(Top Banner Ad)
noun
A1
danh từ A1 Ngôn ngữ học

noun

UK: /naʊn/ • US: /naʊn/

Nghĩa tiếng Việt

danh từ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word (other than a pronoun) used to identify any of a class of people, places, or things (common noun), or to name a particular one of these (proper noun).

Vietnamese Meaning

Một từ (khác với đại từ) được sử dụng để xác định bất kỳ người, địa điểm hoặc vật thuộc một lớp (danh từ chung), hoặc để gọi tên một đối tượng cụ thể trong số này (danh từ riêng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat sat on the mat."

    "Con mèo ngồi trên tấm thảm."

  • ""Happiness" is an abstract noun."

    ""Hạnh phúc" là một danh từ trừu tượng."

  • "She is reading a book."

    "Cô ấy đang đọc một cuốn sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nominal thuộc về danh từ; trên danh nghĩa; danh nghĩa
Verb nominalize danh từ hóa (chuyển đổi một từ hoặc cụm từ thành danh từ)
Noun nominalization sự danh từ hóa
Verb nominate đề cử; chỉ định (liên quan đến việc đặt tên cho một vai trò/chức vụ)
Noun nomination sự đề cử; sự chỉ định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nōmen
Old French
nom
Middle English
noun
Modern English
noun

Nguồn gốc từ 'nomen' (tên gọi)

Từ 'noun' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'nōmen' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tên gọi'. Điều này phản ánh chức năng cơ bản của danh từ là dùng để đặt tên cho người, vật, địa điểm, sự vật hay ý tưởng. Khi tiếng Pháp cổ mượn từ này, nó trở thành 'nom', và sau đó, tiếng Anh trung đại đã vay mượn và phát triển thành 'noun' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Danh từ là một trong những loại từ chính trong tiếng Anh, dùng để chỉ người, vật, địa điểm, ý tưởng, hoặc sự kiện. Nó có thể là danh từ chung (ví dụ: 'dog', 'city') hoặc danh từ riêng (ví dụ: 'Fido', 'London'). Danh từ thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Prepositions

of for in with

* **of**: Dùng để chỉ thuộc tính, nguồn gốc, hoặc thành phần của danh từ. Ví dụ: 'a book of poems'.
* **for**: Dùng để chỉ mục đích, hoặc đối tượng hướng đến. Ví dụ: 'a gift for her'.
* **in**: Dùng để chỉ vị trí, hoặc trạng thái. Ví dụ: 'success in life'.
* **with**: Dùng để chỉ sự đồng hành, hoặc công cụ. Ví dụ: 'a man with a dog'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + noun
  • common common noun
    (danh từ chung)
  • proper proper noun
    (danh từ riêng)
  • collective collective noun
    (danh từ tập hợp)
  • abstract abstract noun
    (danh từ trừu tượng)
  • concrete concrete noun
    (danh từ cụ thể)
  • count count noun
    (danh từ đếm được)
  • non-count non-count noun
    (danh từ không đếm được)
  • singular singular noun
    (danh từ số ít)
  • plural plural noun
    (danh từ số nhiều)
Verb + noun
  • use use a noun
    (sử dụng một danh từ)
  • identify identify a noun
    (xác định một danh từ)
  • modify modify a noun
    (bổ nghĩa cho một danh từ)
Noun + noun
  • noun noun phrase
    (cụm danh từ)
  • noun noun clause
    (mệnh đề danh ngữ)

Idioms

  • proper noun

    danh từ riêng (dùng để chỉ tên cụ thể của người, địa điểm, tổ chức, hoặc sự vật duy nhất)

    "'London' and 'Google' are proper nouns, so they are always capitalized."

    ('London' và 'Google' là danh từ riêng, vì vậy chúng luôn được viết hoa.)

  • common noun

    danh từ chung (dùng để chỉ người, vật, sự vật nói chung chứ không cụ thể)

    "'City' and 'company' are common nouns."

    ('City' và 'company' là những danh từ chung.)

  • collective noun

    danh từ tập hợp (dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật như một thể thống nhất)

    "'Team' and 'family' are examples of collective nouns."

    ('Team' và 'family' là những ví dụ về danh từ tập hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

noun

danh từ
Lật mặt

Một từ (khác với đại từ) được sử dụng để xác định bất kỳ người, địa điểm hoặc vật thuộc một lớp (danh từ chung), hoặc để gọi tên một đối tượng cụ thể trong số này (danh từ riêng).

"The cat sat on the mat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Grammar, which includes the study of nouns, is essential for effective communication.
Ngữ pháp, bao gồm nghiên cứu về danh từ, rất cần thiết để giao tiếp hiệu quả.
Phủ định
A word that functions as something other than a noun, which represents a person, place, or thing, is not considered a noun.
Một từ có chức năng khác với danh từ, vốn đại diện cho người, địa điểm hoặc vật, không được coi là danh từ.
Nghi vấn
Is 'happiness', which is often discussed in philosophy, a noun that represents an abstract concept?
'Hạnh phúc', thường được thảo luận trong triết học, có phải là một danh từ đại diện cho một khái niệm trừu tượng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noun".

Giới tính ngữ pháp (Grammatical Gender)

Trong nhiều ngôn ngữ khác (như tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Tây Ban Nha), danh từ có giới tính ngữ pháp (nam, nữ, trung tính) và điều này ảnh hưởng đến các từ đi kèm như mạo từ và tính từ. Tuy nhiên, tiếng Anh không có giới tính ngữ pháp cho hầu hết các danh từ (chỉ có một số ít trường hợp như 'he/she' cho người, 'it' cho vật), đây là một điểm khác biệt lớn giúp người học tiếng Anh giảm bớt một phần độ phức tạp khi học ngữ pháp.

Sức mạnh của việc đặt tên và phân loại

Danh từ không chỉ là từ ngữ mà còn là công cụ cơ bản mà chúng ta sử dụng để phân loại, tổ chức và hiểu thế giới xung quanh. Việc có một danh từ để gọi tên một vật, một ý tưởng hay một cảm xúc (ví dụ: 'công lý', 'tự do', 'nỗi buồn') giúp chúng ta định hình thực tại, suy nghĩ rõ ràng hơn về nó và giao tiếp hiệu quả hơn với người khác. Đây là nền tảng của tư duy trừu tượng và xã hội loài người.