(Top Banner Ad)
grouped
B1
adjective B1 General

grouped

UK: /ɡruːpt/ • US: /ɡruːpt/

Nghĩa tiếng Việt

được nhóm được chia nhóm gom lại sắp xếp theo nhóm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Arranged in a group or groups.

Vietnamese Meaning

Được sắp xếp thành một nhóm hoặc các nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students were grouped according to their abilities."

    "Học sinh được chia nhóm theo khả năng của họ."

  • "The data was grouped by age and gender."

    "Dữ liệu được nhóm theo tuổi và giới tính."

  • "We grouped the chairs around the table."

    "Chúng tôi nhóm các ghế xung quanh bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group nhóm, tập thể
Verb group nhóm lại, phân loại
Noun grouping sự nhóm lại, cách sắp xếp thành nhóm
Verb regroup tái tập hợp, sắp xếp lại

Synonyms

Antonyms

separate (tách rời)individual (cá nhân)ungrouped (chưa được nhóm)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
gruppo
French
groupe
English
group

Từ 'Nút Thắt' Đến 'Nhóm Người'

Từ 'gruppo' trong tiếng Ý cổ, mang nghĩa 'nút thắt' hoặc 'một bó', rồi chuyển sang tiếng Pháp là 'groupe' để chỉ một nhóm người hoặc vật tụ lại. Sau đó, tiếng Anh đã mượn từ này để tạo ra 'group' và biến thể 'grouped', mô tả hành động sắp xếp mọi thứ thành tập hợp.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự sắp xếp, phân loại hoặc liên kết các đối tượng, người hoặc ý tưởng dựa trên các đặc điểm chung. Nhấn mạnh vào việc có sự tổ chức.
Diễn tả hành động đã hoàn thành của việc tạo thành một nhóm. Thường đi kèm với các trợ động từ như 'have', 'be', 'get'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grouped
  • tightly tightly grouped
    (được nhóm chặt chẽ)
  • loosely loosely grouped
    (được nhóm lỏng lẻo)
  • randomly randomly grouped
    (được nhóm ngẫu nhiên)
Verb + grouped (passive)
  • are are grouped
    (được nhóm lại)
  • can be can be grouped
    (có thể được nhóm lại)
Grouped + Preposition
  • by grouped by criteria
    (được nhóm theo tiêu chí)
  • into grouped into categories
    (được nhóm thành các danh mục)
  • together grouped together
    (được nhóm lại với nhau)

Idioms

  • grouped together

    được nhóm lại với nhau, tập hợp lại

    "The students were grouped together for a team project."

    (Các học sinh được nhóm lại với nhau để làm dự án nhóm.)

  • grouped by (something)

    được nhóm theo (tiêu chí nào đó)

    "Products are often grouped by their type on a supermarket shelf."

    (Các sản phẩm thường được nhóm theo loại của chúng trên kệ siêu thị.)

  • grouped into (something)

    được chia/phân thành (các nhóm/loại)

    "The research data was grouped into three main categories."

    (Dữ liệu nghiên cứu được nhóm thành ba danh mục chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grouped

adjective
Lật mặt

Được sắp xếp thành một nhóm hoặc các nhóm.

"The students were grouped according to their abilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were grouped according to their age.
Chúng được nhóm theo độ tuổi của chúng.
Phủ định
None of the participants were grouped randomly.
Không ai trong số những người tham gia được nhóm ngẫu nhiên.
Nghi vấn
Were those students grouped by their skill level?
Có phải những học sinh đó được nhóm theo trình độ kỹ năng của họ không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been grouping the documents by date.
Họ đã và đang nhóm các tài liệu theo ngày.
Phủ định
She hasn't been grouping similar items together.
Cô ấy đã không nhóm các mặt hàng tương tự lại với nhau.
Nghi vấn
Have you been grouping these files correctly?
Bạn đã và đang nhóm các tệp này đúng cách chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grouped".

Tầm Quan Trọng của Phân Loại

Trong tư duy phương Tây và khoa học, việc 'nhóm lại' (grouped) các sự vật, hiện tượng theo đặc điểm chung là nền tảng để hiểu và sắp xếp kiến thức. Từ phân loại sinh vật của Linnaeus đến các hệ thống thư viện, việc nhóm giúp chúng ta hệ thống hóa thông tin một cách hiệu quả.

Làm Việc Nhóm và Cộng Đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'làm việc nhóm' (being grouped into teams) là một kỹ năng được đề cao trong giáo dục và công việc. Nó thúc đẩy sự hợp tác và chia sẻ trách nhiệm, phản ánh cách xã hội tự tổ chức thành các câu lạc bộ, hiệp hội hoặc nhóm lợi ích để đạt được mục tiêu chung.