gullet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The oesophagus; the passage by which food passes from the mouth to the stomach; the throat.
Vietnamese Meaning
Thực quản; ống dẫn thức ăn từ miệng xuống dạ dày; cổ họng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor examined his gullet after he complained of difficulty swallowing."
"Bác sĩ đã kiểm tra thực quản của anh ấy sau khi anh ấy phàn nàn về việc khó nuốt."
-
"He felt the food stuck in his gullet."
"Anh ấy cảm thấy thức ăn bị mắc kẹt ở thực quản."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gullet' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu học để chỉ thực quản. Nó có thể được dùng để mô tả các vấn đề sức khỏe liên quan đến thực quản, ví dụ như tắc nghẽn hoặc viêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
parched parched gullet (cổ họng khô khát)
-
dry dry gullet (cổ họng khô rát)
-
stuffed stuffed gullet (cổ họng đầy ứ (vì ăn quá nhiều))
-
swallow swallow (something) down one's gullet (nuốt (cái gì đó) xuống cổ họng)
-
fill fill one's gullet (lấp đầy dạ dày/ăn cho no bụng (thường mang nghĩa ăn nhiều))
-
guzzle guzzle (liquid) down one's gullet (nốc (chất lỏng) xuống cổ họng)
-
down down one's gullet (xuống cổ họng/thực quản)
Idioms
-
Down one's gullet
Xuống cổ họng, xuống thực quản (ám chỉ việc nuốt thức ăn hoặc đồ uống)
"He poured the entire glass of water down his gullet in one go."
(Anh ấy nốc cạn cả ly nước một hơi.)
-
Fill one's gullet
Ăn uống no nê, lấp đầy dạ dày (thường dùng để chỉ việc ăn uống nhiều, đôi khi hơi thô tục)
"After a long day of work, he just wanted to fill his gullet with a hearty meal."
(Sau một ngày làm việc dài, anh ấy chỉ muốn ăn một bữa thật thịnh soạn để lấp đầy dạ dày.)
-
Stuff one's gullet
Nhồi nhét thức ăn vào họng, ăn uống quá nhiều (thường mang hàm ý tiêu cực về sự phàm ăn)
"During the feast, he was stuffing his gullet with pies and cakes."
(Trong bữa tiệc, anh ta nhồi nhét bánh nướng và bánh ngọt vào miệng liên tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gullet
danh từThực quản; ống dẫn thức ăn từ miệng xuống dạ dày; cổ họng.
"The doctor examined his gullet after he complained of difficulty swallowing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gullet".
