grouped
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Arranged in a group or groups.
Vietnamese Meaning
Được sắp xếp thành một nhóm hoặc các nhóm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students were grouped according to their abilities."
"Học sinh được chia nhóm theo khả năng của họ."
-
"The data was grouped by age and gender."
"Dữ liệu được nhóm theo tuổi và giới tính."
-
"We grouped the chairs around the table."
"Chúng tôi nhóm các ghế xung quanh bàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả sự sắp xếp, phân loại hoặc liên kết các đối tượng, người hoặc ý tưởng dựa trên các đặc điểm chung. Nhấn mạnh vào việc có sự tổ chức.
Diễn tả hành động đã hoàn thành của việc tạo thành một nhóm. Thường đi kèm với các trợ động từ như 'have', 'be', 'get'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tightly tightly grouped (được nhóm chặt chẽ)
-
loosely loosely grouped (được nhóm lỏng lẻo)
-
randomly randomly grouped (được nhóm ngẫu nhiên)
-
are are grouped (được nhóm lại)
-
can be can be grouped (có thể được nhóm lại)
-
by grouped by criteria (được nhóm theo tiêu chí)
-
into grouped into categories (được nhóm thành các danh mục)
-
together grouped together (được nhóm lại với nhau)
Idioms
-
grouped together
được nhóm lại với nhau, tập hợp lại
"The students were grouped together for a team project."
(Các học sinh được nhóm lại với nhau để làm dự án nhóm.)
-
grouped by (something)
được nhóm theo (tiêu chí nào đó)
"Products are often grouped by their type on a supermarket shelf."
(Các sản phẩm thường được nhóm theo loại của chúng trên kệ siêu thị.)
-
grouped into (something)
được chia/phân thành (các nhóm/loại)
"The research data was grouped into three main categories."
(Dữ liệu nghiên cứu được nhóm thành ba danh mục chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grouped
adjectiveĐược sắp xếp thành một nhóm hoặc các nhóm.
"The students were grouped according to their abilities."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They were grouped according to their age. |
Chúng được nhóm theo độ tuổi của chúng. |
| Phủ định | None of the participants were grouped randomly. |
Không ai trong số những người tham gia được nhóm ngẫu nhiên. |
| Nghi vấn | Were those students grouped by their skill level? |
Có phải những học sinh đó được nhóm theo trình độ kỹ năng của họ không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been grouping the documents by date. |
Họ đã và đang nhóm các tài liệu theo ngày. |
| Phủ định | She hasn't been grouping similar items together. |
Cô ấy đã không nhóm các mặt hàng tương tự lại với nhau. |
| Nghi vấn | Have you been grouping these files correctly? |
Bạn đã và đang nhóm các tệp này đúng cách chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grouped".
