(Top Banner Ad)
profit margin
B2
Danh từ B2 Kinh tế

profit margin

UK: /ˈprɒfɪt ˈmɑːdʒɪn/ • US: /ˈprɑːfɪt ˈmɑːrdʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ suất lợi nhuận biên lợi nhuận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The percentage of revenue a company retains as profit after deducting all costs and expenses.

Vietnamese Meaning

Phần trăm doanh thu mà một công ty giữ lại làm lợi nhuận sau khi trừ tất cả chi phí và phí tổn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's profit margin increased due to efficient cost management."

    "Tỷ suất lợi nhuận của công ty đã tăng lên nhờ quản lý chi phí hiệu quả."

  • "A high profit margin indicates a company is performing well."

    "Tỷ suất lợi nhuận cao cho thấy công ty đang hoạt động tốt."

  • "They are trying to improve their profit margin by cutting costs."

    "Họ đang cố gắng cải thiện tỷ suất lợi nhuận bằng cách cắt giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun profit Lợi nhuận, tiền lời
Verb profit Kiếm lời, có lợi
Adjective profitable Có lợi nhuận, sinh lời
Noun profitability Khả năng sinh lời, lợi nhuận
Adjective non-profit Phi lợi nhuận
Noun margin Biên độ, lề, lợi nhuận
Adjective marginal Cận biên, nhỏ, không đáng kể

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proficere
Old French
profit
Middle English
profit
Latin
margo
Old French
marge
Middle English
margine
English
profit margin

Nguồn gốc 'Profit' và 'Margin'

Từ 'profit' (lợi nhuận) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proficere', có nghĩa là 'tiến bộ, mang lại lợi ích'. Từ 'margin' (biên độ) lại xuất phát từ tiếng Latin 'margo', có nghĩa là 'ranh giới, lề'. Khi kết hợp lại thành 'profit margin', chúng tạo nên một thuật ngữ kinh tế hiện đại, miêu tả phần trăm lợi nhuận thu được từ doanh thu, một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả kinh doanh của một công ty.

Usage Note

Profit margin là một chỉ số quan trọng đánh giá khả năng sinh lời của một công ty. Nó cho biết công ty tạo ra bao nhiêu lợi nhuận từ mỗi đồng doanh thu. Có nhiều loại profit margin khác nhau, bao gồm gross profit margin (tỷ suất lợi nhuận gộp), operating profit margin (tỷ suất lợi nhuận hoạt động) và net profit margin (tỷ suất lợi nhuận ròng), mỗi loại phản ánh các chi phí khác nhau đã được trừ đi. 'Profit margin' thường được sử dụng để so sánh hiệu suất của các công ty trong cùng ngành.

Prepositions

of on

* **of:** Sử dụng để chỉ phần trăm lợi nhuận *của* doanh thu (ví dụ: 'a profit margin of 10%').
* **on:** Sử dụng để chỉ lợi nhuận *trên* doanh thu (ví dụ: 'the profit margin on sales').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + profit margin
  • high high profit margin
    (biên lợi nhuận cao)
  • low low profit margin
    (biên lợi nhuận thấp)
  • narrow narrow profit margin
    (biên lợi nhuận hẹp)
  • wide wide profit margin
    (biên lợi nhuận rộng)
  • healthy healthy profit margin
    (biên lợi nhuận lành mạnh/ổn định)
  • gross gross profit margin
    (tỷ suất lợi nhuận gộp)
  • net net profit margin
    (tỷ suất lợi nhuận ròng)
  • operating operating profit margin
    (tỷ suất lợi nhuận hoạt động)
Verb + profit margin
  • improve improve profit margin
    (cải thiện biên lợi nhuận)
  • increase increase profit margin
    (tăng biên lợi nhuận)
  • boost boost profit margin
    (thúc đẩy/tăng biên lợi nhuận)
  • reduce reduce profit margin
    (giảm biên lợi nhuận)
  • cut cut profit margin
    (cắt giảm biên lợi nhuận)
  • maintain maintain profit margin
    (duy trì biên lợi nhuận)
Prepositional Phrase
  • on work on a thin profit margin
    (kinh doanh với biên lợi nhuận mỏng/thấp)
  • with sell with a good profit margin
    (bán với biên lợi nhuận tốt)

Idioms

  • squeeze the profit margin

    ép biên lợi nhuận (làm giảm biên lợi nhuận do cạnh tranh hoặc chi phí tăng)

    "Intense competition in the market is squeezing the profit margins for many businesses."

    (Cạnh tranh khốc liệt trên thị trường đang ép biên lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp.)

  • maintain a healthy profit margin

    duy trì biên lợi nhuận lành mạnh/ổn định

    "Despite rising costs, the company managed to maintain a healthy profit margin through efficient operations."

    (Mặc dù chi phí tăng, công ty vẫn xoay sở để duy trì biên lợi nhuận lành mạnh nhờ hoạt động hiệu quả.)

  • operate on razor-thin profit margins

    hoạt động với biên lợi nhuận cực kỳ thấp (gần như không có lời)

    "Many small grocery stores operate on razor-thin profit margins, making them vulnerable to economic downturns."

    (Nhiều cửa hàng tạp hóa nhỏ hoạt động với biên lợi nhuận cực kỳ thấp, khiến họ dễ bị tổn thương trước suy thoái kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profit margin

Danh từ
Lật mặt

Phần trăm doanh thu mà một công ty giữ lại làm lợi nhuận sau khi trừ tất cả chi phí và phí tổn.

"The company's profit margin increased due to efficient cost management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profit margin".

Cân bằng Lợi nhuận và Đạo đức

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, profit margin không chỉ là một chỉ số tài chính mà còn là điểm nóng trong các cuộc tranh luận về đạo đức. Việc theo đuổi biên lợi nhuận cao có thể dẫn đến việc cắt giảm chi phí sản xuất (có thể ảnh hưởng đến chất lượng hoặc điều kiện lao động) hoặc tăng giá bán, gây ra căng thẳng giữa lợi ích của doanh nghiệp và người tiêu dùng/người lao động. Các công ty thường phải cân bằng giữa việc tối đa hóa lợi nhuận và trách nhiệm xã hội.

Biên lợi nhuận và Thị trường Chứng khoán

Đối với các nhà đầu tư và thị trường chứng khoán, profit margin là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá sức khỏe và tiềm năng tăng trưởng của một công ty. Biên lợi nhuận cao và ổn định thường báo hiệu một doanh nghiệp có mô hình kinh doanh mạnh mẽ, quản lý hiệu quả và khả năng cạnh tranh tốt, thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư.