go-getter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An aggressively enterprising person.
Vietnamese Meaning
Một người năng nổ, xông xáo, quyết tâm đạt được thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a real go-getter and always finds ways to get the job done."
"Cô ấy là một người rất năng nổ và luôn tìm cách để hoàn thành công việc."
-
"The company is looking for go-getters to join their sales team."
"Công ty đang tìm kiếm những người năng nổ để gia nhập đội ngũ bán hàng của họ."
-
"He's a go-getter who always exceeds expectations."
"Anh ấy là một người năng nổ luôn vượt quá mong đợi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | go | đi, tiến lên |
| Verb | get | đạt được, lấy được |
| Noun | go-getting | sự năng động, tính xông xáo (như một phẩm chất) |
| Adjective | go-getting | năng động, xông xáo, có tinh thần cầu tiến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'go-getter' mang ý nghĩa tích cực, chỉ người có động lực cao, chủ động và không ngại khó khăn để đạt được mục tiêu. Nó thường được dùng để mô tả những người có tinh thần kinh doanh, sẵn sàng nắm bắt cơ hội và làm việc chăm chỉ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real a real go-getter (một người thực sự năng động và tháo vát)
-
ambitious an ambitious go-getter (một người năng động và đầy tham vọng)
-
young a young go-getter (một người trẻ tuổi năng nổ)
-
be to be a go-getter (là một người năng động, xông xáo)
-
become to become a go-getter (trở thành một người năng động)
-
identify to identify go-getters (xác định những người năng nổ)
Idioms
-
a real go-getter
một người thực sự năng động, tháo vát và không ngại khó khăn để đạt mục tiêu
"She's a real go-getter; always finding new opportunities."
(Cô ấy là một người cực kỳ năng động; luôn tìm kiếm những cơ hội mới.)
-
a born go-getter
một người sinh ra đã có tố chất năng động, xông xáo bẩm sinh
"He was a born go-getter, never afraid to take risks."
(Anh ấy sinh ra đã là người xông xáo, không bao giờ ngại mạo hiểm.)
-
have a go-getter attitude
có thái độ năng động, chủ động, luôn cố gắng đạt được mục tiêu
"Companies look for employees with a go-getter attitude."
(Các công ty tìm kiếm những nhân viên có thái độ chủ động, năng nổ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go-getter
Danh từMột người năng nổ, xông xáo, quyết tâm đạt được thành công.
"She is a real go-getter and always finds ways to get the job done."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a real go-getter in her new job. |
Cô ấy là một người thực sự năng nổ trong công việc mới của mình. |
| Phủ định | He is not a go-getter; he prefers to take things slow. |
Anh ấy không phải là một người năng nổ; anh ấy thích làm mọi thứ từ từ. |
| Nghi vấn | Is she a go-getter who will complete the project on time? |
Cô ấy có phải là một người năng nổ, người sẽ hoàn thành dự án đúng thời hạn không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had been a go-getter, she would have achieved even more success in her career. |
Nếu cô ấy đã là một người năng nổ, cô ấy đã đạt được nhiều thành công hơn nữa trong sự nghiệp của mình. |
| Phủ định | If he hadn't been such a go-getter, he might not have finished the project on time. |
Nếu anh ấy không phải là một người năng nổ như vậy, anh ấy có lẽ đã không hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | Would she have become a successful entrepreneur if she hadn't been a go-getter? |
Liệu cô ấy có trở thành một doanh nhân thành đạt nếu cô ấy không phải là một người năng nổ không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to be a real go-getter in her new role. |
Cô ấy sẽ là một người thực sự năng nổ trong vai trò mới của mình. |
| Phủ định | They are not going to hire just anyone; they are going to find a real go-getter. |
Họ sẽ không thuê bất kỳ ai; họ sẽ tìm một người thực sự năng nổ. |
| Nghi vấn | Is he going to show them he's a go-getter? |
Anh ấy có định cho họ thấy rằng anh ấy là một người năng nổ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has always been a go-getter in her career, achieving every goal she sets. |
Cô ấy luôn là một người năng nổ trong sự nghiệp, đạt được mọi mục tiêu mà cô ấy đặt ra. |
| Phủ định | He hasn't been a go-getter recently; he seems unmotivated. |
Gần đây anh ấy không còn là một người năng nổ nữa; anh ấy có vẻ thiếu động lực. |
| Nghi vấn | Has she been a go-getter since she started the project? |
Cô ấy có phải là một người năng nổ kể từ khi bắt đầu dự án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go-getter".
