groin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The area where the abdomen meets the thighs at the front of the body.
Vietnamese Meaning
Háng, bẹn; vùng cơ thể nơi bụng tiếp giáp với đùi ở phía trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He pulled a muscle in his groin."
"Anh ấy bị căng cơ ở háng."
-
"Groin injuries are common in athletes."
"Chấn thương háng là phổ biến ở các vận động viên."
-
"He was clutching his groin in pain."
"Anh ấy ôm háng vì đau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | groin | Vùng háng (bộ phận cơ thể giữa bụng và đùi); giao điểm của hai vòm (trong kiến trúc) |
| Adjective | groined | Có vòm giao nhau; có đường gân hình vòm (chủ yếu dùng trong kiến trúc, ví dụ: 'groined vault' – vòm có gân giao nhau) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'groin' chỉ vùng lõm giữa bụng dưới và đùi. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế và thể thao để mô tả chấn thương hoặc đau ở khu vực này. Cần phân biệt với các từ chỉ bộ phận sinh dục.
Prepositions
Các giới từ và cụm từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí (in the groin) hoặc mô tả các vấn đề sức khỏe liên quan đến vùng háng (groin injury, groin pain). Ví dụ: 'He felt a sharp pain in his groin' (Anh ấy cảm thấy đau nhói ở háng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
inner inner groin (mặt trong vùng háng)
-
outer outer groin (mặt ngoài vùng háng)
-
tender tender groin (vùng háng mềm, dễ đau (khi chạm vào))
-
aching aching groin (vùng háng đau nhức)
-
pulled pulled groin (căng cơ háng)
-
strained strained groin (căng cơ háng)
-
pull pull a groin muscle (bị căng cơ háng)
-
strain strain a groin muscle (làm căng cơ háng)
-
injure injure one's groin (làm bị thương vùng háng)
-
kick kick someone in the groin (đá vào háng ai đó)
-
groin groin injury (chấn thương háng)
-
groin groin strain (căng cơ háng)
-
groin groin pain (đau háng)
-
groin groin protector (đồ bảo hộ vùng háng)
Idioms
-
a kick in the groin
một cú sốc lớn, một sự thất vọng nặng nề hoặc một tổn thương tâm lý nghiêm trọng (nghĩa bóng, giống như bị đá vào háng)
"Losing that contract after all our hard work was a real kick in the groin."
(Việc mất hợp đồng đó sau tất cả những nỗ lực của chúng tôi thực sự là một cú sốc lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
groin
nounHáng, bẹn; vùng cơ thể nơi bụng tiếp giáp với đùi ở phía trước.
"He pulled a muscle in his groin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groin".
