(Top Banner Ad)
youthful
B2
adjective B2 Tổng quát

youthful

UK: /ˈjuːθfəl/ • US: /ˈjuːθfəl/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ trung có vẻ trẻ tươi trẻ đầy sức sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the appearance, energy, or freshness of youth.

Vietnamese Meaning

Có vẻ ngoài, năng lượng hoặc sự tươi trẻ của tuổi trẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a youthful appearance despite her age."

    "Cô ấy có vẻ ngoài trẻ trung mặc dù đã có tuổi."

  • "The artist captured the youthful beauty of the model."

    "Nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp trẻ trung của người mẫu."

  • "He has a youthful spirit and is always eager to try new things."

    "Anh ấy có một tinh thần trẻ trung và luôn háo hức thử những điều mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun youth tuổi trẻ, thanh niên
Adverb youthfully một cách trẻ trung
Noun youthfulness sự trẻ trung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
youthful
English
youth
Germanic
*jugunþs

Nguồn gốc của 'youthful'

Từ 'youthful' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'youth', có nghĩa là 'tuổi trẻ' hoặc 'người trẻ'. 'Youth' lại có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*jugunþs'. Nó liên quan đến sự tươi trẻ và tràn đầy năng lượng của tuổi thanh xuân.

Usage Note

Từ 'youthful' thường được dùng để miêu tả người hoặc vật gì đó có vẻ trẻ trung, tràn đầy sức sống, hoặc gợi nhớ đến tuổi trẻ. Nó có thể áp dụng cho vẻ ngoài, tinh thần, hoặc tính cách. Khác với 'young' chỉ đơn thuần là trẻ tuổi theo độ tuổi, 'youthful' nhấn mạnh vào các phẩm chất liên quan đến tuổi trẻ như sự năng động và tươi mới. 'Juvenile' cũng liên quan đến tuổi trẻ, nhưng thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự non nớt, thiếu chín chắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + youthful
  • remarkably remarkably youthful
    (trẻ trung một cách đáng ngạc nhiên)
  • surprisingly surprisingly youthful
    (trẻ trung một cách đáng ngạc nhiên)
  • incredibly incredibly youthful
    (trẻ trung đến khó tin)
Verb + youthful
  • look look youthful
    (trông trẻ trung)
  • feel feel youthful
    (cảm thấy trẻ trung)
  • remain remain youthful
    (vẫn trẻ trung)

Idioms

  • youthful exuberance

    sự hăng hái, nhiệt huyết của tuổi trẻ

    "His youthful exuberance was contagious."

    (Sự hăng hái của tuổi trẻ anh ấy lan tỏa đến mọi người.)

  • youthful indiscretion

    hành động thiếu suy nghĩ của tuổi trẻ

    "We all make youthful indiscretions."

    (Ai cũng từng có những hành động thiếu suy nghĩ thời trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

youthful

adjective
Lật mặt

Có vẻ ngoài, năng lượng hoặc sự tươi trẻ của tuổi trẻ.

"She has a youthful appearance despite her age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she looks so youthful is a testament to her healthy lifestyle.
Việc cô ấy trông trẻ trung như vậy là minh chứng cho lối sống lành mạnh của cô ấy.
Phủ định
Whether he felt youthful after the surgery wasn't apparent to anyone.
Việc anh ấy cảm thấy trẻ trung hơn sau phẫu thuật có rõ ràng với ai không.
Nghi vấn
Why she maintains such a youthful appearance despite her age is a mystery to many.
Tại sao cô ấy duy trì được vẻ ngoài trẻ trung như vậy mặc dù đã có tuổi là một bí ẩn đối với nhiều người.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She looks youthful, doesn't she?
Cô ấy trông trẻ trung, phải không?
Phủ định
He isn't very youthful anymore, is he?
Anh ấy không còn trẻ trung nữa, phải không?
Nghi vấn
They are youthful, aren't they?
Họ trẻ trung, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She maintained a youthful appearance well into her fifties.
Cô ấy duy trì vẻ ngoài trẻ trung cho đến tận những năm năm mươi tuổi.
Phủ định
The harsh lighting didn't make her look any more youthful.
Ánh sáng khắc nghiệt không làm cho cô ấy trông trẻ trung hơn chút nào.
Nghi vấn
What makes her skin look so youthful?
Điều gì làm cho làn da của cô ấy trông trẻ trung như vậy?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be appearing youthful as she continues her skincare routine.
Cô ấy sẽ trông trẻ trung khi cô ấy tiếp tục quy trình chăm sóc da của mình.
Phủ định
He won't be feeling youthful after running a marathon.
Anh ấy sẽ không cảm thấy trẻ trung sau khi chạy marathon.
Nghi vấn
Will they be looking youthful after using that new cream?
Liệu họ có trông trẻ trung sau khi sử dụng loại kem mới đó không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was remarkably youthful for her age, even last year.
Cô ấy đã trẻ trung đáng kể so với tuổi của mình, ngay cả năm ngoái.
Phủ định
He didn't look youthful after working such long hours last week.
Anh ấy trông không trẻ trung sau khi làm việc nhiều giờ như vậy vào tuần trước.
Nghi vấn
Were they still youthful in their appearance during the reunion?
Liệu họ có còn trẻ trung trong diện mạo của mình trong buổi họp mặt không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is as youthful as her daughter.
Cô ấy trẻ trung như con gái của mình.
Phủ định
He is less youthful than his brother.
Anh ấy kém trẻ trung hơn anh trai mình.
Nghi vấn
Is she the most youthful of all the contestants?
Cô ấy có phải là người trẻ trung nhất trong tất cả các thí sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youthful".

Quan niệm về tuổi trẻ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tuổi trẻ thường được coi là thời kỳ của sự tươi mới, năng lượng và tiềm năng. Người ta thường tìm cách duy trì vẻ trẻ trung lâu nhất có thể.

Lễ kỷ niệm tuổi trẻ

Một số nền văn hóa có các nghi lễ hoặc lễ kỷ niệm đặc biệt để đánh dấu sự chuyển giao từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành, tôn vinh những người trẻ tuổi.