collective noun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A noun that refers to a group of things or people.
Vietnamese Meaning
Danh từ tập hợp là một danh từ chỉ một nhóm người hoặc vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A flock of birds flew over the lake."
"Một đàn chim bay qua hồ."
-
"The family is going on vacation."
"Gia đình đang đi nghỉ mát."
-
"The committee has made its decision."
"Ủy ban đã đưa ra quyết định của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | collection | bộ sưu tập, sự thu thập |
| Verb | collect | thu thập, gom góp |
| Adjective | collective | tập thể, chung |
| Adverb | collectively | một cách tập thể, cùng nhau |
| Noun | noun | danh từ |
| Adjective | nominal | (thuộc) danh từ, trên danh nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ tập hợp có thể được coi là số ít hoặc số nhiều, tùy thuộc vào việc người nói muốn nhấn mạnh đến nhóm như một đơn vị duy nhất hay đến các thành viên riêng lẻ trong nhóm. Ví dụ: 'The team is playing well' (nhóm như một đơn vị) so với 'The team are arguing' (các thành viên trong nhóm). Sự khác biệt này quan trọng để đảm bảo sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ.
Prepositions
‘Of’ được sử dụng phổ biến nhất để chỉ thành phần của tập hợp (e.g., 'a flock of birds'). ‘For’ có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh ít phổ biến hơn để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà tập hợp hướng đến (e.g., 'a search party for the missing hiker').
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common collective noun (danh từ tập thể phổ biến)
-
specific specific collective noun (danh từ tập thể cụ thể)
-
appropriate appropriate collective noun (danh từ tập thể phù hợp)
-
interesting interesting collective noun (danh từ tập thể thú vị)
-
use use a collective noun (sử dụng danh từ tập thể)
-
identify identify the collective noun (xác định danh từ tập thể)
-
treat treat a collective noun as singular/plural (xem danh từ tập thể là số ít/số nhiều)
-
takes a collective noun takes a singular/plural verb (một danh từ tập thể dùng với động từ số ít/số nhiều)
-
refers to a collective noun refers to a group (danh từ tập thể chỉ một nhóm)
Idioms
-
What is a collective noun?
Danh từ tập thể là gì?
"The teacher asked the students, "What is a collective noun?""
(Giáo viên hỏi học sinh, "Danh từ tập thể là gì?")
-
List of collective nouns
Danh sách các danh từ tập thể
"You can find a list of collective nouns online."
(Bạn có thể tìm danh sách các danh từ tập thể trên mạng.)
-
Subject-verb agreement with collective nouns
Sự hòa hợp chủ ngữ-động từ với danh từ tập thể
"Mastering subject-verb agreement with collective nouns can be tricky."
(Nắm vững sự hòa hợp chủ ngữ-động từ với danh từ tập thể có thể khó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
collective noun
nounDanh từ tập hợp là một danh từ chỉ một nhóm người hoặc vật.
"A flock of birds flew over the lake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "collective noun".
