(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ noun
A1

noun

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

danh từ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Noun'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một từ (khác với đại từ) được sử dụng để xác định bất kỳ người, địa điểm hoặc vật thuộc một lớp (danh từ chung), hoặc để gọi tên một đối tượng cụ thể trong số này (danh từ riêng).

Definition (English Meaning)

A word (other than a pronoun) used to identify any of a class of people, places, or things (common noun), or to name a particular one of these (proper noun).

Ví dụ Thực tế với 'Noun'

  • "The cat sat on the mat."

    "Con mèo ngồi trên tấm thảm."

  • ""Happiness" is an abstract noun."

    ""Hạnh phúc" là một danh từ trừu tượng."

  • "She is reading a book."

    "Cô ấy đang đọc một cuốn sách."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Noun'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ngôn ngữ học

Ghi chú Cách dùng 'Noun'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Danh từ là một trong những loại từ chính trong tiếng Anh, dùng để chỉ người, vật, địa điểm, ý tưởng, hoặc sự kiện. Nó có thể là danh từ chung (ví dụ: 'dog', 'city') hoặc danh từ riêng (ví dụ: 'Fido', 'London'). Danh từ thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of for in with

* **of**: Dùng để chỉ thuộc tính, nguồn gốc, hoặc thành phần của danh từ. Ví dụ: 'a book of poems'.
* **for**: Dùng để chỉ mục đích, hoặc đối tượng hướng đến. Ví dụ: 'a gift for her'.
* **in**: Dùng để chỉ vị trí, hoặc trạng thái. Ví dụ: 'success in life'.
* **with**: Dùng để chỉ sự đồng hành, hoặc công cụ. Ví dụ: 'a man with a dog'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Noun'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Grammar, which includes the study of nouns, is essential for effective communication.
Ngữ pháp, bao gồm nghiên cứu về danh từ, rất cần thiết để giao tiếp hiệu quả.
Phủ định
A word that functions as something other than a noun, which represents a person, place, or thing, is not considered a noun.
Một từ có chức năng khác với danh từ, vốn đại diện cho người, địa điểm hoặc vật, không được coi là danh từ.
Nghi vấn
Is 'happiness', which is often discussed in philosophy, a noun that represents an abstract concept?
'Hạnh phúc', thường được thảo luận trong triết học, có phải là một danh từ đại diện cho một khái niệm trừu tượng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)