(Top Banner Ad)
groupware
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

groupware

UK: /ˈɡruːp.weər/ • US: /ˈɡruːp.wer/

Nghĩa tiếng Việt

phần mềm cộng tác phần mềm làm việc nhóm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Software designed to help people working on a shared task to communicate and work together.

Vietnamese Meaning

Phần mềm được thiết kế để giúp những người làm việc trong một nhiệm vụ chung giao tiếp và làm việc cùng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company uses groupware to manage projects and improve team collaboration."

    "Công ty chúng tôi sử dụng phần mềm cộng tác để quản lý các dự án và cải thiện sự hợp tác nhóm."

  • "Lotus Notes was one of the earliest examples of successful groupware."

    "Lotus Notes là một trong những ví dụ đầu tiên về phần mềm cộng tác thành công."

  • "Many modern groupware solutions are cloud-based."

    "Nhiều giải pháp groupware hiện đại dựa trên nền tảng đám mây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun group Nhóm, tập hợp người hoặc vật
Verb group Nhóm lại, sắp xếp thành nhóm
Noun software Phần mềm (máy tính, các chương trình và dữ liệu)

Synonyms

collaboration software (phần mềm cộng tác)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
group
English
software
English
groupware

Nguồn gốc 'Groupware'

'Groupware' là một thuật ngữ ghép từ hai từ tiếng Anh: 'group' (nhóm) và 'software' (phần mềm). Nó xuất hiện vào cuối những năm 1980 khi các công ty bắt đầu phát triển phần mềm được thiết kế để hỗ trợ nhiều người cùng làm việc và cộng tác trên một dự án hoặc nhiệm vụ chung, đặc biệt là trong môi trường mạng máy tính. Thuật ngữ này nhanh chóng trở nên phổ biến để mô tả các công cụ số giúp nâng cao hiệu quả làm việc nhóm và giao tiếp.

Usage Note

Groupware thường bao gồm các công cụ như email, lịch, chia sẻ tài liệu, và hội nghị trực tuyến. Nó nhấn mạnh sự cộng tác và chia sẻ thông tin giữa các thành viên trong nhóm, nhằm tăng năng suất và hiệu quả công việc.

Prepositions

for in

Groupware *for* a specific task/purpose: Groupware được thiết kế *cho* một mục đích cụ thể.
Using groupware *in* a project: Sử dụng groupware *trong* một dự án.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + groupware
  • effective effective groupware
    (phần mềm nhóm hiệu quả)
  • collaborative collaborative groupware
    (phần mềm nhóm cộng tác)
  • enterprise enterprise groupware
    (phần mềm nhóm cấp doanh nghiệp)
  • innovative innovative groupware
    (phần mềm nhóm đổi mới)
Verb + groupware
  • implement implement groupware
    (triển khai phần mềm nhóm)
  • deploy deploy groupware
    (triển khai phần mềm nhóm)
  • use use groupware
    (sử dụng phần mềm nhóm)
  • develop develop groupware
    (phát triển phần mềm nhóm)
Groupware + Noun
  • solution groupware solution
    (giải pháp phần mềm nhóm)
  • platform groupware platform
    (nền tảng phần mềm nhóm)
  • tool groupware tool
    (công cụ phần mềm nhóm)

Idioms

  • groupware solution

    Một giải pháp phần mềm được thiết kế để hỗ trợ cộng tác nhóm hiệu quả.

    "Many companies are investing in a comprehensive groupware solution to improve remote team productivity."

    (Nhiều công ty đang đầu tư vào một giải pháp phần mềm nhóm toàn diện để cải thiện năng suất làm việc của đội ngũ từ xa.)

  • deploying groupware

    Quá trình cài đặt và cấu hình phần mềm nhóm để sử dụng trong một tổ chức hoặc môi trường cụ thể.

    "Deploying groupware effectively requires careful planning and user training."

    (Việc triển khai phần mềm nhóm hiệu quả đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận và đào tạo người dùng.)

  • leverage groupware

    Tận dụng hoặc khai thác tối đa các tính năng của phần mềm nhóm để đạt được mục tiêu kinh doanh hoặc cộng tác.

    "To truly succeed, we must leverage groupware to streamline communication and task management."

    (Để thực sự thành công, chúng ta phải tận dụng phần mềm nhóm để hợp lý hóa giao tiếp và quản lý công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

groupware

danh từ
Lật mặt

Phần mềm được thiết kế để giúp những người làm việc trong một nhiệm vụ chung giao tiếp và làm việc cùng nhau.

"Our company uses groupware to manage projects and improve team collaboration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "groupware".

Thay đổi văn hóa làm việc

Sự phát triển của groupware đã thay đổi đáng kể cách các đội nhóm làm việc. Thay vì chỉ gặp mặt trực tiếp hoặc gửi email, groupware cho phép cộng tác theo thời gian thực, chia sẻ tài liệu dễ dàng và quản lý dự án hiệu quả hơn. Điều này đã thúc đẩy một văn hóa làm việc linh hoạt, ít phân cấp hơn và tập trung vào kết quả chung, đặc biệt quan trọng trong kỷ nguyên làm việc từ xa.

Thúc đẩy làm việc từ xa và toàn cầu

Groupware là xương sống của làm việc từ xa và hợp tác toàn cầu. Nó phá vỡ rào cản địa lý, cho phép các nhóm phân tán trên khắp thế giới làm việc cùng nhau như thể họ ở chung một văn phòng. Điều này đã tạo ra nhiều cơ hội việc làm linh hoạt hơn và mở rộng khả năng tiếp cận nhân tài cho các công ty, đồng thời thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập trong môi trường làm việc.