(Top Banner Ad)
learning agility
C1
Danh từ C1 Quản trị nhân sự, Phát triển năng lực

learning agility

UK: /ˈlɜːnɪŋ əˈdʒɪləti/ • US: /ˈlɜːrnɪŋ əˈdʒɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng học hỏi nhanh nhạy tính linh hoạt trong học tập khả năng thích ứng và học hỏi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to quickly learn, adapt, and apply new knowledge and skills in changing situations.

Vietnamese Meaning

Khả năng nhanh chóng học hỏi, thích nghi và áp dụng kiến thức và kỹ năng mới trong các tình huống thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Companies are increasingly looking for candidates with high learning agility."

    "Các công ty ngày càng tìm kiếm những ứng viên có khả năng học hỏi nhanh nhạy."

  • "Developing learning agility is essential for leaders to navigate complex challenges."

    "Phát triển khả năng học hỏi nhanh nhạy là điều cần thiết để các nhà lãnh đạo vượt qua những thách thức phức tạp."

  • "She demonstrated learning agility by quickly mastering the new software."

    "Cô ấy đã thể hiện khả năng học hỏi nhanh nhạy bằng cách nhanh chóng làm chủ phần mềm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb learn Học hỏi, tiếp thu kiến thức
Noun learner Người học
Adjective teachable Dễ dạy, dễ bảo
Noun agility Sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt
Adjective agile Nhanh nhẹn, linh hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản trị nhân sự, Phát triển năng lực

Nguồn gốc của 'Learning Agility'

Thuật ngữ 'learning agility' là một khái niệm hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực phát triển lãnh đạo và quản lý nhân sự. Nó không có một lịch sử lâu đời như các từ khác trong tiếng Anh, mà xuất hiện như một cách để mô tả khả năng thích ứng và học hỏi nhanh chóng trong môi trường làm việc đầy biến động.

Usage Note

Learning agility là một phẩm chất quan trọng trong môi trường làm việc hiện đại, nơi sự thay đổi là điều tất yếu. Nó vượt xa khả năng học tập thông thường, nhấn mạnh vào tốc độ, sự linh hoạt và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế. Khác với 'intelligence' (trí thông minh) vốn mang tính cố định hơn, learning agility nhấn mạnh vào khả năng phát triển và thích nghi.

Prepositions

in for

* in: Used to describe the context where learning agility is applied. (e.g., 'Learning agility in a fast-paced environment').
* for: Used to describe the purpose or benefit of learning agility (e.g., 'Learning agility is crucial for career advancement').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + learning agility
  • high high learning agility
    (khả năng học hỏi linh hoạt cao)
  • strong strong learning agility
    (khả năng học hỏi linh hoạt mạnh mẽ)
  • demonstrated demonstrated learning agility
    (khả năng học hỏi linh hoạt đã được chứng minh)
Verb + learning agility
  • develop develop learning agility
    (phát triển khả năng học hỏi linh hoạt)
  • assess assess learning agility
    (đánh giá khả năng học hỏi linh hoạt)
  • improve improve learning agility
    (cải thiện khả năng học hỏi linh hoạt)
Preposition + learning agility
  • for a need for learning agility
    (nhu cầu về khả năng học hỏi linh hoạt)
  • in high in learning agility
    (có khả năng học hỏi linh hoạt cao)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

learning agility

Danh từ
Lật mặt

Khả năng nhanh chóng học hỏi, thích nghi và áp dụng kiến thức và kỹ năng mới trong các tình huống thay đổi.

"Companies are increasingly looking for candidates with high learning agility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "learning agility".

Khái niệm 'Growth Mindset' (Tư duy phát triển)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, 'learning agility' thường đi đôi với khái niệm 'growth mindset'. Growth mindset là niềm tin rằng khả năng và trí thông minh có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ. Người có growth mindset coi thất bại là cơ hội để học hỏi và cải thiện, điều này rất quan trọng để có 'learning agility' tốt.