • keep your nose to the grindstone

    Làm việc chăm chỉ và liên tục, không ngừng nghỉ.

    "If you want to pass your exams, you'll have to keep your nose to the grindstone for the next few weeks."

    (Nếu bạn muốn vượt qua kỳ thi, bạn sẽ phải làm việc cực kỳ chăm chỉ trong vài tuần tới.)

  • the daily grind

    Guồng quay công việc/cuộc sống hàng ngày lặp đi lặp lại, thường là nhàm chán nhưng cần thiết.

    "I'm looking forward to my vacation to escape the daily grind."

    (Tôi đang mong chờ kỳ nghỉ của mình để thoát khỏi guồng quay cuộc sống hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grinding

Verb (present participle)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của grind. Nghiền thành các hạt mịn; mài sắc hoặc làm mịn bằng ma sát; áp bức hoặc đối xử khắc nghiệt.

"She is grinding coffee beans for the morning brew."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been grinding away at her studies for four years.
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã miệt mài học tập trong bốn năm.
Phủ định
They won't have been grinding the coffee beans long enough for the espresso machine by the time the guests arrive.
Họ sẽ không xay đủ cà phê hạt cho máy pha cà phê espresso khi khách đến.
Nghi vấn
Will he have been grinding metal all day before he takes a break?
Liệu anh ấy sẽ đã mài kim loại cả ngày trước khi nghỉ ngơi?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coffee shop has ground its own beans for five years.
Quán cà phê đã tự xay hạt cà phê của mình trong năm năm.
Phủ định
She hasn't been grinding away at her studies lately; she's been taking a break.
Gần đây cô ấy không hề vùi đầu vào học hành; cô ấy đang nghỉ ngơi.
Nghi vấn
Has the chef ground enough pepper for the sauce?
Đầu bếp đã xay đủ tiêu cho nước sốt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grinding".

The Daily Grind: Guồng Quay Cuộc Sống

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'the daily grind' được sử dụng rộng rãi để mô tả những khía cạnh thường ngày, lặp đi lặp lại và đôi khi tẻ nhạt của công việc hoặc cuộc sống. Nó gợi lên hình ảnh của cối xay nghiền ngũ cốc, tượng trưng cho nỗ lực đều đặn và không ngừng nghỉ cần thiết để duy trì cuộc sống. Nhiều người thường mong đợi những ngày cuối tuần hoặc kỳ nghỉ như một cách để thoát ly khỏi 'guồng quay' này.

Grinding trong Trò Chơi Điện Tử

Trong văn hóa trò chơi điện tử hiện đại, 'grinding' ám chỉ hành động thực hiện các nhiệm vụ lặp đi lặp lại (như chiến đấu với cùng một loại quái vật hoặc thu thập vật phẩm) để kiếm kinh nghiệm, tiền tệ, hoặc tài nguyên. Mặc dù các nhiệm vụ này có thể đơn điệu, nhưng chúng thường cần thiết để nhân vật hoặc người chơi tiến bộ, tăng cấp độ và trở nên mạnh hơn trong game. Đây là một khái niệm phổ biến trong nhiều thể loại game nhập vai (RPG).