(Top Banner Ad)
gullet
B2
danh từ B2 Y học/Giải phẫu học

gullet

UK: /ˈɡʌlɪt/ • US: /ˈɡʌlɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thực quản cổ họng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The oesophagus; the passage by which food passes from the mouth to the stomach; the throat.

Vietnamese Meaning

Thực quản; ống dẫn thức ăn từ miệng xuống dạ dày; cổ họng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined his gullet after he complained of difficulty swallowing."

    "Bác sĩ đã kiểm tra thực quản của anh ấy sau khi anh ấy phàn nàn về việc khó nuốt."

  • "He felt the food stuck in his gullet."

    "Anh ấy cảm thấy thức ăn bị mắc kẹt ở thực quản."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giải phẫu học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gula
Old French
goule
Old French
goulet
Middle English
golet, gullet
English
gullet

Từ Miệng đến Họng

Từ 'gullet' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gula' nghĩa là 'họng' hoặc 'cổ họng'. Qua tiếng Pháp cổ, nó biến thành 'goulet', là dạng thu nhỏ của từ 'goule' (miệng). Điều này cho thấy sự liên kết của từ với con đường thức ăn đi từ miệng xuống.

Con Đường Ẩm Thực

Thuật ngữ 'gullet' thường được dùng một cách hơi không trang trọng để chỉ thực quản, nhấn mạnh chức năng nuốt thức ăn và đồ uống. Nó gợi lên hình ảnh một con đường dẫn thẳng xuống dạ dày.

Usage Note

Từ 'gullet' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc giải phẫu học để chỉ thực quản. Nó có thể được dùng để mô tả các vấn đề sức khỏe liên quan đến thực quản, ví dụ như tắc nghẽn hoặc viêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gullet
  • parched parched gullet
    (cổ họng khô khát)
  • dry dry gullet
    (cổ họng khô rát)
  • stuffed stuffed gullet
    (cổ họng đầy ứ (vì ăn quá nhiều))
Verb + gullet
  • swallow swallow (something) down one's gullet
    (nuốt (cái gì đó) xuống cổ họng)
  • fill fill one's gullet
    (lấp đầy dạ dày/ăn cho no bụng (thường mang nghĩa ăn nhiều))
  • guzzle guzzle (liquid) down one's gullet
    (nốc (chất lỏng) xuống cổ họng)
Prepositional Phrase
  • down down one's gullet
    (xuống cổ họng/thực quản)

Idioms

  • Down one's gullet

    Xuống cổ họng, xuống thực quản (ám chỉ việc nuốt thức ăn hoặc đồ uống)

    "He poured the entire glass of water down his gullet in one go."

    (Anh ấy nốc cạn cả ly nước một hơi.)

  • Fill one's gullet

    Ăn uống no nê, lấp đầy dạ dày (thường dùng để chỉ việc ăn uống nhiều, đôi khi hơi thô tục)

    "After a long day of work, he just wanted to fill his gullet with a hearty meal."

    (Sau một ngày làm việc dài, anh ấy chỉ muốn ăn một bữa thật thịnh soạn để lấp đầy dạ dày.)

  • Stuff one's gullet

    Nhồi nhét thức ăn vào họng, ăn uống quá nhiều (thường mang hàm ý tiêu cực về sự phàm ăn)

    "During the feast, he was stuffing his gullet with pies and cakes."

    (Trong bữa tiệc, anh ta nhồi nhét bánh nướng và bánh ngọt vào miệng liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gullet

danh từ
Lật mặt

Thực quản; ống dẫn thức ăn từ miệng xuống dạ dày; cổ họng.

"The doctor examined his gullet after he complained of difficulty swallowing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gullet".

Cách Diễn Đạt Không Trang Trọng

Trong tiếng Anh, từ 'gullet' thường được dùng một cách khá không trang trọng hoặc suồng sã hơn so với 'throat' (cổ họng) hay 'esophagus' (thực quản) mang tính khoa học hơn. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về việc ăn uống, đặc biệt là khi nuốt nhanh hoặc ăn nhiều.

Hình Ảnh Về Sự Phàm Ăn

Việc sử dụng 'gullet' đôi khi mang hàm ý về sự phàm ăn hoặc ăn uống một cách vội vã, không lịch sự. Chẳng hạn, cụm từ 'stuffing one's gullet' gợi lên hình ảnh một người đang ăn ngấu nghiến, nhồi nhét thức ăn.