(Top Banner Ad)
slacker
B2
Noun B2 Xã hội học, Tâm lý học, Lao động

slacker

UK: /ˈslækə(r)/ • US: /ˈslækər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ lười biếng người lười nhác người ăn không ngồi rồi kẻ trốn việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who avoids work or effort.

Vietnamese Meaning

Một người trốn tránh công việc hoặc nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was fired for being a slacker."

    "Anh ta bị sa thải vì là một kẻ lười biếng."

  • "My roommate is such a slacker; he never cleans."

    "Bạn cùng phòng của tôi lười biếng quá; anh ta không bao giờ dọn dẹp."

  • "Don't be a slacker; pull your weight and help out."

    "Đừng lười biếng; hãy gánh vác trách nhiệm của bạn và giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective slack lỏng lẻo, chùng xuống; chậm chạp, uể oải
Verb slack chùng lại, nới lỏng; lơ là, biếng nhác
Noun slack sự lỏng lẻo, chùng xuống; thời gian rỗi, thời gian ế ẩm
Verb slacken nới lỏng, làm chùng lại; giảm tốc độ, giảm cường độ
Noun slackness sự lỏng lẻo, sự chùng xuống; sự lười biếng, sự chểnh mảng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*slakaz
Old English
slæc
Middle English
slak
English
slack
English
slacker

Nguồn gốc của 'slacker'

Từ 'slacker' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, nhưng gốc rễ của nó sâu hơn. Nó đến từ tính từ 'slack' trong tiếng Anh, có nghĩa là lỏng lẻo, chậm chạp, hay không chặt chẽ. 'Slack' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slæc' và xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Germanic '*slakaz'. Thêm hậu tố '-er' biến nó thành danh từ chỉ người có xu hướng 'slack' – tức là người lười biếng, trốn tránh trách nhiệm hoặc không làm việc chăm chỉ.

Usage Note

Từ 'slacker' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người lười biếng, không có động lực và thường không hoàn thành trách nhiệm của mình. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc phê phán. Khác với 'idler' (người lười biếng), 'slacker' thường ám chỉ sự thiếu trách nhiệm hơn là đơn thuần chỉ sự nhàn rỗi.

Prepositions

about at

'Slacker about' thường ám chỉ sự lười biếng, chậm trễ trong một hoạt động, công việc cụ thể. 'Slacker at' đề cập đến việc không đạt được kỳ vọng hoặc tiêu chuẩn nhất định trong một lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slacker
  • lazy a lazy slacker
    (một kẻ lười biếng)
  • total a total slacker
    (một kẻ hoàn toàn lười biếng/vô dụng)
  • big a big slacker
    (một kẻ lười biếng 'chính hiệu')
  • unrepentant an unrepentant slacker
    (một kẻ lười biếng không hối cải)
Noun + slacker (types of slackers)
  • college a college slacker
    (sinh viên lười biếng (chểnh mảng học hành))
  • office an office slacker
    (nhân viên văn phòng lười biếng)
  • beach a beach slacker
    (người sống cuộc sống thoải mái, vô tư (như ở bãi biển), không lo nghĩ về công việc)
Verb + slacker
  • be to be a slacker
    (là một kẻ lười biếng)
  • call someone to call someone a slacker
    (gọi ai đó là kẻ lười biếng)
  • accuse someone of being to accuse someone of being a slacker
    (buộc tội ai đó là kẻ lười biếng)

Idioms

  • slacker generation

    thế hệ lười biếng/chểnh mảng (thường dùng để chỉ thế hệ X hoặc những người trẻ có xu hướng ít nỗ lực trong công việc/học tập)

    "Some critics labeled Generation X as the 'slacker generation' due to their perceived lack of ambition."

    (Một số nhà phê bình gán mác Thế hệ X là 'thế hệ lười biếng' vì sự thiếu tham vọng được nhận thấy của họ.)

  • a complete slacker

    một kẻ lười biếng hoàn toàn/chính hiệu

    "My roommate is a complete slacker; he never cleans up or helps with chores."

    (Bạn cùng phòng của tôi là một kẻ lười biếng hoàn toàn; anh ấy không bao giờ dọn dẹp hay giúp làm việc nhà.)

  • slacker attitude

    thái độ lười biếng, thái độ chểnh mảng

    "His slacker attitude is really affecting team morale and productivity."

    (Thái độ chểnh mảng của anh ấy thực sự đang ảnh hưởng đến tinh thần và năng suất làm việc của cả nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slacker

Noun
Lật mặt

Một người trốn tránh công việc hoặc nỗ lực.

"He was fired for being a slacker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been such a slacker, he would have finished the project on time.
Nếu anh ta không phải là một kẻ lười biếng như vậy, anh ta đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
If she had studied harder, she wouldn't have been a slacker in the final exam.
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy đã không phải là một người lười biếng trong kỳ thi cuối kỳ.
Nghi vấn
Would he have become such a slacker if his parents had been stricter?
Liệu anh ấy có trở thành một kẻ lười biếng như vậy nếu bố mẹ anh ấy nghiêm khắc hơn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is a slacker, their work is usually below average.
Nếu ai đó là một người lười biếng, công việc của họ thường dưới mức trung bình.
Phủ định
When a student is a slacker, they don't usually get good grades.
Khi một học sinh là một người lười biếng, họ thường không đạt điểm cao.
Nghi vấn
If someone is a slacker, do they care about deadlines?
Nếu ai đó là một người lười biếng, họ có quan tâm đến thời hạn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a slacker.
Anh ta là một kẻ lười biếng.
Phủ định
Is he not a slacker?
Có phải anh ta không phải là một kẻ lười biếng?
Nghi vấn
Is he a slacker?
Anh ta có phải là một kẻ lười biếng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a slacker in college, always skipping classes.
Anh ấy là một kẻ lười biếng ở đại học, luôn trốn học.
Phủ định
She wasn't a slacker when it came to her responsibilities at work.
Cô ấy không phải là một người lười biếng khi nói đến trách nhiệm của mình trong công việc.
Nghi vấn
Was he always such a slacker, or did something change?
Anh ấy luôn là một kẻ lười biếng như vậy, hay có điều gì đó đã thay đổi?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is such a slacker; he never does his chores.
Anh ta đúng là một kẻ lười biếng; anh ta không bao giờ làm việc nhà.
Phủ định
She is not a slacker; she always completes her tasks on time.
Cô ấy không phải là một người lười biếng; cô ấy luôn hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.
Nghi vấn
Is he a slacker, or does he just need more guidance?
Anh ta có phải là một kẻ lười biếng, hay anh ta chỉ cần thêm sự hướng dẫn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slacker".

Thế hệ X và Văn hóa 'Slacker'

Vào những năm 1990, thuật ngữ 'slacker' gắn liền chặt chẽ với 'Thế hệ X' (những người sinh từ đầu những năm 1960 đến đầu những năm 1980). Họ thường được miêu tả là những người thờ ơ, hoài nghi, và ít quan tâm đến sự nghiệp hay địa vị xã hội truyền thống, ưa thích lối sống tự do, không ràng buộc. Bộ phim 'Slacker' năm 1991 của Richard Linklater đã góp phần định hình hình ảnh này.

Sự đối lập với Văn hóa làm việc chăm chỉ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một giá trị cao được đặt vào đạo đức làm việc chăm chỉ, sự chủ động và tinh thần trách nhiệm. Do đó, 'slacker' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ một người không đóng góp đầy đủ, dựa dẫm vào người khác hoặc trốn tránh nhiệm vụ. Nó đối lập với hình mẫu 'go-getter' (người năng nổ, tháo vát).