group noun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A noun that refers to a collection of things or beings taken as a whole.
Vietnamese Meaning
Một danh từ chỉ một tập hợp các vật hoặc người được xem như một thể thống nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Family" is a group noun."
""Gia đình" là một danh từ tập hợp."
-
""Committee", "government", and "audience" are all examples of group nouns."
""Ủy ban", "chính phủ" và "khán giả" đều là những ví dụ về danh từ tập hợp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Danh từ tập hợp (group noun) đề cập đến một nhóm người, động vật hoặc đồ vật. Điều quan trọng là phải chú ý đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ khi sử dụng danh từ tập hợp. Nếu nhóm được coi là một đơn vị duy nhất, động từ chia ở số ít. Nếu các thành viên của nhóm được coi là các cá nhân, động từ chia ở số nhiều. Ví dụ: 'The team is playing well.' (Đội đang chơi tốt - nhấn mạnh đội như một đơn vị) so với 'The team are arguing about their pay.' (Các thành viên trong đội đang tranh cãi về tiền lương của họ - nhấn mạnh các cá nhân trong đội).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Common group noun (danh từ tập hợp thông thường)
-
Typical group noun (danh từ tập hợp điển hình)
-
Use a group noun (sử dụng một danh từ tập hợp)
-
Identify a group noun (xác định một danh từ tập hợp)
Idioms
-
Think as a group noun (as one)
Suy nghĩ như một tập thể, một nhóm (như một cá thể duy nhất)
"The team needs to think as a group noun to win the championship."
(Đội cần suy nghĩ như một tập thể để giành chức vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
group noun
nounMột danh từ chỉ một tập hợp các vật hoặc người được xem như một thể thống nhất.
""Family" is a group noun."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group noun".
