(Top Banner Ad)
streaked
B2
tính từ B2 Tổng quát

streaked

UK: /ˈstriːkt/ • US: /ˈstriːkt/

Nghĩa tiếng Việt

có vệt lướt qua xẹt qua
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Marked with streaks; having long, thin lines or bands of color.

Vietnamese Meaning

Có vệt; được đánh dấu bằng các đường hoặc dải màu dài, mỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sky was streaked with pink and orange at sunset."

    "Bầu trời có những vệt màu hồng và cam vào lúc hoàng hôn."

  • "Her hair was streaked with grey."

    "Tóc cô ấy có những vệt bạc."

  • "The runner streaked past the finish line."

    "Vận động viên chạy nhanh như chớp qua vạch đích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb streak Tạo vệt, chạy vụt qua (một cách nhanh chóng) - Hành động tạo ra hoặc có những vệt dài và hẹp.
Noun streak Vệt, tia, dòng; chuỗi (may mắn/thành công liên tiếp) - Một vệt dài và hẹp, hoặc một chuỗi các sự kiện liên tiếp.
Adjective streaky Có vệt, lốm đốm - Có nhiều vệt.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
streken
Old English
strīcan
Proto-Germanic
*strikanan

Nguồn gốc từ 'strīcan'

Từ 'streaked' bắt nguồn từ động từ Old English 'strīcan', có nghĩa là 'xoa, vuốt, hoặc di chuyển'. Hãy tưởng tượng một người thợ sơn dùng cọ để tạo ra những vệt màu trên tường, đó là một hình ảnh gần gũi với ý nghĩa ban đầu của từ này trong tiếng Anh cổ.

Usage Note

Thường dùng để mô tả bề mặt hoặc vật thể có những vệt màu khác biệt, có thể do tự nhiên (ví dụ: lông chim, đá cẩm thạch) hoặc do tác động nào đó (ví dụ: sơn bị chảy). Khác với 'striped' (có sọc) vì 'streaked' thường mang tính chất ngẫu nhiên và không đều hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + streaked
  • grey streaked hair
    (tóc có những vệt xám)
  • white streaked clouds
    (những đám mây có vệt trắng)
  • blood streaked walls
    (tường dính những vệt máu)
Verb + streaked
  • lightning streaked across the sky
    (tia chớp xẹt ngang bầu trời)
  • tears streaked her face
    (nước mắt làm nhòe khuôn mặt cô ấy)

Idioms

  • a losing streak

    một chuỗi thất bại

    "The team has been on a losing streak for the past month."

    (Đội bóng đã trải qua một chuỗi thất bại trong tháng vừa qua.)

  • a winning streak

    một chuỗi chiến thắng

    "The company is on a winning streak with its latest products."

    (Công ty đang trên đà chiến thắng với các sản phẩm mới nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

streaked

tính từ
Lật mặt

Có vệt; được đánh dấu bằng các đường hoặc dải màu dài, mỏng.

"The sky was streaked with pink and orange at sunset."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the meteor had streaked across the sky more slowly, we would have gotten a clearer picture of its composition.
Nếu thiên thạch vạch ngang bầu trời chậm hơn, chúng ta đã có thể có được hình ảnh rõ ràng hơn về thành phần của nó.
Phủ định
If the protesters hadn't streaked paint on the building, the police wouldn't have arrested them.
Nếu những người biểu tình không bôi sơn lên tòa nhà, cảnh sát đã không bắt họ.
Nghi vấn
Would the runner have won the race if he hadn't streaked ahead so early?
Liệu vận động viên có thắng cuộc đua nếu anh ta không lao lên quá sớm?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sky is streaked with clouds, the sunset is often vibrant.
Nếu bầu trời có vệt mây, hoàng hôn thường rực rỡ.
Phủ định
When you streak your hair at home, the color doesn't always turn out as expected.
Khi bạn tự nhuộm highlight tại nhà, màu sắc không phải lúc nào cũng như mong đợi.
Nghi vấn
If a comet streaks through the sky, do people often make wishes?
Nếu một sao chổi vạch qua bầu trời, mọi người có thường ước nguyện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streaked".

Nhuộm tóc highlight

Trong văn hóa phương Tây, nhuộm tóc highlight (tạo các vệt màu sáng hơn trên tóc) là một phong cách phổ biến để tạo điểm nhấn và thêm chiều sâu cho mái tóc. 'Streaked hair' thường được dùng để mô tả kiểu tóc này.