preening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of a bird, to clean, groom, and arrange its feathers with its beak.
Vietnamese Meaning
Đối với chim, chải chuốt, tỉa tót và sắp xếp lông bằng mỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peacock was preening its feathers, displaying its magnificent plumage."
"Con công đang chải chuốt lông, khoe bộ lông lộng lẫy của nó."
-
"The bird spent a long time preening before taking flight."
"Con chim dành một thời gian dài để chải chuốt trước khi bay đi."
-
"She was preening herself in the mirror, admiring her new dress."
"Cô ấy đang chải chuốt trước gương, ngưỡng mộ chiếc váy mới của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ hành động tự chăm sóc bản thân của chim để giữ lông sạch sẽ và trong tình trạng tốt. Có thể mở rộng để mô tả hành động tương tự ở người, thường mang nghĩa bóng là chăm chút vẻ ngoài một cách quá mức hoặc tự mãn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
constantly constantly preening (liên tục chải chuốt)
-
vainly vainly preening (chải chuốt một cách phù phiếm)
-
meticulous meticulous preening (việc chải chuốt tỉ mỉ)
-
elaborate elaborate preening (việc chải chuốt cầu kỳ, công phu)
Idioms
-
preen oneself
tự mãn, tự đắc, tự chải chuốt (thường ám chỉ sự phù phiếm)
"He spent half an hour preening himself in front of the mirror before the party."
(Anh ta dành nửa tiếng đồng hồ tự chải chuốt trước gương trước buổi tiệc.)
-
preen one's feathers
chải chuốt lông (chim); tự hào, tự mãn (người)
"The peacock was preening its magnificent feathers for all to admire."
(Con công đang chải chuốt bộ lông lộng lẫy của mình để mọi người chiêm ngưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
preening
động từĐối với chim, chải chuốt, tỉa tót và sắp xếp lông bằng mỏ.
"The peacock was preening its feathers, displaying its magnificent plumage."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a bird is preening, it is removing parasites and spreading oil to keep its feathers healthy. |
Nếu một con chim đang chuốt lông, nó đang loại bỏ ký sinh trùng và thoa dầu để giữ cho lông của nó khỏe mạnh. |
| Phủ định | If a cat doesn't preen, it doesn't keep its fur clean and tidy. |
Nếu một con mèo không chuốt lông, nó sẽ không giữ cho bộ lông của nó sạch sẽ và gọn gàng. |
| Nghi vấn | If birds preen themselves, do they use their beaks to spread oil? |
Nếu chim tự chuốt lông, chúng có sử dụng mỏ để thoa dầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preening".
