(Top Banner Ad)
gross margin
B2
danh từ B2 Kinh tế

gross margin

UK: /ɡrəʊs ˈmɑːdʒɪn/ • US: /ɡroʊs ˈmɑːrdʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ suất lợi nhuận gộp biên lợi nhuận gộp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The difference between revenue and cost of goods sold (COGS), expressed as a percentage of revenue.

Vietnamese Meaning

Chênh lệch giữa doanh thu và giá vốn hàng bán (COGS), được biểu thị bằng phần trăm của doanh thu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's gross margin increased from 30% to 35% this year."

    "Tỷ suất lợi nhuận gộp của công ty đã tăng từ 30% lên 35% trong năm nay."

  • "A high gross margin indicates a company is efficient at managing its production costs."

    "Tỷ suất lợi nhuận gộp cao cho thấy một công ty quản lý chi phí sản xuất hiệu quả."

  • "We need to improve our gross margin by reducing our manufacturing expenses."

    "Chúng ta cần cải thiện tỷ suất lợi nhuận gộp bằng cách giảm chi phí sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gross Tổng số, toàn bộ (ví dụ: gross income - tổng thu nhập)
Adjective gross Toàn bộ, chưa trừ chi phí (ví dụ: gross profit - tổng lợi nhuận)
Noun margin Lề, phần dư, tỷ suất lợi nhuận
Verb marginalize Làm cho ra rìa, không quan trọng

Synonyms

gross profit margin (tỷ suất lợi nhuận gộp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grossus
Middle English
grosse
English
gross margin

Nguồn gốc của 'Gross'

Từ 'gross' bắt nguồn từ tiếng Latin 'grossus', có nghĩa là 'dày' hoặc 'lớn'. Nó ám chỉ một cái gì đó tổng thể hoặc chưa được xử lý, tương tự như cách chúng ta sử dụng nó trong 'gross margin' để chỉ lợi nhuận trước khi trừ các chi phí khác.

Nguồn gốc của 'Margin'

Từ 'margin' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'margo', có nghĩa là 'bờ' hoặc 'lề'. Trong tài chính, 'margin' đề cập đến sự khác biệt giữa doanh thu và chi phí, như thể nó là 'lề' lợi nhuận còn lại sau khi trừ chi phí vốn.

Usage Note

Gross margin là một chỉ số tài chính quan trọng để đánh giá khả năng sinh lời của một công ty trước khi tính đến chi phí hoạt động, lãi vay và thuế. Nó cho biết mỗi đồng doanh thu còn lại bao nhiêu sau khi trừ đi chi phí trực tiếp để sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ. Gross profit (lợi nhuận gộp) là số tiền chênh lệch giữa doanh thu và giá vốn hàng bán (COGS), còn gross margin là tỷ lệ phần trăm của lợi nhuận gộp so với doanh thu. Vì vậy, gross margin thường được sử dụng để so sánh hiệu quả hoạt động của các công ty khác nhau hoặc của cùng một công ty trong các giai đoạn khác nhau.

Prepositions

of on

Gross margin *of*: Thường được sử dụng để chỉ gross margin của một sản phẩm, dịch vụ hoặc đơn vị cụ thể. Ví dụ: 'the gross margin of this product is 40%'. Gross margin *on*: Có thể được sử dụng tương tự như 'of', nhưng thường được sử dụng khi nói về tác động đến gross margin. Ví dụ: 'the impact on gross margin of the new pricing strategy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gross margin
  • high gross margin
    (tỷ suất lợi nhuận gộp cao)
  • low gross margin
    (tỷ suất lợi nhuận gộp thấp)
  • healthy gross margin
    (tỷ suất lợi nhuận gộp tốt/khỏe mạnh)
  • average gross margin
    (tỷ suất lợi nhuận gộp trung bình)
Verb + gross margin
  • increase gross margin
    (tăng tỷ suất lợi nhuận gộp)
  • decrease gross margin
    (giảm tỷ suất lợi nhuận gộp)
  • improve gross margin
    (cải thiện tỷ suất lợi nhuận gộp)
  • calculate gross margin
    (tính toán tỷ suất lợi nhuận gộp)
Factors affecting gross margin
  • impact on gross margin
    (ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận gộp)
  • improve gross margin through cost cutting
    (cải thiện tỷ suất lợi nhuận gộp thông qua cắt giảm chi phí)
  • boost gross margin by increasing prices
    (tăng tỷ suất lợi nhuận gộp bằng cách tăng giá)

Idioms

  • Thin margins

    Lợi nhuận rất thấp, gần như không có

    "The company is operating on thin margins."

    (Công ty đang hoạt động với lợi nhuận rất thấp.)

  • Fat margins

    Lợi nhuận rất cao

    "Software companies often enjoy fat margins."

    (Các công ty phần mềm thường có lợi nhuận rất cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gross margin

danh từ
Lật mặt

Chênh lệch giữa doanh thu và giá vốn hàng bán (COGS), được biểu thị bằng phần trăm của doanh thu.

"The company's gross margin increased from 30% to 35% this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gross margin".

Tầm quan trọng của 'Gross Margin' trong Kinh doanh

Ở các nước phương Tây và trên toàn thế giới, 'gross margin' là một chỉ số tài chính quan trọng để đánh giá hiệu quả hoạt động của một công ty. Nó cho thấy công ty quản lý chi phí sản xuất và định giá sản phẩm/dịch vụ của mình tốt như thế nào. Các nhà đầu tư và nhà phân tích thường sử dụng 'gross margin' để so sánh hiệu suất của các công ty khác nhau trong cùng một ngành.