maturity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái phát triển đầy đủ hoặc trưởng thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She shows a maturity beyond her years."
"Cô ấy thể hiện sự trưởng thành vượt quá tuổi của mình."
-
"The cheese needs time to reach full maturity."
"Phô mai cần thời gian để đạt đến độ chín hoàn toàn."
-
"The bond's maturity date is in five years."
"Ngày đáo hạn của trái phiếu là sau năm năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | mature | trưởng thành, chín chắn, chín muồi |
| Verb | mature | trưởng thành, chín muồi, đáo hạn (tiền gửi) |
| Adjective | immature | non nớt, chưa trưởng thành, thiếu chín chắn |
| Noun | maturation | sự trưởng thành, quá trình chín |
| Adjective | premature | sớm, non, xảy ra trước thời điểm thích hợp |
| Adverb | prematurely | sớm, quá sớm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ sự phát triển đầy đủ về thể chất, tinh thần, cảm xúc hoặc trí tuệ. Trong kinh tế, nó có thể chỉ giai đoạn mà một thị trường hoặc ngành công nghiệp đã phát triển đầy đủ. Khác với 'ripeness' thường dùng cho trái cây hoặc các sản phẩm nông nghiệp, 'maturity' mang ý nghĩa rộng hơn và áp dụng cho cả con người và các khái niệm trừu tượng.
Prepositions
'Maturity of': đề cập đến sự trưởng thành của một người hoặc một vật cụ thể (ví dụ: the maturity of a child). 'Maturity in': đề cập đến sự trưởng thành trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: maturity in handling difficult situations).
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full maturity (sự trưởng thành hoàn toàn)
-
intellectual intellectual maturity (sự trưởng thành về trí tuệ)
-
emotional emotional maturity (sự trưởng thành về cảm xúc)
-
social social maturity (sự trưởng thành về xã hội)
-
legal legal maturity (tuổi trưởng thành hợp pháp)
-
reach reach maturity (đạt đến sự trưởng thành)
-
achieve achieve maturity (đạt được sự trưởng thành)
-
show show maturity (thể hiện sự trưởng thành)
-
demonstrate demonstrate maturity (chứng tỏ sự trưởng thành)
-
signs of signs of maturity (những dấu hiệu của sự trưởng thành)
-
lack of lack of maturity (sự thiếu trưởng thành)
-
level of level of maturity (mức độ trưởng thành)
Idioms
-
reach (full) maturity
đạt đến giai đoạn phát triển hoàn chỉnh nhất (về thể chất, trí tuệ, cảm xúc) hoặc trở thành người lớn về mặt pháp lý.
"The trees will take many years to reach full maturity."
(Những cái cây sẽ mất nhiều năm để đạt được sự trưởng thành hoàn toàn.)
-
legal maturity
độ tuổi mà một người được coi là người lớn trước pháp luật, có đầy đủ quyền và nghĩa vụ công dân.
"In most countries, a person reaches legal maturity at 18."
(Ở hầu hết các quốc gia, một người đạt đến tuổi trưởng thành hợp pháp vào năm 18 tuổi.)
-
emotional maturity
khả năng kiểm soát và thể hiện cảm xúc một cách phù hợp, hiểu được cảm xúc của bản thân và người khác, không phản ứng thái quá.
"Dealing with challenges calmly is a sign of emotional maturity."
(Đối phó với thử thách một cách bình tĩnh là dấu hiệu của sự trưởng thành về cảm xúc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maturity
Danh từTrạng thái phát triển đầy đủ hoặc trưởng thành.
"She shows a maturity beyond her years."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maturity".
