(Top Banner Ad)
gross
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Y học

gross

UK: /ɡrəʊs/ • US: /ɡroʊs/

Nghĩa tiếng Việt

tổng ghê tởm kinh tởm 144
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unpleasant to look at, smell, or taste; repulsive.

Vietnamese Meaning

Khó chịu khi nhìn, ngửi hoặc nếm; ghê tởm, kinh tởm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That's gross! Don't pick your nose in public."

    "Ghê quá! Đừng ngoáy mũi nơi công cộng."

  • "The food in the cafeteria was absolutely gross."

    "Đồ ăn trong căng tin thì hoàn toàn kinh khủng."

  • "We need to calculate the gross profit before taxes."

    "Chúng ta cần tính tổng lợi nhuận trước thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective gross thô tục, ghê tởm, tổng
Noun grossness sự thô tục, sự ghê tởm
Adverb grossly một cách thô tục, một cách ghê tởm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grautaz
Old English
greot
Middle English
grosse

Nguồn gốc từ 'gross'

Từ 'gross' ban đầu có nghĩa là 'dày', 'lớn', hoặc 'toàn bộ'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'grossus', nghĩa là 'dày' hoặc 'thô'. Sau đó, nó phát triển để chỉ một số lượng lớn (như trong 'gross weight') và sau này mang ý nghĩa tiêu cực là 'ghê tởm' hoặc 'khó chịu'.

Usage Note

Từ 'gross' thường được dùng để diễn tả một điều gì đó rất khó chịu, kinh tởm, thường liên quan đến các giác quan. Nó có thể mang sắc thái mạnh hơn 'unpleasant' hoặc 'disgusting'. 'Gross' thường được sử dụng trong văn nói hàng ngày, đặc biệt là bởi giới trẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gross
  • gross injustice
    (sự bất công trắng trợn)
  • gross negligence
    (sự cẩu thả nghiêm trọng)
  • gross mistake
    (sai lầm nghiêm trọng)
Verb + gross
  • gross out someone
    (làm ai đó cảm thấy kinh tởm)
  • gross somebody out
    (làm cho ai đó cảm thấy ghê tởm)

Idioms

  • to gross someone out

    làm ai đó cảm thấy ghê tởm, kinh tởm

    "That movie scene really grossed me out."

    (Cảnh phim đó thực sự làm tôi thấy ghê tởm.)

  • gross profit

    lợi nhuận gộp

    "The company's gross profit increased this year."

    (Lợi nhuận gộp của công ty đã tăng trong năm nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gross

Tính từ
Lật mặt

Khó chịu khi nhìn, ngửi hoặc nếm; ghê tởm, kinh tởm.

"That's gross! Don't pick your nose in public."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gross".

Quan niệm về 'gross' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc bày tỏ sự ghê tởm (disgust) đôi khi được coi là một cách để thiết lập ranh giới xã hội. Những hành vi hoặc vật thể bị coi là 'gross' thường liên quan đến những thứ bị cho là ô uế hoặc gây bệnh.