(Top Banner Ad)
gunwale
B2
danh từ B2 Hàng hải

gunwale

UK: /ˈɡʌnwəl/ • US: /ˈɡʌnwəl/

Nghĩa tiếng Việt

mạn thuyền mép mạn thuyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The upper edge of the side of a boat or ship.

Vietnamese Meaning

Mép trên của mạn thuyền hoặc tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He leaned against the gunwale, gazing out at the sea."

    "Anh ta tựa vào mạn thuyền, nhìn ra biển."

  • "The sailor secured the rope to the gunwale."

    "Người thủy thủ buộc dây thừng vào mạn thuyền."

  • "Birds often perch on the gunwale of small boats."

    "Chim thường đậu trên mạn thuyền của những chiếc thuyền nhỏ."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gunne
Old English
walu
Middle English
gunnewale
Modern English
gunwale

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'gunwale' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp giữa 'gun' (súng đại bác) và 'wale' (tấm ván, dải gỗ). Ban đầu, nó dùng để chỉ tấm ván chắc chắn trên tàu chiến nơi đặt súng đại bác, giúp bảo vệ thủy thủ và đỡ trọng lượng của súng. Dù ngày nay ít dùng cho tàu chiến, ý nghĩa của 'mạn thuyền' vẫn được giữ nguyên.

Usage Note

Từ 'gunwale' dùng để chỉ phần trên cùng của mạn thuyền, nơi thường được sử dụng để gắn các phụ kiện như tay vịn hoặc neo. Nó là một phần cấu trúc quan trọng của thuyền, giúp tăng cường độ cứng và bảo vệ thành thuyền.

Prepositions

along

Khi sử dụng giới từ 'along', nó thường mang ý nghĩa 'dọc theo' mép thuyền, ví dụ: 'He walked along the gunwale'.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + gunwale
  • along along the gunwale
    (dọc theo mạn thuyền)
  • over over the gunwale
    (qua mạn thuyền)
  • up to up to the gunwale
    (đến tận mạn thuyền (thường ám chỉ đầy ắp))
Động từ + gunwale
  • sit on sit on the gunwale
    (ngồi trên mạn thuyền)
  • lean over lean over the gunwale
    (ngả người qua mạn thuyền)
  • ship water over ship water over the gunwale
    (nước tràn qua mạn thuyền (do sóng lớn))

Idioms

  • full to the gunwales

    đầy ắp, đầy tràn đến miệng/mạn (thường dùng cho tàu thuyền, hoặc mang nghĩa bóng là quá tải)

    "The lifeboat was full to the gunwales with refugees."

    (Thuyền cứu hộ đầy ắp người tị nạn đến tận mạn.)

  • swamped to the gunwales

    bị ngập nước đến mạn thuyền (thường dùng cho tàu thuyền); nghĩa bóng: bị choáng ngợp, quá tải với công việc/vấn đề.

    "After the storm, the dinghy was swamped to the gunwales."

    (Sau cơn bão, chiếc thuyền con bị ngập nước đến mạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gunwale

danh từ
Lật mặt

Mép trên của mạn thuyền hoặc tàu.

"He leaned against the gunwale, gazing out at the sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gunwale".

Nguồn gốc quân sự

Từ 'gunwale' có 'gun' không phải ngẫu nhiên. Nó thực sự đề cập đến các khẩu súng đại bác trên các chiến thuyền thời xưa. Mạn thuyền là phần được gia cố đặc biệt để gắn các khẩu đại bác và cũng là vị trí chiến lược để thủy thủ ẩn nấp trong các cuộc giao tranh.

Biểu tượng của sự đầy ắp

Cụm từ 'full to the gunwales' thường được sử dụng để mô tả một con thuyền chứa đầy hàng hóa hoặc người đến mức gần tràn. Trong văn học và đời sống, nó gợi lên hình ảnh của sự sung túc, trù phú hoặc đôi khi là sự quá tải, nguy hiểm khi một vật chứa không thể chứa thêm được nữa.