noun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word (other than a pronoun) used to identify any of a class of people, places, or things (common noun), or to name a particular one of these (proper noun).
Vietnamese Meaning
Một từ (khác với đại từ) được sử dụng để xác định bất kỳ người, địa điểm hoặc vật thuộc một lớp (danh từ chung), hoặc để gọi tên một đối tượng cụ thể trong số này (danh từ riêng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat sat on the mat."
"Con mèo ngồi trên tấm thảm."
-
""Happiness" is an abstract noun."
""Hạnh phúc" là một danh từ trừu tượng."
-
"She is reading a book."
"Cô ấy đang đọc một cuốn sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | nominal | thuộc về danh từ; trên danh nghĩa; danh nghĩa |
| Verb | nominalize | danh từ hóa (chuyển đổi một từ hoặc cụm từ thành danh từ) |
| Noun | nominalization | sự danh từ hóa |
| Verb | nominate | đề cử; chỉ định (liên quan đến việc đặt tên cho một vai trò/chức vụ) |
| Noun | nomination | sự đề cử; sự chỉ định |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ là một trong những loại từ chính trong tiếng Anh, dùng để chỉ người, vật, địa điểm, ý tưởng, hoặc sự kiện. Nó có thể là danh từ chung (ví dụ: 'dog', 'city') hoặc danh từ riêng (ví dụ: 'Fido', 'London'). Danh từ thường đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Prepositions
* **of**: Dùng để chỉ thuộc tính, nguồn gốc, hoặc thành phần của danh từ. Ví dụ: 'a book of poems'.
* **for**: Dùng để chỉ mục đích, hoặc đối tượng hướng đến. Ví dụ: 'a gift for her'.
* **in**: Dùng để chỉ vị trí, hoặc trạng thái. Ví dụ: 'success in life'.
* **with**: Dùng để chỉ sự đồng hành, hoặc công cụ. Ví dụ: 'a man with a dog'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common noun (danh từ chung)
-
proper proper noun (danh từ riêng)
-
collective collective noun (danh từ tập hợp)
-
abstract abstract noun (danh từ trừu tượng)
-
concrete concrete noun (danh từ cụ thể)
-
count count noun (danh từ đếm được)
-
non-count non-count noun (danh từ không đếm được)
-
singular singular noun (danh từ số ít)
-
plural plural noun (danh từ số nhiều)
-
use use a noun (sử dụng một danh từ)
-
identify identify a noun (xác định một danh từ)
-
modify modify a noun (bổ nghĩa cho một danh từ)
-
noun noun phrase (cụm danh từ)
-
noun noun clause (mệnh đề danh ngữ)
Idioms
-
proper noun
danh từ riêng (dùng để chỉ tên cụ thể của người, địa điểm, tổ chức, hoặc sự vật duy nhất)
"'London' and 'Google' are proper nouns, so they are always capitalized."
('London' và 'Google' là danh từ riêng, vì vậy chúng luôn được viết hoa.)
-
common noun
danh từ chung (dùng để chỉ người, vật, sự vật nói chung chứ không cụ thể)
"'City' and 'company' are common nouns."
('City' và 'company' là những danh từ chung.)
-
collective noun
danh từ tập hợp (dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật như một thể thống nhất)
"'Team' and 'family' are examples of collective nouns."
('Team' và 'family' là những ví dụ về danh từ tập hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
noun
danh từMột từ (khác với đại từ) được sử dụng để xác định bất kỳ người, địa điểm hoặc vật thuộc một lớp (danh từ chung), hoặc để gọi tên một đối tượng cụ thể trong số này (danh từ riêng).
"The cat sat on the mat."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Grammar, which includes the study of nouns, is essential for effective communication. |
Ngữ pháp, bao gồm nghiên cứu về danh từ, rất cần thiết để giao tiếp hiệu quả. |
| Phủ định | A word that functions as something other than a noun, which represents a person, place, or thing, is not considered a noun. |
Một từ có chức năng khác với danh từ, vốn đại diện cho người, địa điểm hoặc vật, không được coi là danh từ. |
| Nghi vấn | Is 'happiness', which is often discussed in philosophy, a noun that represents an abstract concept? |
'Hạnh phúc', thường được thảo luận trong triết học, có phải là một danh từ đại diện cho một khái niệm trừu tượng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "noun".
