(Top Banner Ad)
groin
B2
noun B2 Y học/Giải phẫu học

groin

UK: /ɡrɔɪn/ • US: /ɡrɔɪn/

Nghĩa tiếng Việt

háng bẹn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The area where the abdomen meets the thighs at the front of the body.

Vietnamese Meaning

Háng, bẹn; vùng cơ thể nơi bụng tiếp giáp với đùi ở phía trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pulled a muscle in his groin."

    "Anh ấy bị căng cơ ở háng."

  • "Groin injuries are common in athletes."

    "Chấn thương háng là phổ biến ở các vận động viên."

  • "He was clutching his groin in pain."

    "Anh ấy ôm háng vì đau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groin Vùng háng (bộ phận cơ thể giữa bụng và đùi); giao điểm của hai vòm (trong kiến trúc)
Adjective groined Có vòm giao nhau; có đường gân hình vòm (chủ yếu dùng trong kiến trúc, ví dụ: 'groined vault' – vòm có gân giao nhau)

Synonyms

inguinal region (vùng bẹn)

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*grunium
Old French (dialectal)
gruin
Middle English
groyn
Modern English
groin

Nguồn gốc thú vị

Từ 'groin' xuất hiện trong tiếng Anh Trung đại (Middle English) vào cuối thế kỷ 15. Nguồn gốc chính xác của nó còn khá mơ hồ, nhưng một giả thuyết phổ biến cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ tiếng Pháp cổ (Old French) là 'gruin', có nghĩa là 'mõm' hoặc 'mũi (động vật)'. Từ 'gruin' lại có thể liên quan đến tiếng Latin thô (Vulgar Latin) '*grunium', có gốc từ 'grunnire' (nghĩa là 'lợn kêu'). Sự liên hệ giữa 'mõm' và vùng háng không hoàn toàn rõ ràng, nhưng đây là một trong những giải thích được chấp nhận rộng rãi nhất về nguồn gốc của từ này.

Usage Note

Từ 'groin' chỉ vùng lõm giữa bụng dưới và đùi. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế và thể thao để mô tả chấn thương hoặc đau ở khu vực này. Cần phân biệt với các từ chỉ bộ phận sinh dục.

Prepositions

in the groin groin injury groin pain

Các giới từ và cụm từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí (in the groin) hoặc mô tả các vấn đề sức khỏe liên quan đến vùng háng (groin injury, groin pain). Ví dụ: 'He felt a sharp pain in his groin' (Anh ấy cảm thấy đau nhói ở háng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groin
  • inner inner groin
    (mặt trong vùng háng)
  • outer outer groin
    (mặt ngoài vùng háng)
  • tender tender groin
    (vùng háng mềm, dễ đau (khi chạm vào))
  • aching aching groin
    (vùng háng đau nhức)
  • pulled pulled groin
    (căng cơ háng)
  • strained strained groin
    (căng cơ háng)
Verb + groin
  • pull pull a groin muscle
    (bị căng cơ háng)
  • strain strain a groin muscle
    (làm căng cơ háng)
  • injure injure one's groin
    (làm bị thương vùng háng)
  • kick kick someone in the groin
    (đá vào háng ai đó)
Noun + groin (groin as adjective)
  • groin groin injury
    (chấn thương háng)
  • groin groin strain
    (căng cơ háng)
  • groin groin pain
    (đau háng)
  • groin groin protector
    (đồ bảo hộ vùng háng)

Idioms

  • a kick in the groin

    một cú sốc lớn, một sự thất vọng nặng nề hoặc một tổn thương tâm lý nghiêm trọng (nghĩa bóng, giống như bị đá vào háng)

    "Losing that contract after all our hard work was a real kick in the groin."

    (Việc mất hợp đồng đó sau tất cả những nỗ lực của chúng tôi thực sự là một cú sốc lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groin

noun
Lật mặt

Háng, bẹn; vùng cơ thể nơi bụng tiếp giáp với đùi ở phía trước.

"He pulled a muscle in his groin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groin".

Vùng nhạy cảm và sự bảo vệ

Vùng háng (groin) là một trong những vùng nhạy cảm và dễ bị tổn thương nhất trên cơ thể con người, chứa các cơ quan quan trọng và dây thần kinh. Do đó, trong nhiều môn thể thao đối kháng như võ thuật, khúc côn cầu, hay bóng đá, việc bảo vệ vùng háng bằng các thiết bị chuyên dụng (gọi là 'groin protector' hoặc 'cup') là cực kỳ quan trọng để tránh những chấn thương nghiêm trọng. Trong giao tiếp xã hội, việc nói trực tiếp về 'groin' thường được coi là hơi nhạy cảm hoặc không trang trọng, và người ta có thể dùng các từ hoặc cụm từ uyển ngữ khác để chỉ khu vực này.

Chấn thương thường gặp trong thể thao

Chấn thương vùng háng, đặc biệt là căng cơ háng ('groin strain' hoặc 'pulled groin'), rất phổ biến ở các vận động viên, nhất là những người tham gia các môn thể thao đòi hỏi vận động nhanh, xoay người, đổi hướng đột ngột hoặc thực hiện các động tác đá mạnh như bóng đá, bóng bầu dục, quần vợt và điền kinh. Những chấn thương này thường cần thời gian phục hồi dài và có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng thi đấu của vận động viên.