(Top Banner Ad)
collective noun
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

collective noun

UK: /kəˈlɛktɪv naʊn/ • US: /kəˈlɛktɪv naʊn/

Nghĩa tiếng Việt

danh từ tập hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noun that refers to a group of things or people.

Vietnamese Meaning

Danh từ tập hợp là một danh từ chỉ một nhóm người hoặc vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A flock of birds flew over the lake."

    "Một đàn chim bay qua hồ."

  • "The family is going on vacation."

    "Gia đình đang đi nghỉ mát."

  • "The committee has made its decision."

    "Ủy ban đã đưa ra quyết định của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun collection bộ sưu tập, sự thu thập
Verb collect thu thập, gom góp
Adjective collective tập thể, chung
Adverb collectively một cách tập thể, cùng nhau
Noun noun danh từ
Adjective nominal (thuộc) danh từ, trên danh nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colligere (to gather, collect)
Late Latin
collectivus (tending to collect)
Old French
collectif
English
collective (c. 1550)
Latin
nomen (name)
Old French
nom
English
noun (c. 1350)

Nguồn gốc 'collective noun'

Từ 'collective' (tập thể) có gốc từ tiếng Latin 'colligere', nghĩa là 'thu thập, gom góp'. Còn 'noun' (danh từ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'nomen', nghĩa là 'tên'. Khi ghép lại, 'collective noun' nghĩa là một danh từ dùng để gọi tên một tập hợp, một nhóm các cá thể hoặc vật thể cùng loại, nhấn mạnh tính chất 'chung' hoặc 'tập thể' của nhóm đó.

Usage Note

Danh từ tập hợp có thể được coi là số ít hoặc số nhiều, tùy thuộc vào việc người nói muốn nhấn mạnh đến nhóm như một đơn vị duy nhất hay đến các thành viên riêng lẻ trong nhóm. Ví dụ: 'The team is playing well' (nhóm như một đơn vị) so với 'The team are arguing' (các thành viên trong nhóm). Sự khác biệt này quan trọng để đảm bảo sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.

Prepositions

of for

‘Of’ được sử dụng phổ biến nhất để chỉ thành phần của tập hợp (e.g., 'a flock of birds'). ‘For’ có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh ít phổ biến hơn để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà tập hợp hướng đến (e.g., 'a search party for the missing hiker').

Collocations (Từ đi kèm)

Common Adjectives
  • common common collective noun
    (danh từ tập thể phổ biến)
  • specific specific collective noun
    (danh từ tập thể cụ thể)
  • appropriate appropriate collective noun
    (danh từ tập thể phù hợp)
  • interesting interesting collective noun
    (danh từ tập thể thú vị)
Verbs with 'collective noun' as object
  • use use a collective noun
    (sử dụng danh từ tập thể)
  • identify identify the collective noun
    (xác định danh từ tập thể)
  • treat treat a collective noun as singular/plural
    (xem danh từ tập thể là số ít/số nhiều)
Verbs describing 'collective noun' function
  • takes a collective noun takes a singular/plural verb
    (một danh từ tập thể dùng với động từ số ít/số nhiều)
  • refers to a collective noun refers to a group
    (danh từ tập thể chỉ một nhóm)

Idioms

  • What is a collective noun?

    Danh từ tập thể là gì?

    "The teacher asked the students, "What is a collective noun?""

    (Giáo viên hỏi học sinh, "Danh từ tập thể là gì?")

  • List of collective nouns

    Danh sách các danh từ tập thể

    "You can find a list of collective nouns online."

    (Bạn có thể tìm danh sách các danh từ tập thể trên mạng.)

  • Subject-verb agreement with collective nouns

    Sự hòa hợp chủ ngữ-động từ với danh từ tập thể

    "Mastering subject-verb agreement with collective nouns can be tricky."

    (Nắm vững sự hòa hợp chủ ngữ-động từ với danh từ tập thể có thể khó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

collective noun

noun
Lật mặt

Danh từ tập hợp là một danh từ chỉ một nhóm người hoặc vật.

"A flock of birds flew over the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collective noun".

Sự khác biệt Anh-Mỹ trong việc dùng danh từ tập thể

Trong tiếng Anh, cách dùng động từ với danh từ tập thể (số ít hay số nhiều) thường có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Ở Anh-Anh, xu hướng dùng động từ số nhiều khi danh từ tập thể chỉ các cá nhân trong nhóm đang hành động riêng lẻ (ví dụ: 'The team *are* arguing.'). Ngược lại, ở Anh-Mỹ, xu hướng dùng động từ số ít khi danh từ tập thể được coi là một đơn vị thống nhất (ví dụ: 'The team *is* arguing.').

Sự sáng tạo trong các danh từ tập thể truyền thống

Nhiều danh từ tập thể truyền thống cho động vật hoặc người có nguồn gốc lịch sử thú vị và thường mang tính hình tượng hoặc hài hước, thể hiện cách nhìn của con người về nhóm đó. Ví dụ: 'a murder of crows' (một bầy quạ – ám chỉ sự đen tối và đôi khi đáng sợ của chúng), 'a parliament of owls' (một bầy cú – ám chỉ sự khôn ngoan hoặc trang trọng), 'a business of ferrets' (một bầy chồn sương – ám chỉ sự bận rộn, lanh lợi của chúng).