(Top Banner Ad)
group noun
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

group noun

UK: /ɡruːp naʊn/ • US: /ɡruːp naʊn/

Nghĩa tiếng Việt

danh từ tập hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noun that refers to a collection of things or beings taken as a whole.

Vietnamese Meaning

Một danh từ chỉ một tập hợp các vật hoặc người được xem như một thể thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Family" is a group noun."

    ""Gia đình" là một danh từ tập hợp."

  • ""Committee", "government", and "audience" are all examples of group nouns."

    ""Ủy ban", "chính phủ" và "khán giả" đều là những ví dụ về danh từ tập hợp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, đội, tốp
Verb group tập hợp, nhóm lại
Adjective grouped được nhóm lại, được tập hợp

Synonyms

Related Words

noun (danh từ)singular noun (danh từ số ít)plural noun (danh từ số nhiều)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'group noun'

Cụm từ 'group noun' đơn giản là sự kết hợp của hai từ: 'group' (nhóm) và 'noun' (danh từ). 'Group' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'gruppo', có nghĩa là một tập hợp. 'Noun' xuất phát từ tiếng Latin 'nomen', nghĩa là 'tên'. Vì vậy, 'group noun' dùng để chỉ một danh từ đại diện cho một nhóm người, vật hoặc sự vật.

Usage Note

Danh từ tập hợp (group noun) đề cập đến một nhóm người, động vật hoặc đồ vật. Điều quan trọng là phải chú ý đến sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ khi sử dụng danh từ tập hợp. Nếu nhóm được coi là một đơn vị duy nhất, động từ chia ở số ít. Nếu các thành viên của nhóm được coi là các cá nhân, động từ chia ở số nhiều. Ví dụ: 'The team is playing well.' (Đội đang chơi tốt - nhấn mạnh đội như một đơn vị) so với 'The team are arguing about their pay.' (Các thành viên trong đội đang tranh cãi về tiền lương của họ - nhấn mạnh các cá nhân trong đội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + group noun
  • Common group noun
    (danh từ tập hợp thông thường)
  • Typical group noun
    (danh từ tập hợp điển hình)
Verb + group noun
  • Use a group noun
    (sử dụng một danh từ tập hợp)
  • Identify a group noun
    (xác định một danh từ tập hợp)

Idioms

  • Think as a group noun (as one)

    Suy nghĩ như một tập thể, một nhóm (như một cá thể duy nhất)

    "The team needs to think as a group noun to win the championship."

    (Đội cần suy nghĩ như một tập thể để giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

group noun

noun
Lật mặt

Một danh từ chỉ một tập hợp các vật hoặc người được xem như một thể thống nhất.

""Family" is a group noun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "group noun".

Tầm quan trọng của tập thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tinh thần đồng đội và làm việc nhóm (nhấn mạnh vào 'group noun') rất được coi trọng. Các hoạt động thể thao, dự án làm việc nhóm và các tổ chức cộng đồng đều phản ánh giá trị này.