(Top Banner Ad)
maturity
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Sinh học, Kinh tế

maturity

UK: /məˈtʃʊə.rə.ti/ • US: /məˈtʃʊr.ə.t̬i/

Nghĩa tiếng Việt

sự trưởng thành độ chín sự chín chắn tuổi trưởng thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being fully developed or adult.

Vietnamese Meaning

Trạng thái phát triển đầy đủ hoặc trưởng thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She shows a maturity beyond her years."

    "Cô ấy thể hiện sự trưởng thành vượt quá tuổi của mình."

  • "The cheese needs time to reach full maturity."

    "Phô mai cần thời gian để đạt đến độ chín hoàn toàn."

  • "The bond's maturity date is in five years."

    "Ngày đáo hạn của trái phiếu là sau năm năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective mature trưởng thành, chín chắn, chín muồi
Verb mature trưởng thành, chín muồi, đáo hạn (tiền gửi)
Adjective immature non nớt, chưa trưởng thành, thiếu chín chắn
Noun maturation sự trưởng thành, quá trình chín
Adjective premature sớm, non, xảy ra trước thời điểm thích hợp
Adverb prematurely sớm, quá sớm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Sinh học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
māturitās
Old French
maturité
Middle English
maturite
English
maturity

Nguồn Gốc Từ 'Maturity'

Từ 'maturity' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'māturitās', có nghĩa là 'sự chín muồi' hoặc 'thời điểm thích hợp'. Từ này liên quan chặt chẽ đến 'mātūrus' (chín, đúng lúc). Qua tiếng Pháp cổ 'maturité', nó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14, mang ý nghĩa về sự phát triển hoàn chỉnh hoặc trạng thái trưởng thành về thể chất, trí tuệ hoặc cảm xúc.

Usage Note

Chỉ sự phát triển đầy đủ về thể chất, tinh thần, cảm xúc hoặc trí tuệ. Trong kinh tế, nó có thể chỉ giai đoạn mà một thị trường hoặc ngành công nghiệp đã phát triển đầy đủ. Khác với 'ripeness' thường dùng cho trái cây hoặc các sản phẩm nông nghiệp, 'maturity' mang ý nghĩa rộng hơn và áp dụng cho cả con người và các khái niệm trừu tượng.

Prepositions

of in

'Maturity of': đề cập đến sự trưởng thành của một người hoặc một vật cụ thể (ví dụ: the maturity of a child). 'Maturity in': đề cập đến sự trưởng thành trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: maturity in handling difficult situations).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maturity
  • full full maturity
    (sự trưởng thành hoàn toàn)
  • intellectual intellectual maturity
    (sự trưởng thành về trí tuệ)
  • emotional emotional maturity
    (sự trưởng thành về cảm xúc)
  • social social maturity
    (sự trưởng thành về xã hội)
  • legal legal maturity
    (tuổi trưởng thành hợp pháp)
Verb + maturity
  • reach reach maturity
    (đạt đến sự trưởng thành)
  • achieve achieve maturity
    (đạt được sự trưởng thành)
  • show show maturity
    (thể hiện sự trưởng thành)
  • demonstrate demonstrate maturity
    (chứng tỏ sự trưởng thành)
Phrases with 'maturity'
  • signs of signs of maturity
    (những dấu hiệu của sự trưởng thành)
  • lack of lack of maturity
    (sự thiếu trưởng thành)
  • level of level of maturity
    (mức độ trưởng thành)

Idioms

  • reach (full) maturity

    đạt đến giai đoạn phát triển hoàn chỉnh nhất (về thể chất, trí tuệ, cảm xúc) hoặc trở thành người lớn về mặt pháp lý.

    "The trees will take many years to reach full maturity."

    (Những cái cây sẽ mất nhiều năm để đạt được sự trưởng thành hoàn toàn.)

  • legal maturity

    độ tuổi mà một người được coi là người lớn trước pháp luật, có đầy đủ quyền và nghĩa vụ công dân.

    "In most countries, a person reaches legal maturity at 18."

    (Ở hầu hết các quốc gia, một người đạt đến tuổi trưởng thành hợp pháp vào năm 18 tuổi.)

  • emotional maturity

    khả năng kiểm soát và thể hiện cảm xúc một cách phù hợp, hiểu được cảm xúc của bản thân và người khác, không phản ứng thái quá.

    "Dealing with challenges calmly is a sign of emotional maturity."

    (Đối phó với thử thách một cách bình tĩnh là dấu hiệu của sự trưởng thành về cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maturity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái phát triển đầy đủ hoặc trưởng thành.

"She shows a maturity beyond her years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maturity".

Lễ Trưởng Thành (Coming of Age)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có những nghi lễ hoặc sự kiện đặc biệt đánh dấu 'lễ trưởng thành' (coming of age), khi một người chuyển từ tuổi vị thành niên sang tuổi trưởng thành. Điều này thường đi kèm với việc đạt được 'legal maturity' (tuổi trưởng thành hợp pháp) và được trao thêm trách nhiệm xã hội, ví dụ như quyền bầu cử hoặc quyền lái xe.

Các Khía Cạnh Khác Nhau Của Sự Trưởng Thành

Trong tiếng Anh, khái niệm 'maturity' không chỉ giới hạn ở tuổi tác mà còn được phân biệt thành nhiều khía cạnh khác nhau như 'emotional maturity' (trưởng thành cảm xúc), 'intellectual maturity' (trưởng thành trí tuệ), và 'physical maturity' (trưởng thành thể chất). Sự trưởng thành toàn diện được đánh giá dựa trên khả năng của một cá nhân trong việc đối phó với cuộc sống một cách có trách nhiệm và khôn ngoan.