(Top Banner Ad)
developmental mindset
C1
noun C1 Tâm lý học, Giáo dục, Phát triển cá nhân

developmental mindset

UK: /dɪˌveləpˈmentl ˈmaɪndset/ • US: /dɪˌveləpˈmentl ˈmaɪndset/

Nghĩa tiếng Việt

tư duy phát triển tâm thế phát triển
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The belief that one's basic qualities, like intelligence or talent, can be developed through dedication and hard work.

Vietnamese Meaning

Niềm tin rằng những phẩm chất cơ bản của một người, như trí thông minh hoặc tài năng, có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adopting a developmental mindset can significantly improve one's learning outcomes."

    "Việc áp dụng tư duy phát triển có thể cải thiện đáng kể kết quả học tập của một người."

  • "She cultivates a developmental mindset by embracing challenges and viewing failures as opportunities for growth."

    "Cô ấy nuôi dưỡng tư duy phát triển bằng cách đón nhận những thử thách và xem thất bại là cơ hội để phát triển."

  • "The company encourages employees to adopt a developmental mindset through training and mentorship programs."

    "Công ty khuyến khích nhân viên áp dụng tư duy phát triển thông qua các chương trình đào tạo và cố vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun development Sự phát triển, quá trình lớn lên
Verb develop Phát triển, trau dồi, bồi dưỡng
Adjective developing Đang phát triển (ví dụ: các nước đang phát triển)
Noun mindset Tư duy, tâm trí, thái độ
Adjective developmental Thuộc về sự phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gemynd (source of 'mind')
Old French
développer (source of 'develop')
English (c. 1920s)
mindset (established meaning of attitude)
English (c. 1990s - present)
developmental mindset (conceptual phrase, heavily influenced by related psychological theories)

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'tư duy phát triển' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, thường được sử dụng trong tâm lý học và giáo dục. Nó mô tả một thái độ mà ở đó, người ta tin rằng trí thông minh và khả năng có thể được cải thiện thông qua nỗ lực, học hỏi và kiên trì, thay vì bị cố định. Đây là khái niệm cốt lõi trong việc thúc đẩy sự học tập trọn đời.

Usage Note

Khái niệm 'developmental mindset' (tư duy phát triển) trái ngược với 'fixed mindset' (tư duy cố định), trong đó người ta tin rằng khả năng và trí thông minh là cố định và không thể thay đổi. Developmental mindset nhấn mạnh vào tiềm năng phát triển và học hỏi liên tục.

Prepositions

in towards

"in a developmental mindset" - thể hiện trạng thái có tư duy phát triển. "towards a developmental mindset" - chỉ hướng tới việc xây dựng tư duy phát triển.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + developmental mindset
  • cultivate cultivate a developmental mindset
    (Nuôi dưỡng/trau dồi tư duy phát triển)
  • foster foster a developmental mindset
    (Thúc đẩy tư duy phát triển)
  • adopt adopt a developmental mindset
    (Áp dụng/tiếp nhận tư duy phát triển)
Adjective + developmental mindset
  • strong a strong developmental mindset
    (Một tư duy phát triển vững vàng)
  • healthy a healthy developmental mindset
    (Một tư duy phát triển lành mạnh)
  • positive a positive developmental mindset
    (Một tư duy phát triển tích cực)
Noun/Contextual Phrase
  • shift toward a shift toward a developmental mindset
    (Sự chuyển đổi sang một tư duy phát triển)
  • lack of a lack of a developmental mindset
    (Sự thiếu vắng tư duy phát triển)

Idioms

  • Embrace a developmental mindset

    Nắm bắt và đón nhận tư duy phát triển

    "To overcome challenges, we must fully embrace a developmental mindset."

    (Để vượt qua các thử thách, chúng ta phải hoàn toàn đón nhận tư duy phát triển.)

  • From a fixed to a developmental mindset

    Sự chuyển đổi từ tư duy cố định sang tư duy phát triển

    "The goal of the workshop is to move students from a fixed to a developmental mindset."

    (Mục tiêu của buổi hội thảo là giúp học sinh chuyển từ tư duy cố định sang tư duy phát triển.)

  • The power of a developmental mindset

    Sức mạnh của tư duy phát triển

    "Understanding the power of a developmental mindset can revolutionize your approach to failure."

    (Việc hiểu được sức mạnh của tư duy phát triển có thể thay đổi hoàn toàn cách bạn đối mặt với thất bại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

developmental mindset

noun
Lật mặt

Niềm tin rằng những phẩm chất cơ bản của một người, như trí thông minh hoặc tài năng, có thể được phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ.

"Adopting a developmental mindset can significantly improve one's learning outcomes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been cultivating a developmental mindset by consistently seeking challenges before she achieved her promotion.
Cô ấy đã và đang nuôi dưỡng một tư duy phát triển bằng cách liên tục tìm kiếm những thử thách trước khi cô ấy được thăng chức.
Phủ định
He hadn't been fostering a developmental mindset; he always avoided tasks that pushed him beyond his comfort zone.
Anh ấy đã không nuôi dưỡng một tư duy phát triển; anh ấy luôn tránh những nhiệm vụ đẩy anh ấy vượt ra ngoài vùng an toàn của mình.
Nghi vấn
Had they been adopting a developmental mindset when they decided to learn new programming languages?
Họ đã và đang áp dụng một tư duy phát triển khi họ quyết định học các ngôn ngữ lập trình mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "developmental mindset".

Tư duy Tăng trưởng và Tư duy Cố định

Khái niệm 'tư duy phát triển' (developmental mindset) liên quan mật thiết đến 'tư duy tăng trưởng' (growth mindset) do nhà tâm lý học Carol Dweck phát triển. Tư duy này đối lập với 'tư duy cố định' (fixed mindset), trong đó người có tư duy cố định tin rằng tài năng bẩm sinh là yếu tố quyết định, còn người có tư duy phát triển tin rằng nỗ lực và học hỏi là chìa khóa để cải thiện.

Ứng dụng trong Giáo dục phương Tây

Tại Mỹ và nhiều quốc gia phương Tây, việc dạy trẻ em về 'developmental mindset' đã trở thành một phần quan trọng của chương trình giảng dạy. Nó được sử dụng để khuyến khích học sinh không sợ thất bại và xem các lỗi lầm là cơ hội để học hỏi và tiến bộ, thúc đẩy khả năng tự học hỏi suốt đời.