(Top Banner Ad)
marginalize
C1
Động từ C1 Xã hội học, Chính trị học

marginalize

UK: /ˈmɑːdʒɪnəlaɪz/ • US: /ˈmɑːrdʒɪnəlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho yếu thế đẩy ra rìa gạt ra ngoài lề coi thường xem nhẹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To treat someone or something as if they are not important or significant.

Vietnamese Meaning

Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó như thể họ không quan trọng hoặc không đáng kể; đẩy ai đó/cái gì đó ra rìa, làm cho trở nên yếu thế hoặc không có quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy could marginalize small businesses."

    "Chính sách mới có thể đẩy các doanh nghiệp nhỏ ra rìa."

  • "The government was accused of marginalizing minority groups."

    "Chính phủ bị cáo buộc đẩy các nhóm thiểu số ra rìa."

  • "She felt marginalized at work because her ideas were never taken seriously."

    "Cô ấy cảm thấy bị coi thường ở nơi làm việc vì những ý tưởng của cô ấy không bao giờ được coi trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun margin Rìa, lề, mép; Biên độ; Lợi nhuận biên
Adjective marginal (Thuộc) rìa, lề; Không đáng kể, nhỏ bé; Yếu thế
Adverb marginally Rất ít, không đáng kể; Ở mức độ yếu thế
Noun marginalization Sự gạt ra bên lề, sự yếu thế hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
margo
Old French
margine
English (14th century)
margin
English (late 16th century)
marginal
English (late 19th century)
marginalize

Nguồn gốc từ 'margin' – Rìa, Lề

Từ 'marginalize' bắt nguồn từ từ 'margin' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'rìa, lề, mép'. 'Margin' lại có gốc từ 'margo' trong tiếng Latin, chỉ cạnh hoặc biên giới. Khi thêm hậu tố '-ize' vào, từ này mang nghĩa hành động đưa một cái gì đó ra rìa, đẩy xuống vị trí thấp kém hoặc không quan trọng. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa của 'marginalize': gạt ra bên lề xã hội, khiến ai đó trở nên yếu thế hoặc không được coi trọng.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả hành động có tính hệ thống hoặc có chủ ý, nhằm tước đoạt quyền lực, tiếng nói hoặc cơ hội của một nhóm người hoặc một cá nhân. Nó khác với 'ignore' (lờ đi) ở chỗ nó mang tính chủ động và có hậu quả tiêu cực lớn hơn. Nó cũng khác với 'exclude' (loại trừ) ở chỗ nó không nhất thiết là sự loại bỏ hoàn toàn, mà là sự đẩy ra bên lề, khiến cho việc tham gia vào các hoạt động chính thống trở nên khó khăn hơn.

Prepositions

from in

Khi dùng 'marginalize from', nó thường chỉ việc loại trừ ai đó khỏi một cơ hội, một nhóm hoặc một vị trí. Ví dụ: 'They were marginalized from the decision-making process.' Khi dùng 'marginalize in', thường chỉ sự yếu thế trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'Women are often marginalized in the tech industry.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + marginalize
  • further further marginalize
    (tiếp tục gạt ra bên lề, đẩy xa hơn vào tình trạng yếu thế)
  • systematically systematically marginalize
    (gạt ra bên lề một cách có hệ thống)
  • increasingly increasingly marginalize
    (ngày càng gạt ra bên lề)
Marginalize + Noun
  • groups marginalize groups
    (gạt các nhóm (người) ra bên lề)
  • women marginalize women
    (gạt phụ nữ ra bên lề)
  • voices marginalize voices
    (gạt bỏ những tiếng nói (ý kiến), không cho chúng được lắng nghe)
  • opinions marginalize opinions
    (gạt bỏ những ý kiến, coi nhẹ)
  • the vulnerable marginalize the vulnerable
    (gạt những người yếu thế ra bên lề)

Idioms

  • marginalize someone/a community

    Đẩy ai đó/một cộng đồng vào tình trạng yếu thế, bị gạt ra bên lề xã hội, không được đối xử công bằng hoặc có quyền lực.

    "Policies that do not consider diverse needs can inadvertently marginalize certain communities."

    (Những chính sách không xem xét nhu cầu đa dạng có thể vô tình gạt một số cộng đồng ra bên lề.)

  • marginalize voices/opinions

    Làm cho tiếng nói hoặc ý kiến của ai đó bị coi nhẹ, bị bỏ qua, không được lắng nghe hoặc không có ảnh hưởng.

    "It's crucial not to marginalize the voices of those directly affected by the decision."

    (Điều quan trọng là không được gạt bỏ tiếng nói của những người bị ảnh hưởng trực tiếp bởi quyết định.)

  • marginalize issues/concerns

    Coi nhẹ, không chú trọng đến các vấn đề hoặc mối quan ngại, khiến chúng trở nên ít quan trọng hoặc bị lãng quên.

    "The government was accused of marginalizing environmental concerns in favor of economic growth."

    (Chính phủ bị buộc tội coi nhẹ các vấn đề môi trường để ưu tiên tăng trưởng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marginalize

Động từ
Lật mặt

Đối xử với ai đó hoặc điều gì đó như thể họ không quan trọng hoặc không đáng kể; đẩy ai đó/cái gì đó ra rìa, làm cho trở nên yếu thế hoặc không có quyền lực.

"The new policy could marginalize small businesses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had listened to their concerns, they would have not marginalized the minority groups.
Nếu chính phủ đã lắng nghe những lo ngại của họ, họ đã không gạt bỏ các nhóm thiểu số.
Phủ định
If the company had not marginalized its female employees, it would not have faced such a severe lawsuit.
Nếu công ty không gạt bỏ các nhân viên nữ của mình, nó đã không phải đối mặt với một vụ kiện nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the community have felt so marginalized if the local council had considered their opinions?
Cộng đồng có cảm thấy bị gạt bỏ đến vậy nếu hội đồng địa phương đã xem xét ý kiến của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marginalize".

Sự phân biệt và loại trừ xã hội

'Marginalize' thường được dùng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội và nhân quyền. Nó đề cập đến quá trình một cá nhân hoặc một nhóm bị đẩy ra khỏi trung tâm xã hội, bị giới hạn quyền truy cập vào các nguồn lực, cơ hội và quyền lực. Điều này có thể xảy ra do các yếu tố như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khuyết tật, tình trạng kinh tế, hoặc xu hướng tính dục, dẫn đến sự bất bình đẳng sâu sắc và mất mát tiếng nói trong xã hội phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới.

Tác động đến bản dạng và sức khỏe tinh thần

Việc bị 'marginalize' có thể có những tác động nghiêm trọng đến bản dạng cá nhân và sức khỏe tinh thần của một người. Những người bị gạt ra bên lề thường phải đối mặt với sự phân biệt đối xử, kỳ thị và cảm giác không thuộc về. Điều này có thể dẫn đến căng thẳng mãn tính, lo âu, trầm cảm và cảm giác vô vọng, ảnh hưởng đến khả năng hòa nhập và phát triển cá nhân trong một xã hội coi trọng sự tham gia và công nhận.