(Top Banner Ad)
guild
B2
noun B2 Lịch sử, Kinh tế, Xã hội

guild

UK: /ɡɪld/ • US: /ɡɪld/

Nghĩa tiếng Việt

phường hội hội nghề bang hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organization of people who do the same job or activity for profit or for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức của những người làm cùng một công việc hoặc hoạt động để kiếm lợi nhuận hoặc cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The carpenter's guild was responsible for maintaining the quality of wooden products in the city."

    "Hội thợ mộc chịu trách nhiệm duy trì chất lượng các sản phẩm gỗ trong thành phố."

  • "The blacksmiths formed a guild to protect their interests."

    "Những người thợ rèn thành lập một phường hội để bảo vệ quyền lợi của họ."

  • "Online gaming guilds are a popular way for players to collaborate."

    "Các hội nhóm game trực tuyến là một cách phổ biến để người chơi cộng tác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guild Nghiệp đoàn, phường hội, hội thợ
Noun guildsman Thành viên của nghiệp đoàn hoặc phường hội
Noun guildhall Tòa nhà hoặc trụ sở chính của nghiệp đoàn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gild
Middle English
gilde
English
guild

Nguồn gốc từ 'khoản thanh toán'

Từ 'guild' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'gild' hoặc 'geld' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'khoản thanh toán' hoặc 'cống phẩm'. Điều này phản ánh việc các thành viên trong hiệp hội thời xưa thường phải đóng góp một khoản phí để tham gia và nhận được sự bảo vệ, hỗ trợ từ hội, ví dụ như quỹ chung cho các thành viên gặp khó khăn.

Usage Note

Guild thường liên quan đến các tổ chức thời trung cổ của thợ thủ công hoặc thương nhân. Trong ngữ cảnh hiện đại, nó có thể đề cập đến các tổ chức chuyên nghiệp hoặc các cộng đồng trực tuyến có chung sở thích hoặc nghề nghiệp.

Prepositions

of in

‘of’ được sử dụng để chỉ thành viên của guild (ví dụ: a member of the guild). ‘in’ thường được sử dụng để chỉ hoạt động hoặc ngành nghề liên quan đến guild (ví dụ: working in a guild).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guild
  • ancient ancient guild
    (nghiệp đoàn cổ xưa)
  • powerful powerful guild
    (nghiệp đoàn hùng mạnh)
  • craft craft guild
    (nghiệp đoàn thủ công (như thợ mộc, thợ dệt))
  • merchant merchant guild
    (thương hội, nghiệp đoàn thương gia)
Verb + guild
  • join join a guild
    (gia nhập nghiệp đoàn)
  • form form a guild
    (thành lập nghiệp đoàn)
  • belong to belong to a guild
    (thuộc về một nghiệp đoàn)
Noun + guild
  • guild guild members
    (các thành viên nghiệp đoàn)
  • guild guild rules
    (quy tắc của nghiệp đoàn)

Idioms

  • master of the guild

    Trưởng hội, người đứng đầu nghiệp đoàn (người có quyền lực và kinh nghiệm cao nhất)

    "He was elected master of the guild for his exceptional skills and wisdom."

    (Ông ấy được bầu làm trưởng hội vì kỹ năng và sự khôn ngoan xuất chúng của mình.)

  • join a guild

    Gia nhập một nghiệp đoàn (trở thành thành viên chính thức)

    "After years of training, the young apprentice was finally ready to join a guild."

    (Sau nhiều năm đào tạo, người học việc trẻ cuối cùng đã sẵn sàng gia nhập một nghiệp đoàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guild

noun
Lật mặt

Một tổ chức của những người làm cùng một công việc hoặc hoạt động để kiếm lợi nhuận hoặc cho một mục đích cụ thể.

