gunnel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The upper edge of the side of a boat or ship.
Vietnamese Meaning
Mép trên của mạn thuyền hoặc tàu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He leaned over the gunnel to watch the dolphins playing."
"Anh ấy nghiêng người qua mép thuyền để xem những con cá heo đang đùa giỡn."
-
"The fisherman rested his arm on the gunnel as he waited for a bite."
"Người đánh cá tựa tay lên mép thuyền khi chờ đợi cá cắn câu."
-
"Saltwater spray splashed over the gunnel during the storm."
"Nước biển mặn bắn tung tóe qua mép thuyền trong cơn bão."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gunwale | Thành thuyền, vành thuyền (là cách viết gốc và phổ biến hơn của 'gunnel'). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gunnel' thường được sử dụng để chỉ phần mép trên cùng của mạn thuyền, nơi thường được sử dụng để gắn các phụ kiện hoặc làm điểm tựa. Nó là một phần quan trọng của cấu trúc thuyền, cung cấp sự ổn định và hỗ trợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lean over lean over the gunnel (nghiêng người qua thành thuyền)
-
sit on sit on the gunnel (ngồi trên thành thuyền)
-
peer over peer over the gunnel (ngó nghiêng qua thành thuyền)
-
tie to tie a rope to the gunnel (buộc dây vào thành thuyền)
-
over over the gunnel (qua thành thuyền (từ trong ra ngoài))
-
along along the gunnel (dọc theo thành thuyền)
-
on on the gunnel (trên thành thuyền)
Idioms
-
Up to the gunnels / Loaded to the gunnels
Chất đầy đến thành thuyền; đầy ắp, quá tải (thường dùng cho hàng hóa, nước hoặc công việc)
"The fishing boat was loaded to the gunnels with fresh catch."
(Con thuyền đánh cá chất đầy cá tươi đến tận thành.)
-
Swamped to the gunnels
Bị ngập nước đến thành thuyền; hoàn toàn bị tràn ngập (nước, công việc)
"After the storm, the small boat was swamped to the gunnels."
(Sau cơn bão, chiếc thuyền nhỏ bị ngập nước đến tận thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gunnel
nounMép trên của mạn thuyền hoặc tàu.
"He leaned over the gunnel to watch the dolphins playing."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fisherman had scraped the gunnel before the storm hit. |
Người ngư dân đã cạo lớp hà bám trên mạn thuyền trước khi bão ập đến. |
| Phủ định | They had not repaired the gunnel before setting sail again. |
Họ đã không sửa chữa mạn thuyền trước khi lại giương buồm ra khơi. |
| Nghi vấn | Had the captain inspected the gunnel for damage after the rough seas? |
Thuyền trưởng đã kiểm tra mạn thuyền xem có hư hại gì sau khi biển động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gunnel".
