streaked
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Marked with streaks; having long, thin lines or bands of color.
Vietnamese Meaning
Có vệt; được đánh dấu bằng các đường hoặc dải màu dài, mỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sky was streaked with pink and orange at sunset."
"Bầu trời có những vệt màu hồng và cam vào lúc hoàng hôn."
-
"Her hair was streaked with grey."
"Tóc cô ấy có những vệt bạc."
-
"The runner streaked past the finish line."
"Vận động viên chạy nhanh như chớp qua vạch đích."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả bề mặt hoặc vật thể có những vệt màu khác biệt, có thể do tự nhiên (ví dụ: lông chim, đá cẩm thạch) hoặc do tác động nào đó (ví dụ: sơn bị chảy). Khác với 'striped' (có sọc) vì 'streaked' thường mang tính chất ngẫu nhiên và không đều hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grey streaked hair (tóc có những vệt xám)
-
white streaked clouds (những đám mây có vệt trắng)
-
blood streaked walls (tường dính những vệt máu)
-
lightning streaked across the sky (tia chớp xẹt ngang bầu trời)
-
tears streaked her face (nước mắt làm nhòe khuôn mặt cô ấy)
Idioms
-
a losing streak
một chuỗi thất bại
"The team has been on a losing streak for the past month."
(Đội bóng đã trải qua một chuỗi thất bại trong tháng vừa qua.)
-
a winning streak
một chuỗi chiến thắng
"The company is on a winning streak with its latest products."
(Công ty đang trên đà chiến thắng với các sản phẩm mới nhất của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
streaked
tính từCó vệt; được đánh dấu bằng các đường hoặc dải màu dài, mỏng.
"The sky was streaked with pink and orange at sunset."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the meteor had streaked across the sky more slowly, we would have gotten a clearer picture of its composition. |
Nếu thiên thạch vạch ngang bầu trời chậm hơn, chúng ta đã có thể có được hình ảnh rõ ràng hơn về thành phần của nó. |
| Phủ định | If the protesters hadn't streaked paint on the building, the police wouldn't have arrested them. |
Nếu những người biểu tình không bôi sơn lên tòa nhà, cảnh sát đã không bắt họ. |
| Nghi vấn | Would the runner have won the race if he hadn't streaked ahead so early? |
Liệu vận động viên có thắng cuộc đua nếu anh ta không lao lên quá sớm? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sky is streaked with clouds, the sunset is often vibrant. |
Nếu bầu trời có vệt mây, hoàng hôn thường rực rỡ. |
| Phủ định | When you streak your hair at home, the color doesn't always turn out as expected. |
Khi bạn tự nhuộm highlight tại nhà, màu sắc không phải lúc nào cũng như mong đợi. |
| Nghi vấn | If a comet streaks through the sky, do people often make wishes? |
Nếu một sao chổi vạch qua bầu trời, mọi người có thường ước nguyện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "streaked".
