marginalize
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To treat someone or something as if they are not important or significant.
Vietnamese Meaning
Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó như thể họ không quan trọng hoặc không đáng kể; đẩy ai đó/cái gì đó ra rìa, làm cho trở nên yếu thế hoặc không có quyền lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy could marginalize small businesses."
"Chính sách mới có thể đẩy các doanh nghiệp nhỏ ra rìa."
-
"The government was accused of marginalizing minority groups."
"Chính phủ bị cáo buộc đẩy các nhóm thiểu số ra rìa."
-
"She felt marginalized at work because her ideas were never taken seriously."
"Cô ấy cảm thấy bị coi thường ở nơi làm việc vì những ý tưởng của cô ấy không bao giờ được coi trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | margin | Rìa, lề, mép; Biên độ; Lợi nhuận biên |
| Adjective | marginal | (Thuộc) rìa, lề; Không đáng kể, nhỏ bé; Yếu thế |
| Adverb | marginally | Rất ít, không đáng kể; Ở mức độ yếu thế |
| Noun | marginalization | Sự gạt ra bên lề, sự yếu thế hóa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả hành động có tính hệ thống hoặc có chủ ý, nhằm tước đoạt quyền lực, tiếng nói hoặc cơ hội của một nhóm người hoặc một cá nhân. Nó khác với 'ignore' (lờ đi) ở chỗ nó mang tính chủ động và có hậu quả tiêu cực lớn hơn. Nó cũng khác với 'exclude' (loại trừ) ở chỗ nó không nhất thiết là sự loại bỏ hoàn toàn, mà là sự đẩy ra bên lề, khiến cho việc tham gia vào các hoạt động chính thống trở nên khó khăn hơn.
Prepositions
Khi dùng 'marginalize from', nó thường chỉ việc loại trừ ai đó khỏi một cơ hội, một nhóm hoặc một vị trí. Ví dụ: 'They were marginalized from the decision-making process.' Khi dùng 'marginalize in', thường chỉ sự yếu thế trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Women are often marginalized in the tech industry.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
further further marginalize (tiếp tục gạt ra bên lề, đẩy xa hơn vào tình trạng yếu thế)
-
systematically systematically marginalize (gạt ra bên lề một cách có hệ thống)
-
increasingly increasingly marginalize (ngày càng gạt ra bên lề)
-
groups marginalize groups (gạt các nhóm (người) ra bên lề)
-
women marginalize women (gạt phụ nữ ra bên lề)
-
voices marginalize voices (gạt bỏ những tiếng nói (ý kiến), không cho chúng được lắng nghe)
-
opinions marginalize opinions (gạt bỏ những ý kiến, coi nhẹ)
-
the vulnerable marginalize the vulnerable (gạt những người yếu thế ra bên lề)
Idioms
-
marginalize someone/a community
Đẩy ai đó/một cộng đồng vào tình trạng yếu thế, bị gạt ra bên lề xã hội, không được đối xử công bằng hoặc có quyền lực.
"Policies that do not consider diverse needs can inadvertently marginalize certain communities."
(Những chính sách không xem xét nhu cầu đa dạng có thể vô tình gạt một số cộng đồng ra bên lề.)
-
marginalize voices/opinions
Làm cho tiếng nói hoặc ý kiến của ai đó bị coi nhẹ, bị bỏ qua, không được lắng nghe hoặc không có ảnh hưởng.
"It's crucial not to marginalize the voices of those directly affected by the decision."
(Điều quan trọng là không được gạt bỏ tiếng nói của những người bị ảnh hưởng trực tiếp bởi quyết định.)
-
marginalize issues/concerns
Coi nhẹ, không chú trọng đến các vấn đề hoặc mối quan ngại, khiến chúng trở nên ít quan trọng hoặc bị lãng quên.
"The government was accused of marginalizing environmental concerns in favor of economic growth."
(Chính phủ bị buộc tội coi nhẹ các vấn đề môi trường để ưu tiên tăng trưởng kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marginalize
Động từĐối xử với ai đó hoặc điều gì đó như thể họ không quan trọng hoặc không đáng kể; đẩy ai đó/cái gì đó ra rìa, làm cho trở nên yếu thế hoặc không có quyền lực.
"The new policy could marginalize small businesses."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had listened to their concerns, they would have not marginalized the minority groups. |
Nếu chính phủ đã lắng nghe những lo ngại của họ, họ đã không gạt bỏ các nhóm thiểu số. |
| Phủ định | If the company had not marginalized its female employees, it would not have faced such a severe lawsuit. |
Nếu công ty không gạt bỏ các nhân viên nữ của mình, nó đã không phải đối mặt với một vụ kiện nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the community have felt so marginalized if the local council had considered their opinions? |
Cộng đồng có cảm thấy bị gạt bỏ đến vậy nếu hội đồng địa phương đã xem xét ý kiến của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marginalize".