"The carpenter's guild was responsible for maintaining the quality of wooden products in the city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artisans prospered because they joined the guild, which provided them with resources and protection.
Các nghệ nhân thịnh vượng vì họ gia nhập phường hội, nơi cung cấp cho họ nguồn lực và sự bảo vệ.
Phủ định
Although he possessed exceptional talent, the artist struggled until he could join the guild, so he didn't receive the recognition he deserved.
Mặc dù sở hữu tài năng xuất chúng, nghệ sĩ đã phải vật lộn cho đến khi có thể gia nhập phường hội, vì vậy anh ấy đã không nhận được sự công nhận xứng đáng.
Nghi vấn
If the guild offers apprenticeships, will you apply so you can learn from the master craftsmen?
Nếu phường hội cung cấp các khóa học nghề, bạn có nộp đơn để có thể học hỏi từ những người thợ bậc thầy không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They established a guild to protect their craft.
Họ thành lập một phường hội để bảo vệ nghề thủ công của họ.
Phủ định
We are not members of that guild.
Chúng tôi không phải là thành viên của phường hội đó.
Nghi vấn
Is this guild known for its strict membership requirements?
Phường hội này có nổi tiếng với các yêu cầu thành viên nghiêm ngặt không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that the local merchants had formed a powerful guild in the city.
Anh ấy nói rằng các thương gia địa phương đã thành lập một phường hội hùng mạnh trong thành phố.
Phủ định
She said that she did not know if the guild would accept her application.
Cô ấy nói rằng cô ấy không biết liệu phường hội có chấp nhận đơn xin của cô ấy hay không.
Nghi vấn
They asked if the guild had already made a decision regarding the new regulations.
Họ hỏi liệu phường hội đã đưa ra quyết định về các quy định mới hay chưa.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local carpenters' guild is going to build a new community center next year.
Hội thợ mộc địa phương sẽ xây dựng một trung tâm cộng đồng mới vào năm tới.
Phủ định
The ancient alchemists' guild is not going to share their secret formulas with anyone.
Hội giả kim thuật cổ đại sẽ không chia sẻ công thức bí mật của họ với bất kỳ ai.
Nghi vấn
Are they going to join the merchant guild to expand their trade routes?
Họ có định gia nhập hội thương gia để mở rộng các tuyến đường thương mại của họ không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The historical society will be forming a guild dedicated to preserving traditional crafts.
Hội lịch sử sẽ thành lập một phường hội chuyên bảo tồn các nghề thủ công truyền thống.
Phủ định
The local artisans won't be joining a guild; they prefer to operate independently.
Các nghệ nhân địa phương sẽ không tham gia phường hội; họ thích hoạt động độc lập hơn.
Nghi vấn
Will the new members be enjoying the benefits of the guild membership next year?
Liệu các thành viên mới có được hưởng những lợi ích từ việc gia nhập phường hội vào năm tới không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artisans' guild has been planning the annual craft fair for months.
Hội phường thủ công đã lên kế hoạch cho hội chợ thủ công thường niên trong nhiều tháng.
Phủ định
The guild hasn't been actively recruiting new members this year.
Hội phường đã không tích cực tuyển dụng thành viên mới trong năm nay.
Nghi vấn
Has the guild been considering a partnership with the local museum?
Hội phường có đang xem xét hợp tác với bảo tàng địa phương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guild".

Vai trò của Phường hội trong Lịch sử Châu Âu

Ở Châu Âu thời Trung Cổ, các phường hội (guilds) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong đời sống kinh tế và xã hội. Chúng không chỉ kiểm soát chất lượng hàng hóa và dịch vụ, quy định giá cả, mà còn bảo vệ quyền lợi của các thành viên, cung cấp hỗ trợ xã hội và đào tạo nghề. Một người thợ phải trải qua các giai đoạn học việc (apprentice), thợ phụ (journeyman) trước khi có thể trở thành thợ cả (master) và tự mình mở xưởng, thường là với sự chấp thuận của phường hội.

Sự thay đổi và các hình thức hiện đại

Với sự ra đời của Cách mạng Công nghiệp và các hình thức sản xuất mới, vai trò của các phường hội truyền thống dần suy yếu. Tuy nhiên, khái niệm về các tổ chức bảo vệ lợi ích chung của một ngành nghề vẫn tiếp tục tồn tại dưới các hình thức hiện đại như công đoàn (trade unions), hiệp hội chuyên nghiệp (professional associations) hay các hội nghề nghiệp khác, với mục đích tương tự là bảo vệ và thúc đẩy lợi ích của các thành viên.