(Top Banner Ad)
growth hormone
C1
Danh từ C1 Y học

growth hormone

UK: /ɡrəʊθ ˈhɔːməʊn/ • US: /ɡroʊθ ˈhɔːrmoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

hormone tăng trưởng somatotropin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hormone that stimulates growth in animal or plant cells, especially (in mammals) a hormone secreted by the pituitary gland.

Vietnamese Meaning

Một hormone kích thích sự tăng trưởng trong tế bào động vật hoặc thực vật, đặc biệt (ở động vật có vú) là một hormone được tiết ra bởi tuyến yên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Growth hormone is essential for normal childhood development."

    "Hormone tăng trưởng rất cần thiết cho sự phát triển bình thường của trẻ em."

  • "Doctors sometimes prescribe growth hormone to children with growth disorders."

    "Các bác sĩ đôi khi kê đơn hormone tăng trưởng cho trẻ em mắc chứng rối loạn tăng trưởng."

  • "Athletes have sometimes abused growth hormone to enhance their performance."

    "Các vận động viên đôi khi lạm dụng hormone tăng trưởng để nâng cao thành tích của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun growth Sự phát triển, sự tăng trưởng
Verb grow Phát triển, lớn lên
Adjective growing Đang phát triển, tăng trưởng
Adjective hormonal Thuộc về hoặc do hoóc-môn gây ra

Synonyms

somatotropin (somatotropin)

Related Words

pituitary gland (tuyến yên)IGF-1 (IGF-1 (Insulin-like Growth Factor 1))anabolic (đồng hóa)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
grōwþ
Ancient Greek
ὁρμῶν (hormōn)
English (early 20th century)
growth hormone

Nguồn gốc của từ 'Hormone'

Từ 'hormone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'hormōn', nghĩa là 'kích thích' hoặc 'đặt vào chuyển động'. Điều này phản ánh chính xác vai trò của các hormone trong cơ thể, bao gồm cả hormone tăng trưởng, là các chất hóa học giúp kích hoạt hoặc điều hòa các quá trình sinh học.

Usage Note

Growth hormone (GH), còn được gọi là somatotropin hoặc hormone tăng trưởng ở người (hGH), là một peptide hormone kích thích tăng trưởng, tái tạo tế bào và trao đổi chất. Nó rất quan trọng đối với sự phát triển của con người. Mặc dù có nhiều hormone ảnh hưởng đến sự tăng trưởng, GH được coi là quan trọng nhất.

Prepositions

of for in

of: chỉ nguồn gốc hoặc thành phần (e.g., 'release of growth hormone'). for: chỉ mục đích hoặc sử dụng (e.g., 'growth hormone for bodybuilding'). in: chỉ vị trí hoặc đối tượng (e.g., 'growth hormone in children').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + growth hormone
  • release release growth hormone
    (giải phóng hoóc-môn tăng trưởng)
  • stimulate stimulate growth hormone
    (kích thích sản xuất hoóc-môn tăng trưởng)
  • produce produce growth hormone
    (sản xuất hoóc-môn tăng trưởng)
  • administer administer growth hormone
    (sử dụng/tiêm hoóc-môn tăng trưởng (trong y tế))
Tính từ + growth hormone
  • synthetic synthetic growth hormone
    (hoóc-môn tăng trưởng tổng hợp)
  • human human growth hormone (HGH)
    (hoóc-môn tăng trưởng ở người (HGH))
  • recombinant recombinant growth hormone
    (hoóc-môn tăng trưởng tái tổ hợp)

Idioms

  • human growth hormone (HGH)

    Hoóc-môn tăng trưởng ở người (HGH)

    "HGH is naturally produced by the pituitary gland."

    (HGH được tuyến yên sản xuất một cách tự nhiên.)

  • growth hormone deficiency

    Thiếu hụt hoóc-môn tăng trưởng

    "Children with growth hormone deficiency may experience delayed growth."

    (Trẻ em bị thiếu hụt hoóc-môn tăng trưởng có thể gặp phải tình trạng chậm phát triển.)

  • growth hormone therapy

    Liệu pháp hoóc-môn tăng trưởng

    "Growth hormone therapy is used to treat certain medical conditions."

    (Liệu pháp hoóc-môn tăng trưởng được sử dụng để điều trị một số tình trạng bệnh lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

growth hormone

Danh từ
Lật mặt

Một hormone kích thích sự tăng trưởng trong tế bào động vật hoặc thực vật, đặc biệt (ở động vật có vú) là một hormone được tiết ra bởi tuyến yên.

"Growth hormone is essential for normal childhood development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "growth hormone".

Lạm dụng trong thể thao

Hoóc-môn tăng trưởng ở người (HGH) đôi khi bị các vận động viên lạm dụng bất hợp pháp như một chất kích thích hiệu suất (doping). Việc này bị cấm vì nó có thể mang lại lợi thế không công bằng và gây ra các rủi ro sức khỏe nghiêm trọng.

Tranh cãi về chống lão hóa

Có những tranh cãi xoay quanh việc sử dụng HGH như một phương pháp chống lão hóa. Mặc dù một số người tin rằng nó có thể làm chậm quá trình lão hóa, nhưng bằng chứng khoa học còn hạn chế và việc sử dụng không đúng cách có thể gây ra tác dụng phụ nguy hiểm.